Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Sim phong thủy mệnh thủy | Sim Viettel, Sim số đẹp Viettel, Mua bán sim viettel 10 số đẹp giá rẻ

Xem thêm các dòng sim khác:
menh thuy sim viettel
Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) | Sim Tứ Quý 0000 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 1111 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 2222 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 3333 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 4444 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 5555 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 6666 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 7777 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 8888 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 9999 Sim Viettel |
Sim Tam Hoa 000 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 111 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 222 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 333 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 444 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 555 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 666 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 777 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 888 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 999 Sim Viettel |
Sim Lộc Phát 8686 Sim Viettel | Sim Lộc Phát 6868 Sim Viettel | Sim Thần Tài Ông Địa 3939 Sim Viettel | Sim Thần Tài Ông Địa 7979 Sim Viettel
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
01634686717
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 686717 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01674553486
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 553486 Viettel đầu số 01674
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01627795786
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 795786 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01675708077
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 708077 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976835316
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 835316 Viettel đầu số 09768
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01679897066
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 897066 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989164137
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 164137 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689912697
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 912697 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01636333896
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 333896 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01684013177
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 013177 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01666739786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 739786 Viettel đầu số 01666
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01685777026
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 777026 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968145097
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 145097 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01642380997
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 380997 Viettel đầu số 01642
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01665576877
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 576877 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689509677
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 509677 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668621577
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 621577 Viettel đầu số 01668
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01656689747
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 689747 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964306587
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 306587 Viettel đầu số 0964
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01685521786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 521786 Viettel đầu số 01685
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01632480177
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 480177 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01657339086
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 339086 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01645956877
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 956877 Viettel đầu số 01645
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01686315766
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 315766 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01639289786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 289786 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01675668776
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 668776 Viettel đầu số 01675
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989592097
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 592097 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974258897
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 258897 Viettel đầu số 0974
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01658417656
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 417656 Viettel đầu số 01658
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01678551006
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 551006 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01686759277
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 759277 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01633891486
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 891486 Viettel đầu số 01633
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01697545786
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 545786 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01633237086
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
490,000 Sim Dễ Nhớ 237086 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968776817
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 776817 Viettel đầu số 09687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01687531486
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 531486 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668707977
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 707977 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01633701486
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
490,000 Sim Dễ Nhớ 701486 Viettel đầu số 01633
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01687801477
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 801477 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689641797
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 641797 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968915146
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 915146 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964581097
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 581097 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01683091786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 091786 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01645839787
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 839787 Viettel đầu số 01645
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01636389877
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 389877 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969884536
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 884536 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01679398466
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 398466 Viettel đầu số 01679
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01629901786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 901786 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01637589766
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 589766 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01683574366
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 574366 Viettel đầu số 01683
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01627975786
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 975786 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01627705786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 705786 Viettel đầu số 0162
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01629985766
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 985766 Viettel đầu số 01629
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976831807
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 831807 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01649241877
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 241877 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668407557
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 407557 Viettel đầu số 01668
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01645918636
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 918636 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968774107
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 774107 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987736927
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 736927 Viettel đầu số 09877
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974683957
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 683957 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689467557
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 467557 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689305277
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 305277 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689433186
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 433186 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668179677
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 179677 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01696780877
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 780877 Viettel đầu số 01696
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965833546
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 833546 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689567547
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 567547 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01687023877
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 023877 Viettel đầu số 01687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01678817966
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 817966 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984270576
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 270576 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01685677747
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 677747 Viettel đầu số 01685
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01643183336
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 183336 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689032577
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 032577 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967057816
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 057816 Viettel đầu số 09670
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964698097
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 698097 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966875197
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 875197 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01679268767
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 268767 Viettel đầu số 01679
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961670587
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 670587 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01627587877
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 587877 Viettel đầu số 0162
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968455317
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 455317 Viettel đầu số 09684
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01648923177
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 923177 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961957687
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 957687 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01674459877
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 459877 Viettel đầu số 01674
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01688532177
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 532177 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01678231786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 231786 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01655468797
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 468797 Viettel đầu số 01655
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01636870477
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 870477 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01634368477
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 368477 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967843507
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 843507 Viettel đầu số 09678
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01669057087
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 057087 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01698758077
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 758077 Viettel đầu số 0169
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01678018377
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 018377 Viettel đầu số 01678
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01685350786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 350786 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01633983466
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 983466 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689104577
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 104577 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668315766
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 315766 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967087147
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 087147 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01634398366
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 398366 Viettel đầu số 01634
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01675323786
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 323786 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01633845766
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 845766 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01633636786
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 636786 Viettel đầu số 01633
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967813906
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 813906 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01678111896
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 111896 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984192736
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 192736 Viettel đầu số 09841
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01645853566
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 853566 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01657053786
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 053786 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01676558227
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 558227 Viettel đầu số 01676
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01688487557
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 487557 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01692886757
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 886757 Viettel đầu số 0169
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968267587
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 267587 Viettel đầu số 09682
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965894287
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 894287 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967516806
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 516806 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967232857
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 232857 Viettel đầu số 09672
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981450796
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 450796 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01699238767
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 238767 Viettel đầu số 0169
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967712836
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 712836 Viettel đầu số 09677
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969802347
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 802347 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968763497
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 763497 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01635468997
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 468997 Viettel đầu số 01635
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968543257
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 543257 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01634911086
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 911086 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01634578707
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 578707 Viettel đầu số 01634
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01677361486
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 361486 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01636847707
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 847707 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01658451676
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 451676 Viettel đầu số 01658
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978652407
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 652407 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01654991887
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 991887 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01676586577
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 586577 Viettel đầu số 01676
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01692223897
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 223897 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01656568967
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 568967 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua

Sim phong thủy mệnh thủy | Sim Viettel, Sim số đẹp Viettel, Mua bán sim viettel 10 số đẹp giá rẻ, Sim số đẹp đầu số, đuôi số đẹp Sim phong thủy mệnh thủy | Sim Viettel, Sim số đẹp Viettel, Mua bán sim viettel 10 số đẹp giá rẻ

Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline