Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Thủy » Sim năm sinh 1996, tuổi Bính Tý ,mệnh Thủy ,bản mệnh ngũ hành Giản hạ thủy

Giản Hạ Thủy - Ý nghĩa như dòng nước lạch suối

Tìm hiểu về nạp âm Giản Hạ Thủy, được hiểu như dòng nước lạch suối, không rõ nguồn gốc và cũng không có hướng nhất định để chảy đi, lòng lạch lòng suối lúc nông lúc sâu.

Khái niệm Về Giản Hạ Thủy

Bác Vật Vựng Biên ghi rằng: Thủy của Bính Tí, Đinh Sửu thì vượng ở Tí, suy ở Sửu. Vượng rồi Suy ngay tất nhiên không thể thành sông ngòi, cho nên gọi bằng Giàn Hạ Thủy.

Giản Hạ Thủy là dòng nước lạch suối, không rõ nguồn gốc và cũng không có hướng nhất định để chảy đi, lòng lạch lòng suối lúc nông lúc sâu.

Cổ nhân có câu: "Dục tấn dục thoái sơn khê thủy, Dục phản dục phúc tiểu nhân tâm" Nghĩa là lúc tiến lúc lui như nước lạch, lúc phản phúc lúc lật như lòng tiểu nhân.

Số ai có Phục Binh hay Phá Quân Địa Kiếp hoặc Tử Phá hoặc Linh Hỏa hãm địa mà thêm nạp âm Giản Hạ Thủynữa thì cái lòng phản phúc lật lọng càng ghê gớm. Đứng ngôi chủ như vậy bộ hạ hãy lo giữ đầu, đứng vai thần tử mà như vậy kẻ đứng chủ chỉ việc chờ ngày bị phản.

Tâm chất thâm hiểm, tình ý nhỏ nhen nhưng rất thực tế và sắc bén. Trường hợp số bình thường ắt nhu nhược bất quyết mà thêm Giản Hạ Thủy nạp âm nữa thì hoàn toàn vô tích sự, lúng túng, hoảng loạn trước công việc.

Giữa Bính Tí và Đinh Sửu thì Bính Tí nguy hiểm hơn Đinh Sửu thổ khắc thủy khiến cho nhuệ khí bị tước giảm.

 

Sim năm sinh 1996 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0819241996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241996 Vinaphone đầu số 0819
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0819141996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141996 Vinaphone đầu số 08191
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01682791996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
2,850,000 Sim Năm Sinh 791996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01298851996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
4,590,000 Sim Năm Sinh 851996 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0854241996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241996 Vinaphone đầu số 08542
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01636891996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,850,000 Sim Năm Sinh 891996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0836421996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 421996 Vinaphone đầu số 0836
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0812391996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 391996 Vinaphone đầu số 08123
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01683421996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
2,300,000 Sim Năm Sinh 421996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689541996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,400,000 Sim Năm Sinh 541996 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01234681996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,140,000 Sim Năm Sinh 681996 Vinaphone đầu số 01234
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01686301996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 301996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01685221996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 221996 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01232871996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,790,000 Sim Năm Sinh 871996 Vinaphone đầu số 01232
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01684691996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,950,000 Sim Năm Sinh 691996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898441996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
2,100,000 Sim Năm Sinh 441996 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01218201996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
780,000 Sim Năm Sinh 201996 Mobifone đầu số 01218
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01687661996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
3,330,000 Sim Năm Sinh 661996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0889171996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
2,570,000 Sim Năm Sinh 171996 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0835621996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 621996 Vinaphone đầu số 08356
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898901996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
2,850,000 Sim Năm Sinh 901996 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01635801996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801996 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0833541996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 541996 Vinaphone đầu số 08335
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01238451996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
780,000 Sim Năm Sinh 451996 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0976841996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
4,750,000 Sim Năm Sinh 841996 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961801996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
3,900,000 Sim Năm Sinh 801996 Viettel đầu số 09618
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968551996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
10,800,000 Sim Năm Sinh 551996 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986831996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
32,400,000 Sim Năm Sinh 831996 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0857581996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 581996 Vinaphone đầu số 08575
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918421996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,090,000 Sim Năm Sinh 421996 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968741996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
4,650,000 Sim Năm Sinh 741996 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01258521996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,390,000 Sim Năm Sinh 521996 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01678011996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 011996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911841996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,760,000 Sim Năm Sinh 841996 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01257081996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,390,000 Sim Năm Sinh 081996 Vinaphone đầu số 01257
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298761996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,470,000 Sim Năm Sinh 761996 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0839211996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 211996 Vinaphone đầu số 0839
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01292281996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,800,000 Sim Năm Sinh 281996 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0855141996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141996 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0833641996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 641996 Vinaphone đầu số 0833
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814911996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 911996 Vinaphone đầu số 08149
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814011996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
8,100,000 Sim Năm Sinh 011996 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0889621996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
4,320,000 Sim Năm Sinh 621996 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814921996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
2,200,000 Sim Năm Sinh 921996 Vinaphone đầu số 08149
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01217841996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,170,000 Sim Năm Sinh 841996 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0814101996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
8,100,000 Sim Năm Sinh 101996 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0853891996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,950,000 Sim Năm Sinh 891996 Vinaphone đầu số 08538
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0858841996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841996 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0823641996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 641996 Vinaphone đầu số 0823
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928141996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,170,000 Sim Năm Sinh 141996 Vietnamobile đầu số 09281
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0857491996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,750,000 Sim Năm Sinh 491996 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0854791996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,950,000 Sim Năm Sinh 791996 Vinaphone đầu số 0854
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01663801996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801996 Viettel đầu số 01663
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668301996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 301996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01218021996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,170,000 Sim Năm Sinh 021996 Mobifone đầu số 0121
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0855241996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241996 Vinaphone đầu số 08552
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813021996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
8,100,000 Sim Năm Sinh 021996 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01238091996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,090,000 Sim Năm Sinh 091996 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01685851996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
5,850,000 Sim Năm Sinh 851996 Viettel đầu số 01685
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868571996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
2,570,000 Sim Năm Sinh 571996 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689631996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,300,000 Sim Năm Sinh 631996 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01289221996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
2,400,000 Sim Năm Sinh 221996 Mobifone đầu số 01289
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0914181996
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,850,000 Sim Năm Sinh 181996 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689521996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,300,000 Sim Năm Sinh 521996 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0853141996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141996 Vinaphone đầu số 08531
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01276871996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 871996 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0941801996
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
2,400,000 Sim Năm Sinh 801996 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0857841996
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841996 Vinaphone đầu số 08578
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01214851996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
780,000 Sim Năm Sinh 851996 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899691996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,660,000 Sim Năm Sinh 691996 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01233841996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
780,000 Sim Năm Sinh 841996 Vinaphone đầu số 01233
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01282431996
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,950,000 Sim Năm Sinh 431996 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01258041996
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,390,000 Sim Năm Sinh 041996 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01258141996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
580,000 Sim Năm Sinh 141996 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01697801996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0857921996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,470,000 Sim Năm Sinh 921996 Vinaphone đầu số 0857
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01668911996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,950,000 Sim Năm Sinh 911996 Viettel đầu số 01668
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01205851996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,470,000 Sim Năm Sinh 851996 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0926891996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
1,470,000 Sim Năm Sinh 891996 Vietnamobile đầu số 0926
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
01687091996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 091996 Viettel đầu số 01687
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898511996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,400,000 Sim Năm Sinh 511996 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01274891996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
980,000 Sim Năm Sinh 891996 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898521996
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 521996 Mobifone đầu số 08985
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0835781996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 781996 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0868541996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,850,000 Sim Năm Sinh 541996 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01298461996
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,470,000 Sim Năm Sinh 461996 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0918581996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,400,000 Sim Năm Sinh 581996 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0854491996
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,750,000 Sim Năm Sinh 491996 Vinaphone đầu số 0854
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01282341996
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,950,000 Sim Năm Sinh 341996 Mobifone đầu số 01282
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01238981996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,100,000 Sim Năm Sinh 981996 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01689621996
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
2,100,000 Sim Năm Sinh 621996 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01238071996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,950,000 Sim Năm Sinh 071996 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0824791996
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,950,000 Sim Năm Sinh 791996 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0914981996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,400,000 Sim Năm Sinh 981996 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898501996
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,220,000 Sim Năm Sinh 501996 Mobifone đầu số 08985
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01678461996
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
2,300,000 Sim Năm Sinh 461996 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01235821996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,470,000 Sim Năm Sinh 821996 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01247891996
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,570,000 Sim Năm Sinh 891996 Mobifone đầu số 01247
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0923801996
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
2,400,000 Sim Năm Sinh 801996 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0898431996
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,570,000 Sim Năm Sinh 431996 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline