Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Thủy » Sim năm sinh 1983, tuổi Quý Hợi ,mệnh Thủy ,bản mệnh ngũ hành Đại hải thủy

Đại Hải Thủy nghĩa là nước to và dũng mãnh, Thổ không thể khắc nổi.

niên mệnh

HÀNH THỦY :

Đại Hải Thủy, Thiên Hà Thủy lưu
Nhị ban bất dữ Thổ vi cửu
Ngoại giả đô lai toàn kỵ Thổ
Phùng chi y lộc tất nan cầu.

Giải thích : Đại Hải Thủy (nước biển), Thiên Hà Thủy (nước trên trời) không sợ gặp Thổ dù Thổ khắc Thủy (Thủy hao Thổ lợi) vì đất không ở biển lớn hay trên trời, cả hai phối hợp cùng Thổ càng mau thành công, nếu thành vợ chồng sẽ dễ hiển đạt đường công danh phú quý.

Còn Trường Lưu Thủy (sông dài), Giang Hà Thủy (sông cái), Tuyền Trung Thủy (nước suối) và Đại Khê Thủy (nước khe) đều kỵ Thổ, nước chỉ làm lợi cho đất, số sẽ vất vả, nghèo khó, vì nước mất mát cho đất thêm màu mở.

Cổ thư chép: “Nhâm Tuất Quí Hợi thủy, Quan Đới ở Tuất, Lâm Quan tại Hợi lực lượng hùng hậu. Hợi ví như dòng sông lớn nên gọi bằng Đại Hải Thủy.

Nước của Đại Hải Thủy diện tích quảng khoát, thế tượng bao la, xung kích lực mạnh, làm thiện hay làm ác đều dữ dội. Hoặc là gian hùng của thời đại, hoặc là anh hùng cái thế.

Người xưa giảng rằng: “Nước Đại Hải Thủy thâu gồm trăm sông chảy miên man về biển cả, bao quát tính thăng trầm của đất trời, thâu tóm ánh sáng của nhật nguyệt. Nguồn của Đại Hải Thủy có trong có đục. Nhâm Tuất chứa thổ khí nên đục, Quí Hợi toàn thủy nên trong. Nếu mệnh đáng bậc chính nhân thì khi ở ngôi vị thường bao dung đại lượng ưa làm điều thiện không ưa điều ác, ngược lại mệnh tầm thường hạ tiện sẽ thành con người lấy oán mà trả ân, tâm địa hẹp hòi như hai dòng nước trong đục vậy.

Nhâm Thủy Quí Hợi đều là Đại Hải Thủy, có điều Tuất thổ khiến cho Đại Hải Thủy chảy thành dòng như lòng sông, đầu óc sáng suốt cử chỉ minh bạch thiện ác phân minh.

Quí Thủy là chính vị, thủy vượng cực chảy tràn lan không bờ bến nên tâm chất khó hiểu, muốn đề phòng cũng khó mà đề phòng nổi, thiện ác không rõ rệt. Quí Hợi mà có những sao ở Mệnh mang khuynh hướng làm chính trị sẽ là người ứng phó với những biến động lớn rất giỏi, lúc lâm nguy thì quyền biến.

Sim năm sinh 1983 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0925101983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
5,400,000 Sim Năm Sinh 101983 Vietnamobile đầu số 0925
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0929701983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,400,000 Sim Năm Sinh 701983 Vietnamobile đầu số 09297
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0898841983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 841983 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01658981983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,550,000 Sim Năm Sinh 981983 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689671983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,350,000 Sim Năm Sinh 671983 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01274121983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
5,400,000 Sim Năm Sinh 121983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928351983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 351983 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01667081983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 081983 Viettel đầu số 01667
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01679401983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
580,000 Sim Năm Sinh 401983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01686341983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 341983 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0889201983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,100,000 Sim Năm Sinh 201983 Vinaphone đầu số 08892
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01654921983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,800,000 Sim Năm Sinh 921983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01276831983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,850,000 Sim Năm Sinh 831983 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0926461983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
980,000 Sim Năm Sinh 461983 Vietnamobile đầu số 09264
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0966791983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
7,760,000 Sim Năm Sinh 791983 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01656461983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,900,000 Sim Năm Sinh 461983 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01256761983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,950,000 Sim Năm Sinh 761983 Vinaphone đầu số 01256
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01242171983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
660,000 Sim Năm Sinh 171983 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01636561983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,190,000 Sim Năm Sinh 561983 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01235061983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
2,400,000 Sim Năm Sinh 061983 Vinaphone đầu số 01235
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01627921983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
970,000 Sim Năm Sinh 921983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01686701983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
670,000 Sim Năm Sinh 701983 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01292031983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
3,610,000 Sim Năm Sinh 031983 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01217061983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,850,000 Sim Năm Sinh 061983 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01672101983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
4,680,000 Sim Năm Sinh 101983 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01228411983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
490,000 Sim Năm Sinh 411983 Mobifone đầu số 01228
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01292211983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
3,800,000 Sim Năm Sinh 211983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0972461983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
2,420,000 Sim Năm Sinh 461983 Viettel đầu số 0972
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01654201983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
2,570,000 Sim Năm Sinh 201983 Viettel đầu số 01654
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898751983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,850,000 Sim Năm Sinh 751983 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01643671983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,170,000 Sim Năm Sinh 671983 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899291983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,950,000 Sim Năm Sinh 291983 Mobifone đầu số 08992
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0927461983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,170,000 Sim Năm Sinh 461983 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0899651983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,950,000 Sim Năm Sinh 651983 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01236881983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
13,500,000 Sim Năm Sinh 881983 Vinaphone đầu số 01236
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01236601983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
3,800,000 Sim Năm Sinh 601983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928531983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,170,000 Sim Năm Sinh 531983 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0912411983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
2,400,000 Sim Năm Sinh 411983 Vinaphone đầu số 09124
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898941983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
2,400,000 Sim Năm Sinh 941983 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01254601983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,470,000 Sim Năm Sinh 601983 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898671983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,400,000 Sim Năm Sinh 671983 Mobifone đầu số 08986
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0922401983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
2,400,000 Sim Năm Sinh 401983 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01687421983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 421983 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01292861983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,520,000 Sim Năm Sinh 861983 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01652401983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Năm Sinh 401983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968321983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,710,000 Sim Năm Sinh 321983 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01224351983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
3,800,000 Sim Năm Sinh 351983 Mobifone đầu số 01224
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01276101983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
5,400,000 Sim Năm Sinh 101983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0923301983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,630,000 Sim Năm Sinh 301983 Vietnamobile đầu số 0923
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0921421983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,170,000 Sim Năm Sinh 421983 Vietnamobile đầu số 09214
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0921061983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
5,400,000 Sim Năm Sinh 061983 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0911061983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
9,000,000 Sim Năm Sinh 061983 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899021983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 021983 Mobifone đầu số 08990
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0917641983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
4,750,000 Sim Năm Sinh 641983 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0858241983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,650,000 Sim Năm Sinh 241983 Vinaphone đầu số 0858
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0817021983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
7,200,000 Sim Năm Sinh 021983 Vinaphone đầu số 08170
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298891983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
4,590,000 Sim Năm Sinh 891983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01663101983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,510,000 Sim Năm Sinh 101983 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01279801983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
15,300,000 Sim Năm Sinh 801983 Vinaphone đầu số 01279
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298981983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
16,200,000 Sim Năm Sinh 981983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0817011983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
7,200,000 Sim Năm Sinh 011983 Vinaphone đầu số 0817
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963631983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
29,700,000 Sim Năm Sinh 631983 Viettel đầu số 09636
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01273681983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
820,000 Sim Năm Sinh 681983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01228231983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,950,000 Sim Năm Sinh 231983 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01667891983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
31,500,000 Sim Năm Sinh 891983 Viettel đầu số 01667
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01654021983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,950,000 Sim Năm Sinh 021983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01642141983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,320,000 Sim Năm Sinh 141983 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01637001983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,170,000 Sim Năm Sinh 001983 Viettel đầu số 01637
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01643681983
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
2,000,000 Sim Năm Sinh 681983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01688591983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
2,100,000 Sim Năm Sinh 591983 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01279441983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,300,000 Sim Năm Sinh 441983 Vinaphone đầu số 01279
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914761983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
2,400,000 Sim Năm Sinh 761983 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01672921983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,170,000 Sim Năm Sinh 921983 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01257661983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,300,000 Sim Năm Sinh 661983 Vinaphone đầu số 01257
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01232901983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
2,350,000 Sim Năm Sinh 901983 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01256491983
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,350,000 Sim Năm Sinh 491983 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898461983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
2,000,000 Sim Năm Sinh 461983 Mobifone đầu số 08984
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0889741983
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
2,400,000 Sim Năm Sinh 741983 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01633021983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
760,000 Sim Năm Sinh 021983 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01299861983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
2,400,000 Sim Năm Sinh 861983 Vinaphone đầu số 01299
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01684511983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
630,000 Sim Năm Sinh 511983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01287421983
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
640,000 Sim Năm Sinh 421983 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0889461983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
2,400,000 Sim Năm Sinh 461983 Vinaphone đầu số 08894
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01688931983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
640,000 Sim Năm Sinh 931983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01232251983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
980,000 Sim Năm Sinh 251983 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0928231983
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
2,100,000 Sim Năm Sinh 231983 Vietnamobile đầu số 09282
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
01205521983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,020,000 Sim Năm Sinh 521983 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0889281983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,100,000 Sim Năm Sinh 281983 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898921983
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
2,400,000 Sim Năm Sinh 921983 Mobifone đầu số 08989
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0889641983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,400,000 Sim Năm Sinh 641983 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01657421983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
980,000 Sim Năm Sinh 421983 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01672441983
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,270,000 Sim Năm Sinh 441983 Viettel đầu số 01672
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01642301983
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,470,000 Sim Năm Sinh 301983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01677861983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
930,000 Sim Năm Sinh 861983 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01687851983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
830,000 Sim Năm Sinh 851983 Viettel đầu số 01687
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01678841983
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,470,000 Sim Năm Sinh 841983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01646531983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
830,000 Sim Năm Sinh 531983 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01654641983
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
830,000 Sim Năm Sinh 641983 Viettel đầu số 01654
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01675241983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,950,000 Sim Năm Sinh 241983 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01238651983
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
830,000 Sim Năm Sinh 651983 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline