Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Thủy » Sim năm sinh 1974, tuổi Giáp Dần ,mệnh Thủy ,bản mệnh ngũ hành Đại khê thủy

Đại Khê Thủy: Nước khe

niên mệnh

HÀNH THỦY :

Đại Hải Thủy, Thiên Hà Thủy lưu
Nhị ban bất dữ Thổ vi cửu
Ngoại giả đô lai toàn kỵ Thổ
Phùng chi y lộc tất nan cầu.

Còn Trường Lưu Thủy (sông dài), Giang Hà Thủy (sông cái), Tuyền Trung Thủy (nước suối) và Đại Khê Thủy (nước khe) đều kỵ Thổ, nước chỉ làm lợi cho đất, số sẽ vất vả, nghèo khó, vì nước mất mát cho đất thêm màu mở.

Cổ thư biên: “Giáp Dần Ất Mão thì Dần là ranh giới Đông Bắc, Mão là chính đi về một hướng nên gọi bằng Đại Khê Thủy”

Đại Khê là dòng suối lớn, thác nước tung hoành trong rừng núi khác hẳn Giản Hạ Thủy là lạch nhỏ suối con. Bởi thế Đại Khê Thủy thủy khí lượng lớn, biến hóa đến mức gây sợ hãi, tuy không ngấm ngầm nhưng tâm cơ sâu rộng lan tràn ngập lụt.

Tuy nhiên lại không được xem như sông ngòi. Thác lũ khi gặp lòng sâu, hoặc hang hốc cũng chảy thành dòng, lấp đầy thành vũng. Bởi thế đôi khi bụng dạ hẹp hòi và tư tâm.

Người nạp âm Đại Khê Thủy nếu là một chiến lược gia tất có cái nhìn rộng rãi bao quát. Nếu Mệnh kém mà nạp âm Đại Khê Thủy lại trở nên con người mơ mộng ước vọng, hoài bão to tát mà thiếu khả năng hành động, vô dụng.

Giáp Dần Ất Mão hai chi đều thuộc Mộc, đều vững mạnh trước hung vận, nhưng Ất Mão ý nhị hơn, mềm dẻo hơn vì cả Ất lẫn Mão đều là âm mộc.

Sim năm sinh 1974 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0978301974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,550,000 Sim Năm Sinh 301974 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989101974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,900,000 Sim Năm Sinh 101974 Viettel đầu số 09891
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01298981974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
11,700,000 Sim Năm Sinh 981974 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01634581974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
580,000 Sim Năm Sinh 581974 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01688591974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,270,000 Sim Năm Sinh 591974 Viettel đầu số 01688
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0923861974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,150,000 Sim Năm Sinh 861974 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01285561974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
660,000 Sim Năm Sinh 561974 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01292681974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
820,000 Sim Năm Sinh 681974 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0923581974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
680,000 Sim Năm Sinh 581974 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0987401974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,570,000 Sim Năm Sinh 401974 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689041974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
700,000 Sim Năm Sinh 041974 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868141974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141974 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0946801974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 801974 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01686521974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
760,000 Sim Năm Sinh 521974 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01292861974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
820,000 Sim Năm Sinh 861974 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01658981974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
780,000 Sim Năm Sinh 981974 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01687241974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
780,000 Sim Năm Sinh 241974 Viettel đầu số 01687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984701974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,650,000 Sim Năm Sinh 701974 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668301974
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
530,000 Sim Năm Sinh 301974 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01684511974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
530,000 Sim Năm Sinh 511974 Viettel đầu số 01684
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0868031974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,470,000 Sim Năm Sinh 031974 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0928231974
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
980,000 Sim Năm Sinh 231974 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0989641974
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
2,200,000 Sim Năm Sinh 641974 Viettel đầu số 09896
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01285631974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
980,000 Sim Năm Sinh 631974 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0914831974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
4,750,000 Sim Năm Sinh 831974 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0966861974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,800,000 Sim Năm Sinh 861974 Viettel đầu số 09668
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0968651974
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,950,000 Sim Năm Sinh 651974 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0927981974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
680,000 Sim Năm Sinh 981974 Vietnamobile đầu số 0927
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
01686411974
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
700,000 Sim Năm Sinh 411974 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01285541974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
980,000 Sim Năm Sinh 541974 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0911861974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
2,400,000 Sim Năm Sinh 861974 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0978011974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
2,660,000 Sim Năm Sinh 011974 Viettel đầu số 09780
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01686591974
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,010,000 Sim Năm Sinh 591974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0968921974
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,550,000 Sim Năm Sinh 921974 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01628001974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
490,000 Sim Năm Sinh 001974 Viettel đầu số 01628
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01652681974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,170,000 Sim Năm Sinh 681974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01687291974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Năm Sinh 291974 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0978851974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,170,000 Sim Năm Sinh 851974 Viettel đầu số 09788
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01659801974
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Năm Sinh 801974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01658631974
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
980,000 Sim Năm Sinh 631974 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0938431974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,170,000 Sim Năm Sinh 431974 Mobifone đầu số 09384
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0946831974
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,270,000 Sim Năm Sinh 831974 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0869241974
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,650,000 Sim Năm Sinh 241974 Viettel đầu số 0869
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0904861974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,550,000 Sim Năm Sinh 861974 Mobifone đầu số 09048
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0924981974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
530,000 Sim Năm Sinh 981974 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01296681974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,270,000 Sim Năm Sinh 681974 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0927281974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
880,000 Sim Năm Sinh 281974 Vietnamobile đầu số 09272
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01683921974
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 921974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0972181974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,050,000 Sim Năm Sinh 181974 Viettel đầu số 0972
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868291974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,750,000 Sim Năm Sinh 291974 Viettel đầu số 08682
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01682131974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
2,150,000 Sim Năm Sinh 131974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868731974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,750,000 Sim Năm Sinh 731974 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0899961974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,070,000 Sim Năm Sinh 961974 Mobifone đầu số 08999
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0947981974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,070,000 Sim Năm Sinh 981974 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0926281974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,150,000 Sim Năm Sinh 281974 Vietnamobile đầu số 0926
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01698761974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
780,000 Sim Năm Sinh 761974 Viettel đầu số 01698
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0983651974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,800,000 Sim Năm Sinh 651974 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0948161974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 161974 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0932581974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,270,000 Sim Năm Sinh 581974 Mobifone đầu số 09325
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0963281974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,420,000 Sim Năm Sinh 281974 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0948331974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,950,000 Sim Năm Sinh 331974 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928861974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
680,000 Sim Năm Sinh 861974 Vietnamobile đầu số 09288
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0985361974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,950,000 Sim Năm Sinh 361974 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0983201974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 201974 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0922781974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
680,000 Sim Năm Sinh 781974 Vietnamobile đầu số 09227
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0928181974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
680,000 Sim Năm Sinh 181974 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01669881974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
970,000 Sim Năm Sinh 881974 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01689701974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
700,000 Sim Năm Sinh 701974 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0918691974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,650,000 Sim Năm Sinh 691974 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968531974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
1,170,000 Sim Năm Sinh 531974 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0983101974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
2,100,000 Sim Năm Sinh 101974 Viettel đầu số 09831
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01652581974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
760,000 Sim Năm Sinh 581974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868451974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 451974 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0925851974
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,150,000 Sim Năm Sinh 851974 Vietnamobile đầu số 09258
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0927861974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,150,000 Sim Năm Sinh 861974 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01689901974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,170,000 Sim Năm Sinh 901974 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01682391974
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
770,000 Sim Năm Sinh 391974 Viettel đầu số 01682
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01683201974
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
780,000 Sim Năm Sinh 201974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0984161974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 161974 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0967081974
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
1,170,000 Sim Năm Sinh 081974 Viettel đầu số 09670
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0928621974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 33 : ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
1,170,000 Sim Năm Sinh 621974 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0938261974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,170,000 Sim Năm Sinh 261974 Mobifone đầu số 0938
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0965081974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 081974 Viettel đầu số 09650
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01698941974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,340,000 Sim Năm Sinh 941974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01698901974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,470,000 Sim Năm Sinh 901974 Viettel đầu số 0169
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01683321974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Năm Sinh 321974 Viettel đầu số 01683
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0924481974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
780,000 Sim Năm Sinh 481974 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01228341974
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
780,000 Sim Năm Sinh 341974 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0978801974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 801974 Viettel đầu số 09788
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0918401974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
780,000 Sim Năm Sinh 401974 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0927821974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
780,000 Sim Năm Sinh 821974 Vietnamobile đầu số 0927
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01687831974
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
780,000 Sim Năm Sinh 831974 Viettel đầu số 01687
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0947801974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 801974 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908301974
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,170,000 Sim Năm Sinh 301974 Mobifone đầu số 0908
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01684301974
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,270,000 Sim Năm Sinh 301974 Viettel đầu số 01684
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01684801974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
780,000 Sim Năm Sinh 801974 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868431974
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 431974 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0968351974
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,080,000 Sim Năm Sinh 351974 Viettel đầu số 09683
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0987941974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 941974 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01686881974
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 881974 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline