Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Thổ » Sim năm sinh 1999, tuổi Kỷ Mão ,mệnh Thổ ,bản mệnh ngũ hành Thành đầu thổ

Thành Đầu Thổ: Đất bờ thành

niên mệnh

HÀNH THỔ:

Lộ Bàng, Đại Trạch, Sa Trung Thổ
Đắc Mộc như đạt thanh vân lộ
Ngoại hữu tam ban phách Mộc gia
Phùng chi tất mệnh tu nhập mộ.

Thành Đầu Thổ (đất bờ thành), Bích Thượng Thổ (đất trên tường) và Ốc Thượng Thổ (đất nóc nhà) đều sợ Mộc, nhất là Tang Đố Mộc, Thạch Lựu Mộc, như thân tự chôn xuống mộ. 3 hành Thổ này tuy không sợ Bình Địa Mộc, Đại Lâm Mộc, Tùng Bá Mộc nhưng không bền vững vì hình kỵ.

Bác Vật Vựng Biên Nghệ Thuật Điển ghi: “Mậu Dần Kỷ Mão là 2 Thiên Can đều là Thổ. Dần thuộc cấn sơn, thổ tích thành núi cho nên gọi là “Thành Đầu Thổ”.

Quẻ Cấn, Kinh dịch giải thích là núi (Cấn vi sơn). Mạng nạp âm Thành Đầu Thổ tính tình trung trực chất phác, thích giúp người, trung thành nếu như mệnh số bình thường.

Mệnh số hội tụ cách cục tốt thì khí thế khác hẳn, núi chính là nơi của rồng ấp, cọp ở. Người này mang chí lớn với tâm chất sảng trực xem thành bại làm thường tình. Thời loạn cũng như lúc bình đều có thể dùng vào vai trò lãnh đạo gây cơ dựng nghiệp theo chiều hướng thiện.

Mậu Dần Kỷ Mão thì Dần Mão đều thuộc Mộc, Mộc khắc Thổ cho nên ở bình thời dễ nên công hơn loạn thế.

Sim năm sinh 1999 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0898051999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
9,000,000 Sim Tam Hoa 051999 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
01276681999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
16,200,000 Sim Tam Hoa 681999 Vinaphone đầu số 01276
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Vinaphone Đặt mua
01284691999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
6,300,000 Sim Tam Hoa 691999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
01246981999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
11,700,000 Sim Tam Hoa 981999 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
01248141999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
13,050,000 Sim Tam Hoa 141999 Mobifone đầu số 01248
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
01244181999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
7,200,000 Sim Tam Hoa 181999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
01228431999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
20,700,000 Sim Tam Hoa 431999 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
01247681999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,800,000 Sim Tam Hoa 681999 Mobifone đầu số 01247
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0846831999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
5,220,000 Sim Tam Hoa 831999 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01288091999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
20,700,000 Sim Tam Hoa 091999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0898671999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
10,800,000 Sim Tam Hoa 671999 Mobifone đầu số 08986
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01204801999
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,760,000 Sim Tam Hoa 801999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01298041999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
16,200,000 Sim Tam Hoa 041999 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0938641999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
17,100,000 Sim Tam Hoa 641999 Mobifone đầu số 09386
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01294801999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,950,000 Sim Tam Hoa 801999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01288411999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
3,330,000 Sim Tam Hoa 411999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0968161999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
49,500,000 Sim Tam Hoa 161999 Viettel đầu số 09681
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01298911999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
27,000,000 Sim Tam Hoa 911999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01289221999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
3,330,000 Sim Tam Hoa 221999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0827891999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
27,000,000 Sim Tam Hoa 891999 Vinaphone đầu số 08278
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01636821999
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
3,630,000 Sim Tam Hoa 821999 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01286541999
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
3,800,000 Sim Tam Hoa 541999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0898741999
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
4,470,000 Sim Tam Hoa 741999 Mobifone đầu số 08987
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0898071999
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
9,000,000 Sim Tam Hoa 071999 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01239881999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
21,600,000 Sim Tam Hoa 881999 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01298821999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
24,300,000 Sim Tam Hoa 821999 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01298101999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
15,300,000 Sim Tam Hoa 101999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01285131999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
4,950,000 Sim Tam Hoa 131999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01289731999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
5,000,000 Sim Tam Hoa 731999 Mobifone đầu số 01289
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01268541999
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
5,130,000 Sim Tam Hoa 541999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01246831999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
5,220,000 Sim Tam Hoa 831999 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0845591999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
5,220,000 Sim Tam Hoa 591999 Vinaphone đầu số 08455
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0938461999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
17,100,000 Sim Tam Hoa 461999 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01246181999
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
9,720,000 Sim Tam Hoa 181999 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0898791999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
14,400,000 Sim Tam Hoa 791999 Mobifone đầu số 08987
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01286361999
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
5,900,000 Sim Tam Hoa 361999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899951999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
22,500,000 Sim Tam Hoa 951999 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01298191999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
27,000,000 Sim Tam Hoa 191999 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0888241999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
18,000,000 Sim Tam Hoa 241999 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01283431999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
6,300,000 Sim Tam Hoa 431999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01258081999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
27,000,000 Sim Tam Hoa 081999 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898091999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
11,880,000 Sim Tam Hoa 091999 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01236281999
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
6,660,000 Sim Tam Hoa 281999 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0918571999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
18,900,000 Sim Tam Hoa 571999 Vinaphone đầu số 09185
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898011999
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
10,890,000 Sim Tam Hoa 011999 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0966861999
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
72,000,000 Sim Tam Hoa 861999 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01258951999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
12,780,000 Sim Tam Hoa 951999 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01665481999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
7,200,000 Sim Tam Hoa 481999 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01689331999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
17,100,000 Sim Tam Hoa 331999 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01238661999
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
7,740,000 Sim Tam Hoa 661999 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898511999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
18,000,000 Sim Tam Hoa 511999 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01287391999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
8,010,000 Sim Tam Hoa 391999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01232581999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
9,900,000 Sim Tam Hoa 581999 Vinaphone đầu số 01232
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01298841999
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
24,300,000 Sim Tam Hoa 841999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01278391999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
10,530,000 Sim Tam Hoa 391999 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0852051999
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
8,100,000 Sim Tam Hoa 051999 Vinaphone đầu số 08520
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01248881999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
88,200,000 Sim Tam Hoa 881999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01289661999
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
25,200,000 Sim Tam Hoa 661999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01298021999
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
11,700,000 Sim Tam Hoa 021999 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01298011999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
11,700,000 Sim Tam Hoa 011999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01285441999
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
8,600,000 Sim Tam Hoa 441999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01289521999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,760,000 Sim Tam Hoa 521999 Mobifone đầu số 01289
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01258921999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,950,000 Sim Tam Hoa 921999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01284851999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,570,000 Sim Tam Hoa 851999 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0899751999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
13,500,000 Sim Tam Hoa 751999 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0898931999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
13,500,000 Sim Tam Hoa 931999 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01298071999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
16,200,000 Sim Tam Hoa 071999 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888771999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
35,100,000 Sim Tam Hoa 771999 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0845571999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
5,220,000 Sim Tam Hoa 571999 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689311999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
17,100,000 Sim Tam Hoa 311999 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01689131999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
17,100,000 Sim Tam Hoa 131999 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01258561999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
18,000,000 Sim Tam Hoa 561999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258571999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
18,000,000 Sim Tam Hoa 571999 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01659801999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
9,000,000 Sim Tam Hoa 801999 Viettel đầu số 01659
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01229581999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
5,900,000 Sim Tam Hoa 581999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01258581999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
24,300,000 Sim Tam Hoa 581999 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01256681999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
27,000,000 Sim Tam Hoa 681999 Vinaphone đầu số 01256
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928271999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
6,390,000 Sim Tam Hoa 271999 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0812341999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
36,000,000 Sim Tam Hoa 341999 Vinaphone đầu số 0812
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298091999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
15,300,000 Sim Tam Hoa 091999 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01295861999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
9,000,000 Sim Tam Hoa 861999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961841999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
17,100,000 Sim Tam Hoa 841999 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01278561999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
7,650,000 Sim Tam Hoa 561999 Vinaphone đầu số 01278
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01285651999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
7,740,000 Sim Tam Hoa 651999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0832791999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
18,000,000 Sim Tam Hoa 791999 Vinaphone đầu số 0832
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01219681999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
8,010,000 Sim Tam Hoa 681999 Mobifone đầu số 01219
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01283501999
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
8,100,000 Sim Tam Hoa 501999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0898031999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 33 : ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
9,000,000 Sim Tam Hoa 031999 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01634861999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
14,400,000 Sim Tam Hoa 861999 Viettel đầu số 01634
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01228951999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
8,100,000 Sim Tam Hoa 951999 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0918761999
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
21,600,000 Sim Tam Hoa 761999 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01226981999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
8,100,000 Sim Tam Hoa 981999 Mobifone đầu số 01226
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0898751999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
10,800,000 Sim Tam Hoa 751999 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01224811999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
8,370,000 Sim Tam Hoa 811999 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01689301999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
10,800,000 Sim Tam Hoa 301999 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0835561999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
10,800,000 Sim Tam Hoa 561999 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298891999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
29,700,000 Sim Tam Hoa 891999 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298991999
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
52,200,000 Sim Tam Hoa 991999 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298521999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
11,700,000 Sim Tam Hoa 521999 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888671999
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
19,800,000 Sim Tam Hoa 671999 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline