Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Thổ » Sim năm sinh 1990, tuổi Canh Ngọ ,mệnh Thổ ,bản mệnh ngũ hành Lộ bàng thổ

Lộ Bàng Thổ: Đất đường lộ

niên mệnh

HÀNH THỔ :

Lộ Bàng, Đại Trạch, Sa Trung Thổ
Đắc Mộc như đạt thanh vân lộ
Ngoại hữu tam ban phách Mộc gia
Phùng chi tất mệnh tu nhập mộ.

Giải thích : Lộ Bàng Thổ (đất đường lộ), Đại Trạch Thổ (đất đầm lầy) và Sa Trung Thổ (đất bãi cát) không sợ Mộc, vì cây không sống giữa đường cái quan hay trên bãi cát, đầm lầy. Cả ba hành Thổ này nếu gặp Mộc không khắc dù Mộc khắc Thổ, Thổ hao Mộc lợi, trái lại còn có đường công danh, tài lộc thăng tiến không ngừng.

Bác Vật Vựng Biên Nghệ Thuật Điển ghi: “Canh Ngọ Tân Mùi, mộc trong Mùi sinh Hỏa của Ngọ. Hỏa vượng tạo hình cho Thổ, Thổ mới sinh chưa đủ sức để nuôi dưỡng vạn vật nên gọi bằng “Lộ Bàng Thổ”.

Hỏa vượng, Thổ thành hình, đất cứng bởi vậy tâm chất quật cường mà quá nóng nảy, tâm tình chính trực nhưng lại không chín chắn để phân biệt cho rõ ràng thiện ác thuận lợi hay không thuận lợi.

Lộ Bàng Thổ đất rộng, trải dài miên viễn cần có Thủy cho đất hết khô để cây cỏ mọc. Lộ Bàng Thổ vào nghiên cứu, học vấn sẽ như chất Thủy tưới cho Thổ trở nên hữu dụng.

Lộ Bàng Thổ thiếu khả năng làm con người hành động để xoay chuyển thời thế nên đứng vị thế một lý thuyết gia hay hơn. Canh Ngọ, Ngọ thuộc Hỏa, Hỏa sinh Thổ làm mất nguyên khí sức đề kháng hung vận không bằng Tân Mùi, vì Mùi ở vào chính vị Thổ nên nhẫn nại kiên trì hơn.

Sim năm sinh 1990 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0899761990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,950,000 Sim Năm Sinh 761990 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0889401990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,950,000 Sim Năm Sinh 401990 Vinaphone đầu số 08894
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01279821990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
630,000 Sim Năm Sinh 821990 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0889501990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 501990 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0925861990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
4,230,000 Sim Năm Sinh 861990 Vietnamobile đầu số 09258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01258941990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,370,000 Sim Năm Sinh 941990 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01299801990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01659801990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 01659
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01292871990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 871990 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908491990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,200,000 Sim Năm Sinh 491990 Mobifone đầu số 0908
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01249581990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
880,000 Sim Năm Sinh 581990 Mobifone đầu số 01249
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01679881990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 881990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668541990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,050,000 Sim Năm Sinh 541990 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01258861990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
7,200,000 Sim Năm Sinh 861990 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813521990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,950,000 Sim Năm Sinh 521990 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01285121990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
980,000 Sim Năm Sinh 121990 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01689411990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,470,000 Sim Năm Sinh 411990 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01656841990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 841990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01636861990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
4,750,000 Sim Năm Sinh 861990 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01283321990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
980,000 Sim Năm Sinh 321990 Mobifone đầu số 01283
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899221990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,990,000 Sim Năm Sinh 221990 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01688971990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 971990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01276851990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 851990 Vinaphone đầu số 01276
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01217081990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,850,000 Sim Năm Sinh 081990 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0922891990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,630,000 Sim Năm Sinh 891990 Vietnamobile đầu số 0922
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01238321990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
2,390,000 Sim Năm Sinh 321990 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01285861990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,270,000 Sim Năm Sinh 861990 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01283231990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,070,000 Sim Năm Sinh 231990 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01258041990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
2,390,000 Sim Năm Sinh 041990 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899671990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,400,000 Sim Năm Sinh 671990 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01686361990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,400,000 Sim Năm Sinh 361990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01654681990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
3,330,000 Sim Năm Sinh 681990 Viettel đầu số 01654
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01675821990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,470,000 Sim Năm Sinh 821990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01658001990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,470,000 Sim Năm Sinh 001990 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01298461990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 461990 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0924861990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,870,000 Sim Năm Sinh 861990 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01228431990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
3,800,000 Sim Năm Sinh 431990 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0966801990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
4,650,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 09668
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668451990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 451990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898691990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,000,000 Sim Năm Sinh 691990 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0889691990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
5,490,000 Sim Năm Sinh 691990 Vinaphone đầu số 08896
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0869891990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
5,580,000 Sim Năm Sinh 891990 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689051990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 051990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01258581990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
13,500,000 Sim Năm Sinh 581990 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689601990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,470,000 Sim Năm Sinh 601990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0923581990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
2,250,000 Sim Năm Sinh 581990 Vietnamobile đầu số 0923
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0817011990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
8,100,000 Sim Năm Sinh 011990 Vinaphone đầu số 08170
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0908451990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
2,400,000 Sim Năm Sinh 451990 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01665801990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
2,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01658621990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
2,470,000 Sim Năm Sinh 621990 Viettel đầu số 01658
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01283681990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,470,000 Sim Năm Sinh 681990 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01686521990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
2,400,000 Sim Năm Sinh 521990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899001990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
2,200,000 Sim Năm Sinh 001990 Mobifone đầu số 08990
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01276831990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
2,390,000 Sim Năm Sinh 831990 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01686431990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
2,470,000 Sim Năm Sinh 431990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01686891990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
5,400,000 Sim Năm Sinh 891990 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01687501990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
870,000 Sim Năm Sinh 501990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01285561990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
880,000 Sim Năm Sinh 561990 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01236881990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
13,500,000 Sim Năm Sinh 881990 Vinaphone đầu số 01236
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0968141990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
4,650,000 Sim Năm Sinh 141990 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0928801990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
2,400,000 Sim Năm Sinh 801990 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0968401990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
4,650,000 Sim Năm Sinh 401990 Viettel đầu số 09684
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0869131990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
3,330,000 Sim Năm Sinh 131990 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01298621990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
2,390,000 Sim Năm Sinh 621990 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01279801990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
16,200,000 Sim Năm Sinh 801990 Vinaphone đầu số 01279
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01686411990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,480,000 Sim Năm Sinh 411990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0924581990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,550,000 Sim Năm Sinh 581990 Vietnamobile đầu số 0924
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0968961990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
7,200,000 Sim Năm Sinh 961990 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0923851990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,750,000 Sim Năm Sinh 851990 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
01683801990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01285651990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,070,000 Sim Năm Sinh 651990 Mobifone đầu số 01285
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01656801990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01685621990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,470,000 Sim Năm Sinh 621990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01292861990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
3,520,000 Sim Năm Sinh 861990 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0929801990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,070,000 Sim Năm Sinh 801990 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0899651990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,400,000 Sim Năm Sinh 651990 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0898941990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
2,400,000 Sim Năm Sinh 941990 Mobifone đầu số 08989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01668141990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,320,000 Sim Năm Sinh 141990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01689661990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
2,850,000 Sim Năm Sinh 661990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899661990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
4,750,000 Sim Năm Sinh 661990 Mobifone đầu số 08996
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0925841990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,170,000 Sim Năm Sinh 841990 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0965801990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
4,750,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01658801990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 01658
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0968941990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
4,750,000 Sim Năm Sinh 941990 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0968951990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
5,400,000 Sim Năm Sinh 951990 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01639801990
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 01639
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01674801990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0817021990
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
8,100,000 Sim Năm Sinh 021990 Vinaphone đầu số 0817
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01276821990
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 821990 Vinaphone đầu số 01276
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01687491990
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,470,000 Sim Năm Sinh 491990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0814621990
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 621990 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01297281990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 281990 Vinaphone đầu số 01297
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01698691990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,470,000 Sim Năm Sinh 691990 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0888891990
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
22,500,000 Sim Năm Sinh 891990 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01698321990
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 321990 Viettel đầu số 01698
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01282251990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,070,000 Sim Năm Sinh 251990 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01276871990
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,470,000 Sim Năm Sinh 871990 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01217681990
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
1,020,000 Sim Năm Sinh 681990 Mobifone đầu số 01217
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0829131990
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,470,000 Sim Năm Sinh 131990 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689451990
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,020,000 Sim Năm Sinh 451990 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline