Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Sim phong thủy mệnh mộc | Sim Viettel, Sim số đẹp Viettel, Mua bán sim viettel 10 số đẹp giá rẻ

Xem thêm các dòng sim khác:
menh moc sim viettel
Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) | Sim Tứ Quý 0000 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 1111 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 2222 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 3333 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 4444 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 5555 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 6666 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 7777 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 8888 Sim Viettel | Sim Tứ Quý 9999 Sim Viettel |
Sim Tam Hoa 000 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 111 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 222 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 333 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 444 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 555 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 666 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 777 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 888 Sim Viettel | Sim Tam Hoa 999 Sim Viettel |
Sim Lộc Phát 8686 Sim Viettel | Sim Lộc Phát 6868 Sim Viettel | Sim Thần Tài Ông Địa 3939 Sim Viettel | Sim Thần Tài Ông Địa 7979 Sim Viettel
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0961392891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 392891 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967588781
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 588781 Viettel đầu số 09675
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983469801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 469801 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968670561
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 670561 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974018541
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 018541 Viettel đầu số 09740
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0977860191
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 860191 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968976391
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 976391 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964898301
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 898301 Viettel đầu số 09648
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962367781
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 367781 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968470851
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 470851 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986296891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 296891 Viettel đầu số 09862
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987702681
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 702681 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983247051
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 247051 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967830681
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 830681 Viettel đầu số 09678
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967570581
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 570581 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976786321
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 786321 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984143451
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 143451 Viettel đầu số 09841
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987634291
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 634291 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978057841
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 057841 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984329021
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 329021 Viettel đầu số 09843
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984197461
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 197461 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985724581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 724581 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961049801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 049801 Viettel đầu số 09610
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962314581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 314581 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968370691
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 370691 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968936791
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 936791 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987928681
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 928681 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987084651
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 084651 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968876491
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 876491 Viettel đầu số 09688
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984114461
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 114461 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966248391
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 248391 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966532891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 532891 Viettel đầu số 09665
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966158021
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 158021 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968850921
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 850921 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01692010181
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
490,000 Sim Dễ Nhớ 010181 Viettel đầu số 01692
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984313361
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 313361 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963568821
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 568821 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968376451
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 376451 Viettel đầu số 09683
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0977076831
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 076831 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968963431
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 963431 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987968911
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 968911 Viettel đầu số 09879
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968076921
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 076921 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985746091
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 746091 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985237491
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 237491 Viettel đầu số 09852
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962586831
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 586831 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978544641
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 544641 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965268391
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 268391 Viettel đầu số 09652
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963189291
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 189291 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969587491
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 587491 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987054681
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 054681 Viettel đầu số 09870
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969588391
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 588391 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964980391
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 980391 Viettel đầu số 0964
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967929781
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 929781 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978073681
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 073681 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987631491
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 631491 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968703591
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 703591 Viettel đầu số 09687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01633020581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
490,000 Sim Dễ Nhớ 020581 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963408891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 408891 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969282391
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 282391 Viettel đầu số 09692
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961840191
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
490,000 Sim Dễ Nhớ 840191 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965840791
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 840791 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986708631
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 708631 Viettel đầu số 09867
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964138701
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 138701 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968191301
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 191301 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962983291
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 983291 Viettel đầu số 09629
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974492841
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 492841 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968904101
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 904101 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0977645821
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 645821 Viettel đầu số 09776
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984236871
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 236871 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966809451
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 809451 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968879921
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 879921 Viettel đầu số 09688
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961897521
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 897521 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986856501
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 856501 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985746351
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 746351 Viettel đầu số 09857
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978835341
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 835341 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966857241
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 857241 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962789061
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 789061 Viettel đầu số 09627
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962383701
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 383701 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985832851
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 832851 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968538091
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 538091 Viettel đầu số 09685
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987632021
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 632021 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981927011
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 927011 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961083191
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 083191 Viettel đầu số 09610
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967414981
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 414981 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974441801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 441801 Viettel đầu số 0974
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967526841
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 526841 Viettel đầu số 09675
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968984581
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
490,000 Sim Dễ Nhớ 984581 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868975691
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 975691 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986757321
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 757321 Viettel đầu số 09867
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986755441
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 755441 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964368561
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 368561 Viettel đầu số 0964
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967608391
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 608391 Viettel đầu số 09676
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0973286491
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 286491 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967075581
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 075581 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868730791
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 730791 Viettel đầu số 08687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967780281
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 780281 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963409891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 409891 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976780281
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 780281 Viettel đầu số 09767
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979098691
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 098691 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989814901
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 814901 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968730691
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 730691 Viettel đầu số 09687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963635781
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 635781 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968713681
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 713681 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969802301
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 802301 Viettel đầu số 09698
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976830691
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 830691 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968018781
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 018781 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968709181
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 709181 Viettel đầu số 09687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986759221
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 759221 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987001581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
490,000 Sim Dễ Nhớ 001581 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986612791
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 612791 Viettel đầu số 09866
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0977802591
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 802591 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965387901
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 387901 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984708391
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 708391 Viettel đầu số 09847
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967057581
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 057581 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968305891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 305891 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965703891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 703891 Viettel đầu số 09657
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978858021
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 858021 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01676190801
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 190801 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963186401
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 186401 Viettel đầu số 09631
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965867881
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 867881 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01674010181
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
490,000 Sim Dễ Nhớ 010181 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969298961
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 298961 Viettel đầu số 09692
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689170881
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170881 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01686556911
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 556911 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967218401
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 218401 Viettel đầu số 09672
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967201841
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 201841 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0971478921
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 478921 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978684501
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 684501 Viettel đầu số 09786
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978354291
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 354291 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0973240851
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
490,000 Sim Dễ Nhớ 240851 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua

Sim phong thủy mệnh mộc | Sim Viettel, Sim số đẹp Viettel, Mua bán sim viettel 10 số đẹp giá rẻ, Sim số đẹp đầu số, đuôi số đẹp Sim phong thủy mệnh mộc | Sim Viettel, Sim số đẹp Viettel, Mua bán sim viettel 10 số đẹp giá rẻ

Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline