Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Sim phong thủy mệnh mộc

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
01678663551
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 663551 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868954981
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 954981 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01645841991
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
530,000 Sim Năm Sinh 841991 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985683631
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
560,000 Sim Dễ Nhớ 683631 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0902875881
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 875881 Mobifone đầu số 09028
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01297180181
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180181 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989461001
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
560,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 461001 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0945892291
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 892291 Vinaphone đầu số 09458
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987001581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
490,000 Sim Dễ Nhớ 001581 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01645140891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
520,000 Sim Dễ Nhớ 140891 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0907980311
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
510,000 Sim Dễ Nhớ 980311 Mobifone đầu số 09079
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0888919771
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
530,000 Sim Tam Hoa Giữa 919771 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0984770121
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 770121 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0908013601
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
530,000 Sim Dễ Nhớ 013601 Mobifone đầu số 09080
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0869367991
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 367991 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01657800191
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 800191 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985873621
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
500,000 Sim Dễ Nhớ 873621 Viettel đầu số 09858
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918455051
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 455051 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0975284391
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 284391 Viettel đầu số 0975
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978636631
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
500,000 Sim Dễ Nhớ 636631 Viettel đầu số 09786
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01659280791
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
520,000 Sim Dễ Nhớ 280791 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0982317891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 317891 Viettel đầu số 0982
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985830681
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 830681 Viettel đầu số 09858
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974968411
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 968411 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989534541
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
530,000 Sim Dễ Nhớ 534541 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989814991
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 814991 Viettel đầu số 09898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989701301
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
530,000 Sim Dễ Nhớ 701301 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988757581
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
500,000 Sim Dễ Nhớ 757581 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868687591
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
530,000 Sim Dễ Nhớ 687591 Viettel đầu số 08686
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888845331
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
530,000 Sim Tứ Quý Giữa 845331 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868011581
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 011581 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689449151
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 449151 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979898341
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
500,000 Sim Dễ Nhớ 898341 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0971120801
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
500,000 Sim Dễ Nhớ 120801 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01648999101
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 999101 Viettel đầu số 01648
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01679298881
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 298881 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978576691
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
500,000 Sim Dễ Nhớ 576691 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01236786781
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
500,000 Sim Dễ Nhớ 786781 Vinaphone đầu số 01236
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01678634111
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
500,000 Sim Tam Hoa 634111 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01648313011
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
490,000 Sim Dễ Nhớ 313011 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974388801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 388801 Viettel đầu số 09743
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987330891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 330891 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0943658661
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
520,000 Sim Dễ Nhớ 658661 Vinaphone đầu số 0943
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01234300781
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
520,000 Sim Dễ Nhớ 300781 Vinaphone đầu số 01234
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987996451
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
500,000 Sim Dễ Nhớ 996451 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01678644111
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
500,000 Sim Tam Hoa 644111 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01234120781
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
490,000 Sim Dễ Nhớ 120781 Vinaphone đầu số 01234
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0982134561
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
530,000 Sim Dễ Nhớ 134561 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01627833611
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
530,000 Sim Dễ Nhớ 833611 Viettel đầu số 0162
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0944280191
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
530,000 Sim Dễ Nhớ 280191 Vinaphone đầu số 09442
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01672800131
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 800131 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668077121
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
530,000 Sim Dễ Nhớ 077121 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0982366771
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
540,000 Sim Dễ Nhớ 366771 Viettel đầu số 09823
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01698989611
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
530,000 Sim Dễ Nhớ 989611 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983239121
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 239121 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0946290891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 290891 Vinaphone đầu số 09462
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989028391
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
530,000 Sim Dễ Nhớ 028391 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988607091
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
530,000 Sim Dễ Nhớ 607091 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985673461
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
500,000 Sim Dễ Nhớ 673461 Viettel đầu số 09856
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01657001981
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
550,000 Sim Năm Sinh 001981 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01277120891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
490,000 Sim Dễ Nhớ 120891 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01688351961
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
530,000 Sim Năm Sinh 351961 Viettel đầu số 01688
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01245180891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180891 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0977992681
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
500,000 Sim Dễ Nhớ 992681 Viettel đầu số 0977
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918368581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
510,000 Sim Dễ Nhớ 368581 Vinaphone đầu số 09183
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888578851
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 578851 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01674558661
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 558661 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0917619681
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
520,000 Sim Dễ Nhớ 619681 Vinaphone đầu số 09176
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981480701
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
500,000 Sim Dễ Nhớ 480701 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989456521
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
500,000 Sim Dễ Nhớ 456521 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987643911
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 643911 Viettel đầu số 09876
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985841301
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 841301 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868075311
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 075311 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668310671
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
490,000 Sim Dễ Nhớ 310671 Viettel đầu số 01668
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0905866301
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 866301 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0986612791
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 612791 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888779651
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
530,000 Sim Tam Hoa Giữa 779651 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981478921
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
500,000 Sim Dễ Nhớ 478921 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01234230581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
490,000 Sim Dễ Nhớ 230581 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01645886551
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
490,000 Sim Dễ Nhớ 886551 Viettel đầu số 01645
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0942868911
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 868911 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01659270891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
520,000 Sim Dễ Nhớ 270891 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898879441
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
500,000 Sim Dễ Nhớ 879441 Mobifone đầu số 08988
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01678852011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 852011 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918328341
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
490,000 Sim Dễ Nhớ 328341 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0976871001
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
500,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 871001 Viettel đầu số 09768
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899656141
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
530,000 Sim Dễ Nhớ 656141 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0985809801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 809801 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01687091961
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Năm Sinh 091961 Viettel đầu số 01687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988741001
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
500,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 741001 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989462731
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
500,000 Sim Dễ Nhớ 462731 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01234270181
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
490,000 Sim Dễ Nhớ 270181 Vinaphone đầu số 01234
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0984789211
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 789211 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985868951
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 868951 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01678055411
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 055411 Viettel đầu số 01678
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989256361
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 256361 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981102791
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
530,000 Sim Dễ Nhớ 102791 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888567331
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
530,000 Sim Tam Hoa Giữa 567331 Vinaphone đầu số 08885
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985782991
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
530,000 Sim Dễ Nhớ 782991 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01295120891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
490,000 Sim Dễ Nhớ 120891 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0974218791
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 218791 Viettel đầu số 09742
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918281361
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
530,000 Sim Dễ Nhớ 281361 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01695898101
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
530,000 Sim Dễ Nhớ 898101 Viettel đầu số 0169
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901291881
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
530,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 291881 Mobifone đầu số 09012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0983906491
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 906491 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0975814581
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
540,000 Sim Dễ Nhớ 814581 Viettel đầu số 0975
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988784491
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
530,000 Sim Dễ Nhớ 784491 Viettel đầu số 09887
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888599101
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
530,000 Sim Tam Hoa Giữa 599101 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01668130581
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
530,000 Sim Dễ Nhớ 130581 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978080511
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
530,000 Sim Dễ Nhớ 080511 Viettel đầu số 09780
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974028991
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
540,000 Sim Dễ Nhớ 028991 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01234091081
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
490,000 Sim Dễ Nhớ 091081 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913968201
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
530,000 Sim Dễ Nhớ 968201 Vinaphone đầu số 09139
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988549221
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 549221 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0982014491
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 014491 Viettel đầu số 0982
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01687232991
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 232991 Viettel đầu số 01687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689150701
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
490,000 Sim Dễ Nhớ 150701 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988956851
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
530,000 Sim Dễ Nhớ 956851 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0975045891
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
530,000 Sim Dễ Nhớ 045891 Viettel đầu số 09750
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988990951
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 990951 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01668955441
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 955441 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918420591
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 420591 Vinaphone đầu số 09184
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985330901
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
550,000 Sim Dễ Nhớ 330901 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0905869011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
530,000 Sim Dễ Nhớ 869011 Mobifone đầu số 0905
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01658461981
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
490,000 Sim Năm Sinh 461981 Viettel đầu số 01658
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01685300691
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
490,000 Sim Dễ Nhớ 300691 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0934546891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 546891 Mobifone đầu số 0934
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0868439731
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 439731 Viettel đầu số 08684
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01683144101
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
490,000 Sim Dễ Nhớ 144101 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01689742011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
490,000 Sim Dễ Nhớ 742011 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua

Sim phong thủy mệnh mộc, Sim số đẹp đầu số, đuôi số đẹp Sim phong thủy mệnh mộc

Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline