Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Sim phong thủy mệnh kim | Sim Vinaphone, Sim số đẹp Vina, Mua bán sim vinaphone 10 số đẹp giá rẻ | Đầu số đẹp 094

Xem thêm các dòng sim khác:
menh kim sim vinaphone đầu 094
menh kim sim vinaphone
menh kim đầu 094
sim vinaphone đầu 094
Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0942180112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
630,000 Sim Dễ Nhớ 180112 Vinaphone đầu số 0942
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944527368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 527368 Vinaphone đầu số 09445
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945130682
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
650,000 Sim Dễ Nhớ 130682 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943555890
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
580,000 Sim Tam Hoa Giữa 555890 Vinaphone đầu số 0943
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945352768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
570,000 Sim Dễ Nhớ 352768 Vinaphone đầu số 09453
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949910268
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
630,000 Sim Dễ Nhớ 910268 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949132488
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
630,000 Sim Dễ Nhớ 132488 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942418910
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 418910 Vinaphone đầu số 09424
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0947998020
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
530,000 Sim Dễ Nhớ 998020 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0947836858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
580,000 Sim Dễ Nhớ 836858 Vinaphone đầu số 0947
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946231185
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
630,000 Sim Dễ Nhớ 231185 Vinaphone đầu số 09462
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942270185
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
670,000 Sim Dễ Nhớ 270185 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945309288
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
490,000 Sim Dễ Nhớ 309288 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946279588
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
630,000 Sim Dễ Nhớ 279588 Vinaphone đầu số 09462
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941304368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
580,000 Sim Dễ Nhớ 304368 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946310898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 310898 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945809788
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 809788 Vinaphone đầu số 09458
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0948798922
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
510,000 Sim Dễ Nhớ 798922 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946879655
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
580,000 Sim Dễ Nhớ 879655 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942180185
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
630,000 Sim Dễ Nhớ 180185 Vinaphone đầu số 09421
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945847858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
510,000 Sim Dễ Nhớ 847858 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945140898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 140898 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945875768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
570,000 Sim Dễ Nhớ 875768 Vinaphone đầu số 09458
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946310870
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 310870 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949764568
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
580,000 Sim Dễ Nhớ 764568 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942958768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
580,000 Sim Dễ Nhớ 958768 Vinaphone đầu số 09429
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941805895
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
580,000 Sim Dễ Nhớ 805895 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941310578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
580,000 Sim Dễ Nhớ 310578 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942808575
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
580,000 Sim Dễ Nhớ 808575 Vinaphone đầu số 09428
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945920568
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 920568 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941270898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
600,000 Sim Dễ Nhớ 270898 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946080795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
610,000 Sim Dễ Nhớ 080795 Vinaphone đầu số 09460
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949857368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
520,000 Sim Dễ Nhớ 857368 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941205368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
580,000 Sim Dễ Nhớ 205368 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946458958
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
580,000 Sim Dễ Nhớ 458958 Vinaphone đầu số 09464
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0948336358
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
570,000 Sim Dễ Nhớ 336358 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945361588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 361588 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946354188
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
500,000 Sim Dễ Nhớ 354188 Vinaphone đầu số 09463
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941017088
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 017088 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945453288
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
630,000 Sim Dễ Nhớ 453288 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941283588
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 283588 Vinaphone đầu số 09412
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943070285
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
630,000 Sim Dễ Nhớ 070285 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945188355
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 188355 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949270198
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
650,000 Sim Dễ Nhớ 270198 Vinaphone đầu số 09492
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949241298
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
560,000 Sim Dễ Nhớ 241298 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949290708
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
640,000 Sim Dễ Nhớ 290708 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946130998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
500,000 Sim Dễ Nhớ 130998 Vinaphone đầu số 09461
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946301178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
650,000 Sim Dễ Nhớ 301178 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941230578
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
580,000 Sim Dễ Nhớ 230578 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0947983585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 983585 Vinaphone đầu số 09479
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949212768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
640,000 Sim Dễ Nhớ 212768 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945583988
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 583988 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946401798
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 401798 Vinaphone đầu số 09464
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946131285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
650,000 Sim Dễ Nhớ 131285 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949231118
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
580,000 Sim Tam Hoa Giữa 231118 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949180908
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
580,000 Sim Dễ Nhớ 180908 Vinaphone đầu số 09491
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944318910
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
580,000 Sim Dễ Nhớ 318910 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945855922
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
660,000 Sim Dễ Nhớ 855922 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942755368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
640,000 Sim Dễ Nhớ 755368 Vinaphone đầu số 09427
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945136488
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
630,000 Sim Dễ Nhớ 136488 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945443568
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
630,000 Sim Dễ Nhớ 443568 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941807992
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
580,000 Sim Dễ Nhớ 807992 Vinaphone đầu số 09418
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946351488
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
490,000 Sim Dễ Nhớ 351488 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946773598
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
620,000 Sim Dễ Nhớ 773598 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949210798
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
530,000 Sim Dễ Nhớ 210798 Vinaphone đầu số 09492
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942230198
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
620,000 Sim Dễ Nhớ 230198 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941587068
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 587068 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941230298
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
560,000 Sim Dễ Nhớ 230298 Vinaphone đầu số 09412
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945801110
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
530,000 Sim Tam Hoa Giữa 801110 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949070298
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
610,000 Sim Dễ Nhớ 070298 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942130685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
630,000 Sim Dễ Nhớ 130685 Vinaphone đầu số 09421
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0948910980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
570,000 Sim Dễ Nhớ 910980 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945897088
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 897088 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946532018
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
630,000 Sim Dễ Nhớ 532018 Vinaphone đầu số 09465
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941989800
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
530,000 Sim Dễ Nhớ 989800 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0947013988
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 013988 Vinaphone đầu số 0947
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943680350
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 680350 Vinaphone đầu số 09436
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942771468
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 771468 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949145268
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
630,000 Sim Dễ Nhớ 145268 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944688135
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
530,000 Sim Dễ Nhớ 688135 Vinaphone đầu số 09446
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943979980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
630,000 Sim Dễ Nhớ 979980 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945879188
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
570,000 Sim Dễ Nhớ 879188 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945722018
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
630,000 Sim Dễ Nhớ 722018 Vinaphone đầu số 09457
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0947579278
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
530,000 Sim Dễ Nhớ 579278 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941057895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
580,000 Sim Dễ Nhớ 057895 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944511068
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
660,000 Sim Dễ Nhớ 511068 Vinaphone đầu số 09445
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0947235892
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 235892 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944583835
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
640,000 Sim Dễ Nhớ 583835 Vinaphone đầu số 0944
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946289118
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
580,000 Sim Dễ Nhớ 289118 Vinaphone đầu số 09462
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941066895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
550,000 Sim Dễ Nhớ 066895 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944588910
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
580,000 Sim Dễ Nhớ 588910 Vinaphone đầu số 0944
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943529268
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
520,000 Sim Dễ Nhớ 529268 Vinaphone đầu số 09435
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946717078
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
580,000 Sim Dễ Nhớ 717078 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945229558
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 229558 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945401168
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 401168 Vinaphone đầu số 09454
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945775768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
580,000 Sim Dễ Nhớ 775768 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942455658
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
630,000 Sim Dễ Nhớ 455658 Vinaphone đầu số 0942
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942170780
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
580,000 Sim Dễ Nhớ 170780 Vinaphone đầu số 09421
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943092858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
490,000 Sim Dễ Nhớ 092858 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944080175
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
580,000 Sim Dễ Nhớ 080175 Vinaphone đầu số 0944
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941230180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
660,000 Sim Dễ Nhớ 230180 Vinaphone đầu số 09412
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946838910
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 838910 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941757088
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 757088 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945845158
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 845158 Vinaphone đầu số 09458
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945280975
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
670,000 Sim Dễ Nhớ 280975 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943651768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
580,000 Sim Dễ Nhớ 651768 Vinaphone đầu số 0943
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945470568
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
580,000 Sim Dễ Nhớ 470568 Vinaphone đầu số 09454
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943029858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
510,000 Sim Dễ Nhớ 029858 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943547368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
580,000 Sim Dễ Nhớ 547368 Vinaphone đầu số 0943
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943957588
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Dễ Nhớ 957588 Vinaphone đầu số 09439
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945301278
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
580,000 Sim Dễ Nhớ 301278 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942391768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
580,000 Sim Dễ Nhớ 391768 Vinaphone đầu số 0942
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944583258
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
570,000 Sim Dễ Nhớ 583258 Vinaphone đầu số 09445
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945091768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
580,000 Sim Dễ Nhớ 091768 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945492168
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
660,000 Sim Dễ Nhớ 492168 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945836968
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
660,000 Sim Dễ Nhớ 836968 Vinaphone đầu số 09458
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946510968
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
580,000 Sim Dễ Nhớ 510968 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941234618
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
580,000 Sim Dễ Nhớ 234618 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945973688
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
580,000 Sim Dễ Nhớ 973688 Vinaphone đầu số 09459
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942567358
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 567358 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946113078
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
580,000 Sim Dễ Nhớ 113078 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942310108
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
630,000 Sim Dễ Nhớ 310108 Vinaphone đầu số 09423
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943020578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
660,000 Sim Dễ Nhớ 020578 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946317468
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 317468 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942770568
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
580,000 Sim Dễ Nhớ 770568 Vinaphone đầu số 09427
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949791298
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
520,000 Sim Dễ Nhớ 791298 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946687855
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
570,000 Sim Dễ Nhớ 687855 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943655808
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
530,000 Sim Dễ Nhớ 655808 Vinaphone đầu số 09436
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946290585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
630,000 Sim Dễ Nhớ 290585 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949210580
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
530,000 Sim Dễ Nhớ 210580 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua

Sim phong thủy mệnh kim | Sim Vinaphone, Sim số đẹp Vina, Mua bán sim vinaphone 10 số đẹp giá rẻ | Đầu số đẹp 094, Sim số đẹp đầu số, đuôi số đẹp Sim phong thủy mệnh kim | Sim Vinaphone, Sim số đẹp Vina, Mua bán sim vinaphone 10 số đẹp giá rẻ | Đầu số đẹp 094

Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline