Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Kim » Sim năm sinh 1993, tuổi Quý Dậu ,mệnh Kim ,bản mệnh ngũ hành Kiếm phong kim

Kiếm Phong Kim: Vàng trong kiếm

niên mệnh

HÀNH KIM :

Kiếm, Sa Kim phong lưỡng ban kim
Mộc mệnh nhược phòng tức khắc hiềm
Ngoại hữu tứ Kim giải kỵ Hỏa
Kiếm sa vô Hỏa bất thành hình.

Giải thích : Đừng nghĩ Hỏa khắc Kim, nếu mệnh là Kiếm Phong Kim và Sa Trung Kim mà hợp cùng người mệnh Hỏa trong hôn nhân, lại tốt đẹp vô cùng.

Kiếm Phong Kim (vàng trong kiếm) và Sa Trung Kim (vàng trong cát), nếu không có lửa (Hỏa) thì không thành vật dụng. Nhưng cả hai khắc với Mộc (Kim khắc Mộc) vì hình kỵ, dù Mộc hao Kim lợi (Kim được khắc xuất, mất phần khắc) nhưng vẫn chịu thế tiền cát hậu hung (trước tốt sau xấu), do Kim chưa tinh chế nên không hại được Mộc vượng, không chém được cây lại thêm tổn hại.

Bác Vật Vựng Biên chép rằng: Nhâm Thân Quí Dậu thì Dậu là chính vị của Kim vị trí của Lâm Quan và Đế Vượng, nên Kim già cứng cương mãnh ví như mũi nhọn của lưỡi gươm nên gọi bằng Kiếm Phong Kim. Nhâm Thân Quí Dậu khí thế cực thịnh.
Người Kiếm Phong Kim tự hiển tài năng mình, hành động tư tưởng sắc bén. Hồng quang tỏa chiếu tới sao Đẩu sao Ngưu, ánh sáng rõ ràng như sương tuyết. Có ý chí cao lớn, tâm tính tàn khốc cương nghị và tinh nhuệ.

Những sao tốt hội vào Mệnh thuộc nạp âm Kiếm Phong Kim càng tốt hơn nhất là những số thuộc binh nghiệp hay chính trị. Ngược lại Mệnh cung nhiều sao xấu gây hung họa thì Kiếm Phong Kim càng tạo hung họa, trên tính tình tư tưởng là người khó mà lay chuyển.

Nhâm Thân, Quí Dậu cả hai chi đều thuộc Kim nên đều cương cường đối phó với hung vận bằng khả năng phấn đấu hay chịu đựng ngang nhau.

Sim năm sinh 1993 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
01689661993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
2,400,000 Sim Năm Sinh 661993 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898921993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
2,400,000 Sim Năm Sinh 921993 Mobifone đầu số 08989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01678401993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 401993 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01686851993
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,470,000 Sim Năm Sinh 851993 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0888091993
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
10,800,000 Sim Năm Sinh 091993 Vinaphone đầu số 08880
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01628701993
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,470,000 Sim Năm Sinh 701993 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898461993
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,100,000 Sim Năm Sinh 461993 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01684691993
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 691993 Viettel đầu số 01684
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0854721993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 721993 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0822411993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,750,000 Sim Năm Sinh 411993 Vinaphone đầu số 0822
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0834741993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 741993 Vinaphone đầu số 08347
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258061993
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
2,390,000 Sim Năm Sinh 061993 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01228451993
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
1,270,000 Sim Năm Sinh 451993 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0986941993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
4,680,000 Sim Năm Sinh 941993 Viettel đầu số 09869
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0856431993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
780,000 Sim Năm Sinh 431993 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01276831993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
2,390,000 Sim Năm Sinh 831993 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0938421993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,520,000 Sim Năm Sinh 421993 Mobifone đầu số 09384
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0854451993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 451993 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01645821993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
930,000 Sim Năm Sinh 821993 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0982261993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
10,800,000 Sim Năm Sinh 261993 Viettel đầu số 09822
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01228961993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
980,000 Sim Năm Sinh 961993 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01684201993
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
2,100,000 Sim Năm Sinh 201993 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01635831993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 831993 Viettel đầu số 01635
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0824841993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841993 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01628901993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 33 : ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
2,570,000 Sim Năm Sinh 901993 Viettel đầu số 0162
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01283581993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
980,000 Sim Năm Sinh 581993 Mobifone đầu số 01283
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0888841993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
3,800,000 Sim Năm Sinh 841993 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0854461993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 461993 Vinaphone đầu số 0854
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01652481993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
4,950,000 Sim Năm Sinh 481993 Viettel đầu số 01652
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0941841993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
4,280,000 Sim Năm Sinh 841993 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0855441993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,950,000 Sim Năm Sinh 441993 Vinaphone đầu số 0855
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899011993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
2,100,000 Sim Năm Sinh 011993 Mobifone đầu số 08990
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0824021993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
8,100,000 Sim Năm Sinh 021993 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01256481993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,950,000 Sim Năm Sinh 481993 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01236881993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
13,500,000 Sim Năm Sinh 881993 Vinaphone đầu số 01236
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899021993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
2,100,000 Sim Năm Sinh 021993 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01286291993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,020,000 Sim Năm Sinh 291993 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01242851993
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
2,350,000 Sim Năm Sinh 851993 Mobifone đầu số 01242
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0928921993
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 921993 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0815841993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841993 Vinaphone đầu số 0815
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0833841993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841993 Vinaphone đầu số 08338
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814941993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 941993 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814851993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 851993 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898831993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
2,100,000 Sim Năm Sinh 831993 Mobifone đầu số 08988
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01298791993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
3,520,000 Sim Năm Sinh 791993 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0929801993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,070,000 Sim Năm Sinh 801993 Vietnamobile đầu số 0929
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01226871993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,070,000 Sim Năm Sinh 871993 Mobifone đầu số 01226
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0869861993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
4,750,000 Sim Năm Sinh 861993 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0888211993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,330,000 Sim Năm Sinh 211993 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0869031993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
3,710,000 Sim Năm Sinh 031993 Viettel đầu số 08690
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0857241993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241993 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01684251993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 251993 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01684301993
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
1,470,000 Sim Năm Sinh 301993 Viettel đầu số 01684
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01278091993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
5,400,000 Sim Năm Sinh 091993 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928451993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,170,000 Sim Năm Sinh 451993 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0976681993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
10,800,000 Sim Năm Sinh 681993 Viettel đầu số 09766
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0824031993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
8,100,000 Sim Năm Sinh 031993 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01283571993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,170,000 Sim Năm Sinh 571993 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0814041993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
8,100,000 Sim Năm Sinh 041993 Vinaphone đầu số 08140
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0822771993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 771993 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298701993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
2,000,000 Sim Năm Sinh 701993 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0822871993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 871993 Vinaphone đầu số 08228
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01685801993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801993 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0988651993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
7,200,000 Sim Năm Sinh 651993 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01688941993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 941993 Viettel đầu số 01688
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0857421993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 421993 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0886951993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
2,300,000 Sim Năm Sinh 951993 Vinaphone đầu số 0886
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0816741993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 741993 Vinaphone đầu số 08167
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01285861993
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,270,000 Sim Năm Sinh 861993 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0835821993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 821993 Vinaphone đầu số 0835
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298461993
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 461993 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01283391993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,270,000 Sim Năm Sinh 391993 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01258921993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,470,000 Sim Năm Sinh 921993 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0836741993
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,750,000 Sim Năm Sinh 741993 Vinaphone đầu số 08367
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0835241993
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241993 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01288461993
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 461993 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01658791993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
2,400,000 Sim Năm Sinh 791993 Viettel đầu số 01658
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01646851993
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,470,000 Sim Năm Sinh 851993 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01642681993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,400,000 Sim Năm Sinh 681993 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0912801993
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
2,570,000 Sim Năm Sinh 801993 Vinaphone đầu số 09128
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0826471993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 471993 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01248061993
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,850,000 Sim Năm Sinh 061993 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0948781993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
2,760,000 Sim Năm Sinh 781993 Vinaphone đầu số 09487
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0822141993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141993 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0934821993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,850,000 Sim Năm Sinh 821993 Mobifone đầu số 0934
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01688671993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 671993 Viettel đầu số 01688
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01212281993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
3,790,000 Sim Năm Sinh 281993 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0929881993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
2,850,000 Sim Năm Sinh 881993 Vietnamobile đầu số 0929
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0857461993
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 461993 Vinaphone đầu số 08574
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01688851993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
3,330,000 Sim Năm Sinh 851993 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01689481993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,470,000 Sim Năm Sinh 481993 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01282221993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
3,710,000 Sim Năm Sinh 221993 Mobifone đầu số 01282
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01683541993
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 541993 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01212821993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
3,790,000 Sim Năm Sinh 821993 Mobifone đầu số 0121
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0986671993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
4,750,000 Sim Năm Sinh 671993 Viettel đầu số 09866
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01684341993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 341993 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01684581993
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,470,000 Sim Năm Sinh 581993 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868221993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
4,750,000 Sim Năm Sinh 221993 Viettel đầu số 08682
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0981621993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
10,800,000 Sim Năm Sinh 621993 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0853641993
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 641993 Vinaphone đầu số 0853
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline