Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Kim » Sim năm sinh 1971, tuổi Tân Hợi ,mệnh Kim ,bản mệnh ngũ hành Thoa xuyến kim

Thoa Xuyến Kim: Chất Kim ở đồ tư trang

bang

Cổ thư viết: “Kim của Canh Tuất, Tân Hợi đến Tuất thì Suy, qua Hợi thành Bệnh. Kim mà ở vào cái thế Suy Bệnh tất nhiên nhuyễn nhược nên gọi Thoa Xuyến Kim. Thoa là cái trâm cho phụ nữ gài đầu. Xuyến là cái vòng đeo ở cổ tay con gái. Thành đồ dùng của phụ nhân, tính cương mãnh của Kim bị nhuyễn nhược. Bởi vậy Kim của Tuất Hợi trở nên ẩn tàng, hình thể vỡ vụn. Khi vào chiếc hộp chốn phòng khuê, công dụng của Kim chấm dứt nên gọi bằng Thoa Xuyến Kim.

Người Thoa Xuyến Kim nếu số mà có Nhật Nguyệt Xương Khúc, Đào Hoa, Lương, Khoa thường đẹp đẽ bội phần bất cứ trai hay gái. Người Thoa Xuyến Kim mà Mệnh sinh âm trầm càng âm trầm hơn, có tài thường dấu kín trong lòng. Người Thoa Xuyến Kim mà Mệnh ưa khoe khoang nhiều thì lòng ham muốn hư vinh càng nặng.

Cái số hay nhất với Thoa Xuyến Kim là sống cậy vào nữ phái. Có vợ giàu, thường giao thiệp với đàn bà con gái (buôn bán nữ trang, quần áo vẽ kiểu thời trang). Số làm chính trị mà Thoa Xuyến Kim thường chỉ là đồ trang sức cho chính trị.

Sim năm sinh 1971 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0986701971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,170,000 Sim Năm Sinh 701971 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868451971
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 451971 Viettel đầu số 08684
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868991971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 991971 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01688891971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 891971 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01684361971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
780,000 Sim Năm Sinh 361971 Viettel đầu số 01684
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01288091971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
2,850,000 Sim Năm Sinh 091971 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01628701971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
490,000 Sim Năm Sinh 701971 Viettel đầu số 0162
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0932881971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,200,000 Sim Năm Sinh 881971 Mobifone đầu số 09328
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0968431971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 431971 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01274801971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
580,000 Sim Năm Sinh 801971 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689881971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
610,000 Sim Năm Sinh 881971 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0968071971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,400,000 Sim Năm Sinh 071971 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01238791971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,270,000 Sim Năm Sinh 791971 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0948181971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,170,000 Sim Năm Sinh 181971 Vinaphone đầu số 09481
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978061971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 061971 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868711971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,850,000 Sim Năm Sinh 711971 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0944581971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
980,000 Sim Năm Sinh 581971 Vinaphone đầu số 09445
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988011971
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
2,850,000 Sim Năm Sinh 011971 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01258861971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,850,000 Sim Năm Sinh 861971 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01289221971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
770,000 Sim Năm Sinh 221971 Mobifone đầu số 01289
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01238881971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
12,600,000 Sim Năm Sinh 881971 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01668011971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
780,000 Sim Năm Sinh 011971 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01685741971
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,170,000 Sim Năm Sinh 741971 Viettel đầu số 01685
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01674801971
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Năm Sinh 801971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868401971
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,500,000 Sim Năm Sinh 401971 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0987061971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,710,000 Sim Năm Sinh 061971 Viettel đầu số 09870
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0948271971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,950,000 Sim Năm Sinh 271971 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965281971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,270,000 Sim Năm Sinh 281971 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0988901971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,400,000 Sim Năm Sinh 901971 Viettel đầu số 09889
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01296861971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,270,000 Sim Năm Sinh 861971 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868081971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,950,000 Sim Năm Sinh 081971 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0968611971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
2,050,000 Sim Năm Sinh 611971 Viettel đầu số 09686
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01678351971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,010,000 Sim Năm Sinh 351971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868921971
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
880,000 Sim Năm Sinh 921971 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01686861971
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
3,040,000 Sim Năm Sinh 861971 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01684301971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,270,000 Sim Năm Sinh 301971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01648101971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,070,000 Sim Năm Sinh 101971 Viettel đầu số 0164
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0898781971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
830,000 Sim Năm Sinh 781971 Mobifone đầu số 08987
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0922981971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
970,000 Sim Năm Sinh 981971 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01668281971
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 281971 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01232861971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
980,000 Sim Năm Sinh 861971 Vinaphone đầu số 01232
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968411971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,950,000 Sim Năm Sinh 411971 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
01688691971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
490,000 Sim Năm Sinh 691971 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0868411971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,550,000 Sim Năm Sinh 411971 Viettel đầu số 08684
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0985881971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
5,400,000 Sim Năm Sinh 881971 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0948341971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
580,000 Sim Năm Sinh 341971 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
01258921971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Năm Sinh 921971 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0948431971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,950,000 Sim Năm Sinh 431971 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0898881971
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
7,110,000 Sim Năm Sinh 881971 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Mobifone Đặt mua
0922861971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
630,000 Sim Năm Sinh 861971 Vietnamobile đầu số 09228
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vietnamobile Đặt mua
01228681971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
660,000 Sim Năm Sinh 681971 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Mobifone Đặt mua
0946811971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
670,000 Sim Năm Sinh 811971 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0985701971
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
980,000 Sim Năm Sinh 701971 Viettel đầu số 09857
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
01238861971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,470,000 Sim Năm Sinh 861971 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
01687701971
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
700,000 Sim Năm Sinh 701971 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0988481971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
2,470,000 Sim Năm Sinh 481971 Viettel đầu số 09884
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0969861971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 861971 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
01273681971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
4,700,000 Sim Năm Sinh 681971 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
01628741971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
770,000 Sim Năm Sinh 741971 Viettel đầu số 01628
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
01678891971
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
780,000 Sim Năm Sinh 891971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
01698861971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
760,000 Sim Năm Sinh 861971 Viettel đầu số 0169
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0839891971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,550,000 Sim Năm Sinh 891971 Vinaphone đầu số 08398
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0984801971
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,950,000 Sim Năm Sinh 801971 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
01292681971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
820,000 Sim Năm Sinh 681971 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
01686061971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
2,570,000 Sim Năm Sinh 061971 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0946281971
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
880,000 Sim Năm Sinh 281971 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
01298891971
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,070,000 Sim Năm Sinh 891971 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0832791971
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
3,710,000 Sim Năm Sinh 791971 Vinaphone đầu số 08327
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0968691971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
4,750,000 Sim Năm Sinh 691971 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0914861971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
920,000 Sim Năm Sinh 861971 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0868971971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
7,200,000 Sim Năm Sinh 971971 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0923861971
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,150,000 Sim Năm Sinh 861971 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 8/10
Vietnamobile Đặt mua
01683691971
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
490,000 Sim Năm Sinh 691971 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0866931971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,210,000 Sim Năm Sinh 931971 Viettel đầu số 08669
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
01628251971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
530,000 Sim Năm Sinh 251971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0928411971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
580,000 Sim Năm Sinh 411971 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01688541971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
580,000 Sim Năm Sinh 541971 Viettel đầu số 01688
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
01289001971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 54 : ||:|:: Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi)
1,360,000 Sim Năm Sinh 001971 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
01684071971
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
630,000 Sim Năm Sinh 071971 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0925881971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,470,000 Sim Năm Sinh 881971 Vietnamobile đầu số 09258
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01656881971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
680,000 Sim Năm Sinh 881971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0928671971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
780,000 Sim Năm Sinh 671971 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0933871971
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,070,000 Sim Năm Sinh 871971 Mobifone đầu số 09338
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
01648431971
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
760,000 Sim Năm Sinh 431971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
01638061971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
780,000 Sim Năm Sinh 061971 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
01683141971
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 141971 Viettel đầu số 01683
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0967281971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,170,000 Sim Năm Sinh 281971 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
01665881971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Năm Sinh 881971 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0924181971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
780,000 Sim Năm Sinh 181971 Vietnamobile đầu số 09241
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01683611971
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
780,000 Sim Năm Sinh 611971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
01286181971
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,220,000 Sim Năm Sinh 181971 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
01658561971
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
780,000 Sim Năm Sinh 561971 Viettel đầu số 01658
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0899961971
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,070,000 Sim Năm Sinh 961971 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
01684501971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 56 : ::||:| Hỏa Sơn Lữ (旅 lu3)
1,340,000 Sim Năm Sinh 501971 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0948691971
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,170,000 Sim Năm Sinh 691971 Vinaphone đầu số 09486
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0927881971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Năm Sinh 881971 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0923281971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,370,000 Sim Năm Sinh 281971 Vietnamobile đầu số 0923
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0908591971
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,070,000 Sim Năm Sinh 591971 Mobifone đầu số 09085
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
01658221971
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
980,000 Sim Năm Sinh 221971 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0965481971
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,370,000 Sim Năm Sinh 481971 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline