Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Kim » Sim năm sinh 1970, tuổi Canh Tuất ,mệnh Kim ,bản mệnh ngũ hành Thoa xuyến kim

Thoa Xuyến Kim: Chất Kim ở đồ tư trang

bang

Cổ thư viết: “Kim của Canh Tuất, Tân Hợi đến Tuất thì Suy, qua Hợi thành Bệnh. Kim mà ở vào cái thế Suy Bệnh tất nhiên nhuyễn nhược nên gọi Thoa Xuyến Kim. Thoa là cái trâm cho phụ nữ gài đầu. Xuyến là cái vòng đeo ở cổ tay con gái. Thành đồ dùng của phụ nhân, tính cương mãnh của Kim bị nhuyễn nhược. Bởi vậy Kim của Tuất Hợi trở nên ẩn tàng, hình thể vỡ vụn. Khi vào chiếc hộp chốn phòng khuê, công dụng của Kim chấm dứt nên gọi bằng Thoa Xuyến Kim.

Người Thoa Xuyến Kim nếu số mà có Nhật Nguyệt Xương Khúc, Đào Hoa, Lương, Khoa thường đẹp đẽ bội phần bất cứ trai hay gái. Người Thoa Xuyến Kim mà Mệnh sinh âm trầm càng âm trầm hơn, có tài thường dấu kín trong lòng. Người Thoa Xuyến Kim mà Mệnh ưa khoe khoang nhiều thì lòng ham muốn hư vinh càng nặng.

Cái số hay nhất với Thoa Xuyến Kim là sống cậy vào nữ phái. Có vợ giàu, thường giao thiệp với đàn bà con gái (buôn bán nữ trang, quần áo vẽ kiểu thời trang). Số làm chính trị mà Thoa Xuyến Kim thường chỉ là đồ trang sức cho chính trị.

Sim năm sinh 1970 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
01689081970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
980,000 Sim Năm Sinh 081970 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989601970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
2,850,000 Sim Năm Sinh 601970 Viettel đầu số 09896
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01258871970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,850,000 Sim Năm Sinh 871970 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01634801970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Năm Sinh 801970 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01238891970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,550,000 Sim Năm Sinh 891970 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0922181970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
630,000 Sim Năm Sinh 181970 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0868731970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 731970 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01296861970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,270,000 Sim Năm Sinh 861970 Vinaphone đầu số 01296
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01686921970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 921970 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0936581970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 581970 Mobifone đầu số 0936
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0985721970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,270,000 Sim Năm Sinh 721970 Viettel đầu số 09857
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01296681970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,270,000 Sim Năm Sinh 681970 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978341970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,370,000 Sim Năm Sinh 341970 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01232861970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
980,000 Sim Năm Sinh 861970 Vinaphone đầu số 01232
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0926681970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,070,000 Sim Năm Sinh 681970 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01688531970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
780,000 Sim Năm Sinh 531970 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967821970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
2,850,000 Sim Năm Sinh 821970 Viettel đầu số 09678
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0948921970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
780,000 Sim Năm Sinh 921970 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01682311970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
780,000 Sim Năm Sinh 311970 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985821970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
2,660,000 Sim Năm Sinh 821970 Viettel đầu số 09858
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0919841970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,850,000 Sim Năm Sinh 841970 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868091970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
880,000 Sim Năm Sinh 091970 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0908961970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
2,850,000 Sim Năm Sinh 961970 Mobifone đầu số 09089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0898881970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
7,110,000 Sim Năm Sinh 881970 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01692861970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
780,000 Sim Năm Sinh 861970 Viettel đầu số 0169
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869991970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
9,000,000 Sim Năm Sinh 991970 Viettel đầu số 08699
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899781970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,170,000 Sim Năm Sinh 781970 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0948911970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,170,000 Sim Năm Sinh 911970 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968321970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,060,000 Sim Năm Sinh 321970 Viettel đầu số 09683
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0965821970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
2,000,000 Sim Năm Sinh 821970 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0961861970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,750,000 Sim Năm Sinh 861970 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0987061970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,420,000 Sim Năm Sinh 061970 Viettel đầu số 09870
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01648911970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
880,000 Sim Năm Sinh 911970 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0978141970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,270,000 Sim Năm Sinh 141970 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0868791970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,470,000 Sim Năm Sinh 791970 Viettel đầu số 08687
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0923871970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,150,000 Sim Năm Sinh 871970 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
01686341970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,470,000 Sim Năm Sinh 341970 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0996861970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,550,000 Sim Năm Sinh 861970 Gmobile đầu số 09968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Gmobile Đặt mua
0868891970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,100,000 Sim Năm Sinh 891970 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01243801970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
580,000 Sim Năm Sinh 801970 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0869241970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
630,000 Sim Năm Sinh 241970 Viettel đầu số 08692
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0908761970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
2,850,000 Sim Năm Sinh 761970 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01258861970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
2,850,000 Sim Năm Sinh 861970 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01628391970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
780,000 Sim Năm Sinh 391970 Viettel đầu số 01628
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0968141970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,400,000 Sim Năm Sinh 141970 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0948991970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,100,000 Sim Năm Sinh 991970 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0962841970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841970 Viettel đầu số 09628
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0986791970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,330,000 Sim Năm Sinh 791970 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0926581970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Năm Sinh 581970 Vietnamobile đầu số 0926
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0967891970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
13,500,000 Sim Năm Sinh 891970 Viettel đầu số 09678
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01256781970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
16,200,000 Sim Năm Sinh 781970 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01687431970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
740,000 Sim Năm Sinh 431970 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0984091970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,950,000 Sim Năm Sinh 091970 Viettel đầu số 09840
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0986141970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 141970 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898681970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,950,000 Sim Năm Sinh 681970 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0908751970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,170,000 Sim Năm Sinh 751970 Mobifone đầu số 09087
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0988761970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
3,800,000 Sim Năm Sinh 761970 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0982291970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
2,100,000 Sim Năm Sinh 291970 Viettel đầu số 0982
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01238881970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
12,600,000 Sim Năm Sinh 881970 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0967081970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,470,000 Sim Năm Sinh 081970 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0978051970
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
3,800,000 Sim Năm Sinh 051970 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0945821970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,170,000 Sim Năm Sinh 821970 Vinaphone đầu số 09458
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01228431970
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
2,850,000 Sim Năm Sinh 431970 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0983621970
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,470,000 Sim Năm Sinh 621970 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01685521970
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
490,000 Sim Năm Sinh 521970 Viettel đầu số 01685
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0907781970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,170,000 Sim Năm Sinh 781970 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01685141970
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
580,000 Sim Năm Sinh 141970 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01285631970
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
980,000 Sim Năm Sinh 631970 Mobifone đầu số 01285
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01698901970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
580,000 Sim Năm Sinh 901970 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0928241970
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
600,000 Sim Năm Sinh 241970 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0984391970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,270,000 Sim Năm Sinh 391970 Viettel đầu số 09843
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0934891970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,270,000 Sim Năm Sinh 891970 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0974381970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 381970 Viettel đầu số 0974
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0908601970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
880,000 Sim Năm Sinh 601970 Mobifone đầu số 09086
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0923481970
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
640,000 Sim Năm Sinh 481970 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0921381970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
640,000 Sim Năm Sinh 381970 Vietnamobile đầu số 0921
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0918411970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 411970 Vinaphone đầu số 09184
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01674891970
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,170,000 Sim Năm Sinh 891970 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0928621970
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,170,000 Sim Năm Sinh 621970 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0938471970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
880,000 Sim Năm Sinh 471970 Mobifone đầu số 09384
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0937481970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
880,000 Sim Năm Sinh 481970 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0973801970
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801970 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0899071970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
730,000 Sim Năm Sinh 071970 Mobifone đầu số 08990
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0868231970
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,270,000 Sim Năm Sinh 231970 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0908421970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
880,000 Sim Năm Sinh 421970 Mobifone đầu số 0908
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0908341970
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
880,000 Sim Năm Sinh 341970 Mobifone đầu số 09083
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01289221970
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
770,000 Sim Năm Sinh 221970 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0907831970
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
880,000 Sim Năm Sinh 831970 Mobifone đầu số 0907
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0943871970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
780,000 Sim Năm Sinh 871970 Vinaphone đầu số 09438
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898911970
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
830,000 Sim Năm Sinh 911970 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0974841970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,170,000 Sim Năm Sinh 841970 Viettel đầu số 0974
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01678011970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
780,000 Sim Năm Sinh 011970 Viettel đầu số 01678
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01674981970
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Năm Sinh 981970 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0928771970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,170,000 Sim Năm Sinh 771970 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01683451970
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 451970 Viettel đầu số 01683
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0984381970
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,470,000 Sim Năm Sinh 381970 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0868581970
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
1,170,000 Sim Năm Sinh 581970 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01686571970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
780,000 Sim Năm Sinh 571970 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01687041970
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
780,000 Sim Năm Sinh 041970 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0973681970
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 681970 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline