Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Hỏa » Sim năm sinh 1995, tuổi Ất Hợi ,mệnh Hỏa ,bản mệnh ngũ hành Sơn đầu hỏa

Khái niệm Sơn Đầu Hỏa

Sơn Đầu Hỏa: Lửa trên núi

bang

HÀNH HỎA :

Phúc Đăng, Lư Trung dữ Sơn Đầu
Tam Hỏa nguyên lai phách Thủy lưu
Thiên Thượng, Tích , Sơn hạ Hỏa
Thủy trung nhất ngô cân vương hâu

Giải thích : Ba loại Phúc Đăng Hỏa (lửa đèn dầu), Lư Trung Hỏa (lửa bếp lò) và Sơn Đầu Hỏa (lửa trên núi) gặp hành Thủy sẽ khắc kỵ. Khi gặp nước ba thứ lửa trên sẽ bị dập tắt, đúng nghĩa Thủy khắc Hỏa, thuộc diện khắc nhập mất phần phúc.

Sách Bác Vật Vựng Biên Nghệ Thuật Điển ghi: “Giáp Tuất Ất Hợi thì Tuất Hợi là cửa trời, hỏa chiếu thiên môn, quang huy cực cao”

Sơn Đầu Hỏa chỉ thấy sáng rực mà không thấy lửa nên tâm cơ thâm trầm, ít ai hiểu, vui giận không lộ ra sắc diện, tài trí cao mà không cho người thấy được. Thành công tấn tốc như đám cháy rừng khi gặp vận.

Người Sơn Đầu Hỏa lúc gặp thời thâm trầm làm việc không biết mệt. Gặp thời rồi cũng không lãng phí thời gian. Mệnh tốt danh vọng sự nghiệp hơn người. Mệnh xấu cũng đắc lực nhanh nhẹn để phục vụ thừa hành.

Giáp Tuất, Tuất là Thổ được Hỏa sinh. Ất Hợi, Hợi là Thủy bị Hỏa khắc. Giáp Tuất ứng phó với hung vận biến động linh động hơn Ất Hợi.

Sim năm sinh 1995 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0829241995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241995 Vinaphone đầu số 0829
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01292281995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,800,000 Sim Năm Sinh 281995 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0925801995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
880,000 Sim Năm Sinh 801995 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01668301995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
880,000 Sim Năm Sinh 301995 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01667681995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
2,350,000 Sim Năm Sinh 681995 Viettel đầu số 01667
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0814651995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 651995 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0824191995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 191995 Vinaphone đầu số 0824
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0854891995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 891995 Vinaphone đầu số 08548
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01284541995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
980,000 Sim Năm Sinh 541995 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0889281995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,040,000 Sim Năm Sinh 281995 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01686581995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 581995 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01288411995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,400,000 Sim Năm Sinh 411995 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0889091995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
4,470,000 Sim Năm Sinh 091995 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01686211995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,470,000 Sim Năm Sinh 211995 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888011995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
3,900,000 Sim Năm Sinh 011995 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986291995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
7,760,000 Sim Năm Sinh 291995 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0854521995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 521995 Vinaphone đầu số 08545
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928231995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,370,000 Sim Năm Sinh 231995 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01667861995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
2,400,000 Sim Năm Sinh 861995 Viettel đầu số 0166
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918601995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
2,850,000 Sim Năm Sinh 601995 Vinaphone đầu số 09186
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0824911995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 911995 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868391995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
4,280,000 Sim Năm Sinh 391995 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898901995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
2,850,000 Sim Năm Sinh 901995 Mobifone đầu số 08989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01298861995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
4,590,000 Sim Năm Sinh 861995 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0824651995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 651995 Vinaphone đầu số 0824
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0869291995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
5,400,000 Sim Năm Sinh 291995 Viettel đầu số 08692
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0814921995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 921995 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814021995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
8,100,000 Sim Năm Sinh 021995 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965861995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
10,800,000 Sim Năm Sinh 861995 Viettel đầu số 09658
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0824551995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,950,000 Sim Năm Sinh 551995 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0854611995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 611995 Vinaphone đầu số 0854
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0836441995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 441995 Vinaphone đầu số 08364
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01682411995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,800,000 Sim Năm Sinh 411995 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01242851995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
2,350,000 Sim Năm Sinh 851995 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0814631995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,750,000 Sim Năm Sinh 631995 Vinaphone đầu số 08146
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01223681995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
2,400,000 Sim Năm Sinh 681995 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0854231995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,750,000 Sim Năm Sinh 231995 Vinaphone đầu số 0854
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0941801995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
2,400,000 Sim Năm Sinh 801995 Vinaphone đầu số 09418
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0824891995
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,750,000 Sim Năm Sinh 891995 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0824631995
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,750,000 Sim Năm Sinh 631995 Vinaphone đầu số 0824
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0886291995
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
3,990,000 Sim Năm Sinh 291995 Vinaphone đầu số 08862
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0814361995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,750,000 Sim Năm Sinh 361995 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01687461995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
2,350,000 Sim Năm Sinh 461995 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898431995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
2,570,000 Sim Năm Sinh 431995 Mobifone đầu số 08984
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0966841995
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
4,650,000 Sim Năm Sinh 841995 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0824091995
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
8,100,000 Sim Năm Sinh 091995 Vinaphone đầu số 0824
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0868011995
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
4,280,000 Sim Năm Sinh 011995 Viettel đầu số 08680
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01678461995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,470,000 Sim Năm Sinh 461995 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0813461995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
1,750,000 Sim Năm Sinh 461995 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0923801995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
2,400,000 Sim Năm Sinh 801995 Vietnamobile đầu số 09238
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
0854691995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 691995 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01208291995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,900,000 Sim Năm Sinh 291995 Mobifone đầu số 0120
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0889251995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
3,040,000 Sim Năm Sinh 251995 Vinaphone đầu số 08892
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898441995
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,100,000 Sim Năm Sinh 441995 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01636881995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,470,000 Sim Năm Sinh 881995 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0866751995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
2,980,000 Sim Năm Sinh 751995 Viettel đầu số 08667
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0868651995
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,180,000 Sim Năm Sinh 651995 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898421995
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
2,570,000 Sim Năm Sinh 421995 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01688091995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 091995 Viettel đầu số 01688
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0981401995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
3,900,000 Sim Năm Sinh 401995 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0889521995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
4,320,000 Sim Năm Sinh 521995 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0824531995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,750,000 Sim Năm Sinh 531995 Vinaphone đầu số 08245
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0923081995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
4,280,000 Sim Năm Sinh 081995 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vietnamobile Đặt mua
01689441995
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 441995 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0814391995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,750,000 Sim Năm Sinh 391995 Vinaphone đầu số 08143
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01638021995
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 021995 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0828431995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 431995 Vinaphone đầu số 0828
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01638801995
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801995 Viettel đầu số 01638
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0823491995
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 491995 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0857141995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141995 Vinaphone đầu số 0857
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814521995
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 521995 Vinaphone đầu số 08145
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0823241995
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241995 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813491995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,750,000 Sim Năm Sinh 491995 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01683621995
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 621995 Viettel đầu số 01683
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0855421995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 421995 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0823841995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841995 Vinaphone đầu số 0823
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01686231995
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 231995 Viettel đầu số 01686
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0814491995
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 491995 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0859241995
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241995 Vinaphone đầu số 0859
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814381995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 381995 Vinaphone đầu số 08143
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01206891995
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,170,000 Sim Năm Sinh 891995 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0814231995
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 231995 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898501995
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,220,000 Sim Năm Sinh 501995 Mobifone đầu số 08985
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0854921995
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 921995 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0829411995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 411995 Vinaphone đầu số 0829
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01283291995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,270,000 Sim Năm Sinh 291995 Mobifone đầu số 01283
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0828421995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 421995 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0928651995
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,370,000 Sim Năm Sinh 651995 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0824471995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 471995 Vinaphone đầu số 08244
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814831995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 831995 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813481995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 481995 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0824511995
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
1,750,000 Sim Năm Sinh 511995 Vinaphone đầu số 08245
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01646851995
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,470,000 Sim Năm Sinh 851995 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0814571995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 571995 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0824141995
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141995 Vinaphone đầu số 08241
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01628301995
Tổng số nút: 4 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,470,000 Sim Năm Sinh 301995 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0858431995
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 431995 Vinaphone đầu số 0858
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0858241995
Tổng số nút: 1 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241995 Vinaphone đầu số 08582
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0857411995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,750,000 Sim Năm Sinh 411995 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814241995
Tổng số nút: 3 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241995 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline