Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Mệnh Hỏa » Sim năm sinh 1994, tuổi Giáp Tuất ,mệnh Hỏa ,bản mệnh ngũ hành Sơn đầu hỏa

Khái niệm Sơn Đầu Hỏa

Sơn Đầu Hỏa: Lửa trên núi

bang

HÀNH HỎA :

Phúc Đăng, Lư Trung dữ Sơn Đầu
Tam Hỏa nguyên lai phách Thủy lưu
Thiên Thượng, Tích , Sơn hạ Hỏa
Thủy trung nhất ngô cân vương hâu

Giải thích : Ba loại Phúc Đăng Hỏa (lửa đèn dầu), Lư Trung Hỏa (lửa bếp lò) và Sơn Đầu Hỏa (lửa trên núi) gặp hành Thủy sẽ khắc kỵ. Khi gặp nước ba thứ lửa trên sẽ bị dập tắt, đúng nghĩa Thủy khắc Hỏa, thuộc diện khắc nhập mất phần phúc.

Sách Bác Vật Vựng Biên Nghệ Thuật Điển ghi: “Giáp Tuất Ất Hợi thì Tuất Hợi là cửa trời, hỏa chiếu thiên môn, quang huy cực cao”

Sơn Đầu Hỏa chỉ thấy sáng rực mà không thấy lửa nên tâm cơ thâm trầm, ít ai hiểu, vui giận không lộ ra sắc diện, tài trí cao mà không cho người thấy được. Thành công tấn tốc như đám cháy rừng khi gặp vận.

Người Sơn Đầu Hỏa lúc gặp thời thâm trầm làm việc không biết mệt. Gặp thời rồi cũng không lãng phí thời gian. Mệnh tốt danh vọng sự nghiệp hơn người. Mệnh xấu cũng đắc lực nhanh nhẹn để phục vụ thừa hành.

Giáp Tuất, Tuất là Thổ được Hỏa sinh. Ất Hợi, Hợi là Thủy bị Hỏa khắc. Giáp Tuất ứng phó với hung vận biến động linh động hơn Ất Hợi.

Sim năm sinh 1994 phong thủy

Các năm mệnh Kim là:
1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là:
1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là:
1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là:
1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
01214891994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
530,000 Sim Năm Sinh 891994 Mobifone đầu số 0121
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01258451994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,950,000 Sim Năm Sinh 451994 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945891994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
2,400,000 Sim Năm Sinh 891994 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899001994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,950,000 Sim Năm Sinh 001994 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01629891994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
4,280,000 Sim Năm Sinh 891994 Viettel đầu số 01629
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968301994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
4,750,000 Sim Năm Sinh 301994 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01656891994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,950,000 Sim Năm Sinh 891994 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898461994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
2,100,000 Sim Năm Sinh 461994 Mobifone đầu số 08984
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01298961994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
4,470,000 Sim Năm Sinh 961994 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0857061994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 061994 Vinaphone đầu số 0857
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01283291994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
980,000 Sim Năm Sinh 291994 Mobifone đầu số 01283
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0856791994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 791994 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898921994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
2,400,000 Sim Năm Sinh 921994 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01289691994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
980,000 Sim Năm Sinh 691994 Mobifone đầu số 01289
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01666891994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,730,000 Sim Năm Sinh 891994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0855891994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 891994 Vinaphone đầu số 0855
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01684511994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 511994 Viettel đầu số 01684
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01239281994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,080,000 Sim Năm Sinh 281994 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01688491994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,140,000 Sim Năm Sinh 491994 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01685241994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,470,000 Sim Năm Sinh 241994 Viettel đầu số 01685
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0835361994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 361994 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01228391994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,800,000 Sim Năm Sinh 391994 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01235681994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
6,210,000 Sim Năm Sinh 681994 Vinaphone đầu số 01235
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01629801994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,550,000 Sim Năm Sinh 801994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0928061994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
5,400,000 Sim Năm Sinh 061994 Vietnamobile đầu số 0928
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01656801994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801994 Viettel đầu số 01656
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0857961994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 961994 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01283661994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,270,000 Sim Năm Sinh 661994 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01289221994
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
2,400,000 Sim Năm Sinh 221994 Mobifone đầu số 01289
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01679281994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
2,140,000 Sim Năm Sinh 281994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01636801994
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,470,000 Sim Năm Sinh 801994 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0918961994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
3,500,000 Sim Năm Sinh 961994 Vinaphone đầu số 09189
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01668301994
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,470,000 Sim Năm Sinh 301994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01238361994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
930,000 Sim Năm Sinh 361994 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0908791994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,040,000 Sim Năm Sinh 791994 Mobifone đầu số 09087
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
01686851994
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
2,400,000 Sim Năm Sinh 851994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01283361994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
980,000 Sim Năm Sinh 361994 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0858921994
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,750,000 Sim Năm Sinh 921994 Vinaphone đầu số 08589
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01283631994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,070,000 Sim Năm Sinh 631994 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0836141994
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,750,000 Sim Năm Sinh 141994 Vinaphone đầu số 0836
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0961801994
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
3,900,000 Sim Năm Sinh 801994 Viettel đầu số 09618
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01689461994
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,120,000 Sim Năm Sinh 461994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01689621994
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
2,100,000 Sim Năm Sinh 621994 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01688911994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,950,000 Sim Năm Sinh 911994 Viettel đầu số 01688
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
01233681994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
12,600,000 Sim Năm Sinh 681994 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01279861994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
12,600,000 Sim Năm Sinh 861994 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01238451994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,850,000 Sim Năm Sinh 451994 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
01689181994
Tổng số nút: 6 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 181994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0817641994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 641994 Vinaphone đầu số 0817
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0815831994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 831994 Vinaphone đầu số 08158
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0838511994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 511994 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0815741994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 741994 Vinaphone đầu số 0815
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01696891994
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
780,000 Sim Năm Sinh 891994 Viettel đầu số 01696
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0817281994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 281994 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0838251994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 251994 Vinaphone đầu số 0838
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0815291994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 291994 Vinaphone đầu số 08152
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0836391994
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 391994 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0816911994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 911994 Vinaphone đầu số 0816
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01217681994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
880,000 Sim Năm Sinh 681994 Mobifone đầu số 01217
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01249581994
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
880,000 Sim Năm Sinh 581994 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01658701994
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
920,000 Sim Năm Sinh 701994 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0837521994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 521994 Vinaphone đầu số 08375
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814931994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 931994 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814391994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 391994 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01232981994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
930,000 Sim Năm Sinh 981994 Vinaphone đầu số 01232
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01237841994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
930,000 Sim Năm Sinh 841994 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01635821994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 821994 Viettel đầu số 0163
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01668791994
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
1,470,000 Sim Năm Sinh 791994 Viettel đầu số 01668
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0817721994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 721994 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01687211994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,370,000 Sim Năm Sinh 211994 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0921891994
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
1,550,000 Sim Năm Sinh 891994 Vietnamobile đầu số 09218
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0815841994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841994 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689491994
Tổng số nút: 10 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,470,000 Sim Năm Sinh 491994 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0836531994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 531994 Vinaphone đầu số 08365
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0837261994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 261994 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0815561994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 561994 Vinaphone đầu số 0815
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0816381994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,750,000 Sim Năm Sinh 381994 Vinaphone đầu số 08163
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01286351994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 33 : ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
1,020,000 Sim Năm Sinh 351994 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0814851994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,750,000 Sim Năm Sinh 851994 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01698831994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,470,000 Sim Năm Sinh 831994 Viettel đầu số 01698
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0813491994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,750,000 Sim Năm Sinh 491994 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01212181994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,070,000 Sim Năm Sinh 181994 Mobifone đầu số 0121
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0813941994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 941994 Vinaphone đầu số 08139
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0819431994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 431994 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0817461994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 461994 Vinaphone đầu số 0817
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01668231994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,470,000 Sim Năm Sinh 231994 Viettel đầu số 01668
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
01286391994
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,170,000 Sim Năm Sinh 391994 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0819261994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 261994 Vinaphone đầu số 0819
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01283381994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,170,000 Sim Năm Sinh 381994 Mobifone đầu số 01283
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
01283571994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,170,000 Sim Năm Sinh 571994 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0817631994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,750,000 Sim Năm Sinh 631994 Vinaphone đầu số 0817
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0817541994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 541994 Vinaphone đầu số 08175
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01632681994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,230,000 Sim Năm Sinh 681994 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0813861994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,750,000 Sim Năm Sinh 861994 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0816641994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 641994 Vinaphone đầu số 08166
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0836721994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,750,000 Sim Năm Sinh 721994 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0838241994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 241994 Vinaphone đầu số 0838
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0815921994
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,750,000 Sim Năm Sinh 921994 Vinaphone đầu số 08159
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0836841994
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,750,000 Sim Năm Sinh 841994 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
01218891994
Tổng số nút: 2 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
1,270,000 Sim Năm Sinh 891994 Mobifone đầu số 0121
Mệnh kim 8.5/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline