Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 17 trach loi tuy trong kinh dịch

QUẺ 17: TRẠCH LÔI TÙY

Dưới đây là lời giảng Quẻ Trạch Lôi Tùy theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

Trạch Lôi Tùy

|::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Quẻ Trạch Lôi Tùy, đồ hình |::||: còn gọi là quẻ Tùy (隨 sui2), là quẻ thứ 17 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☳ (|:: 震 zhen4) Chấn hay Sấm (雷).

* Ngoại quái là ☱ (||: 兌 dui4) Đoài hay Đầm (澤).

Giải nghĩa: Thuận dã. Di động. Cùng theo, mặc lòng, không có chí hướng, chỉ chiều theo, đại thể chủ việc di động, thuyên chuyển như chiếc xe. Phản phúc bất định chi tượng: loại không ở cố định bao giờ.

Dự là vui vẻ, vui vẻ thì có nhiều người theo nên tiếp sau là quẻ Tùy. Tùy là theo.

Thoán từ

隨: 元, 亨, 利, 貞, 无咎.

Tùy: Nguyên, hanh, lợi, trinh, vô cữu.

Dịch: Theo nhau: rất hanh thông, nhưng phải theo điều chính đáng, vì điều chính đáng (trinh) mới có lợi, không có lỗi.

Giảng: Đoài ở trên là vui vẻ, Chấn ở dưới là động; đó là cái tượng hành động mà được người vui theo.

Lại có thể giảng: Chấn là sấm, Đoài là chằm, sấm động ở trong chằm, nước chằm theo tiếng sấm mà cũng động, cho nên gọi là tùy.

Lời thoán từ quẻ này chỉ khác lời Thoán từ quẻ Càn vì có thêm hai chữ “vô cữu” (không có lỗi) ở sau, mà nghĩa thay đổi hẳn. Chúng tôi dịch như trên là theo Chu Hi: nguyên hanh (rất hanh thông) là “đức” (tính cách) của Tùy; còn trinh (chính đáng) là điều kiện để cho Tùy có lợi mà không có lỗi.

Phan Bội Châu hiểu hơi khác: cả nguyên, hanh, lợi, trinh đều là điều kiện để “Tùy” có lợi mà không có lỗi. Theo người nhưng phải theo cái hay, theo đạo ; người có rất thiện (nguyên) , việc có thông thuận (hanh), có cái lợi công (lợi), thì mới nên theo, và khi theo thì phải giữ tiết tháo (trinh) thì mới không có lỗi.

Đại khái ba cách hiểu đó cũng không khác nhau mấy. Mà quẻ Tùy so với quẻ Càn thì kém xa.

Thoán truyện bàn rộng thêm, đưa một điều kiện nữa: Theo mà phải đúng thời mới được. Ví dụ thời Hán, Vương Mãng cũng đã muốn làm một cuộc cách mạng xã hội; rất công bằng, tốt; nhưng thời đó sớm qua, nên thất bại. Tới đời Tống, Vương an Thạch cũng thất bại, như vậy là không hợp thời. Và Thoán truyện nhấn mạnh vào cái nghĩa tùy thời đó. (Tùy thời chi nghĩa đại hĩ tai!)

Hào từ;

1. 初九: 官有渝, 貞吉, 出門交有功.

Sơ cửu: Quan hữu du, trinh cát, xuất môn giao hữu công.

Dịch: Hào 1, dương: chủ trương thay đổi, hễ chính thì tốt, ra ngoài giao thiệp thì có công.

Giảng: chữ “quan” ở đây có nghĩa là chủ, chữ “du” có nghĩa là thay đổi . Chu Hi hiểu là chủ trương thay đổi. Phan Bội Châu hiểu là cái thể của mình thay đổi, vì hào 1 là dương đáng lẽ làm chủ hai hào âm ở trên, nhưng ngược lại phải tùy hai hào đó (vì hào dương ở dưới cùng).

Hiểu theo cách nào thì vẫn : cứ chính đáng, theo lẽ phải, thì tốt (trinh cát). Đừng theo tư tình, mà theo người ngoài (xuất môn) nếu họ phải , thì thành công.

2. 六二: 係小子, 失丈夫.

Lục nhị: Hệ tiểu tử, thất trượng phu.

Dịch: Hào 2, âm: Ràng buộc với kẻ thấp kém (nguyên văn là : con nít) mà mất kẻ trượng phu.

Giảng: Hào này âm nhu,không biết giữ mình, gần đâu tùy đấy, nên ràng buộc với hào 1 dương (tiểu tử), mà bỏ mất hào 5 cũng dương , ở trên, ứng hợp với nó.

Quẻ này, hễ là hào âm thì không dùng chữ tùy là theo, mà dùng chữ hệ là ràng buộc, có ý cho rằng âm nhu thì vì tư tình, hoặc lợi lộc mà quấn quít, còn dương cương thì vì chính nghĩa mà theo.

3. 六三: 係丈夫, 失小子; 隨有求得, 利居貞.

Lục tam: Hệ trượng phu, thất tiểu tử;

Tùy hữu cầu đắc, lợi cư trinh.

Dịch: Hào 3, âm: Ràng buộc với trượng phu, bỏ kẻ thấp kém; theo như vậy cầu xin cái gì thì đựơc đấy, nhưng phải chính đáng mới có lợi.

Giảng: Hào này cũng âm nhu như hào 2, gần đầu thân cận đấy, cho nên thân với hào 4 dương cương, có địa vị ở trên (tức với trượng phu) mà bỏ hào 1 (tiểu tử). Nó xin 4 cái gì cũng được vì 4 hơi có thế lực; nhưng Hào từ khuyên đừng xu thế trục lợi, phải giữ tư cách chính đáng thì mới tốt.

4. 九四: 隨有獲, 貞凶.有孚, 在道, 以明何咎.

Cửu tứ: Tùy hữu hoạch, trinh, hung.

Hữu phu, tại đạo, dĩ minh hà cữu.

Dịch: Hào 4, dương : Theo thì thu hoạch được lớn đấy, nhưng dù lẽ vẫn ngay mà cũng có thể gặp hung được. Cứ giữ lòng chí thành, theo đạo lý, lấy đức sáng suốt mà ứng phó thì không có lỗi.

Giảng: Hào này như một vị cận thần, được vua tin cậy (5 và 4 cùng là dương cả), ở vào thời Tùy là thiên hạ theo mình, như vậy thu hoạch được lớn (có thể hiểu là được lòng dân, hoặc lập được sự nghiệp); nhưng chính vì vậy mà có thể gặp hung (chẳng hạn bị ngờ là chuyên quyền, bị vua ganh ghét như Nguyễn Trãi). Cho nên Hào từ khuyên giữ lòng chí thành theo đạo lý sáng suốt ứng phó (nghĩa là có đủ ba đức: tín, nhân, trí) thì mới khỏi lỗi.

5. 九五: 孚于嘉, 吉.

Cửu ngũ: phu vu gia, cát.

Dịch: Hào 5, dương. Tín thành với điều thiện thì tốt.

Giảng: Hào 5, dương cương, ở vị tôn, trung và chính, lại ứng hợp với hào 2, cũng trung chính, cho nên rất tốt. “Gia” , điều thiện, ở đây là đức trung chính.

6. 上六: 拘係之, 乃從維之.王用亨于西山.

Thượng lục: câu hệ chi, mãi tòng duy chi.

Vương dụng hanh vu Tây Sơn.

Dịch: Hào trên cùng, âm. Ràng buộc lấy, theo mà thắt chặt lấy; Thái Vương nhà Chu, được nhân tâm như vậy mới lập được nghiệp vương hanh thịnh ở Tây sơn (tức Kỳ sơn).

Giảng: Hào này ở cuối quẻ Tùy, là được nhân tâm theo đến cùng cực, như thắt chặt với mình, như vua Thái Vương nhà Chu, lánh nạn rợ Địch, bỏ ấp Mân mà chạy sang đất Kỳ Sơn (năm -1327), người ấp Mân già trẻ trai gái dắt díu nhau theo, đông như đi chợ.

Chúng tôi theo Phan Bội Châu mà dịch câu: “Vương dụng hanh vu Tây sơn” như vậy.

Chu Hi bảo chữ [ 亨 ] phải đọc là hưởng và hiểu là: vua dùng ý thành mà làm tế hưởng ở đất Tây Sơn.

J. Legge cũng dịch như Chu Hi. R.Wilhem cũng đọc là hưởng mà hiểu khác nữa: Vua cho những công thần được phụ hưởng (thờ chung với tổ tiên nhà Chu) ở nhà Thái Miếu tại Tây Sơn.

***

Quẻ này khuyên chúng ta chỉ nên theo chính nghĩa (chứ đừng vì tư tình, vì lợi) và biết tùy thời, như vậy thì tốt tới cùng được (hào cuối, đạt đến cực điểm mà vẫn không xấu.)

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 17

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0913584305
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 584305 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901828055
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 828055 Mobifone đầu số 09018
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0968335400
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 335400 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961231880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 231880 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0982780112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 780112 Viettel đầu số 09827
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0901024778
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 024778 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0899002055
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
510,000 Sim Dễ Nhớ 002055 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0962920118
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 920118 Viettel đầu số 09629
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961223528
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 223528 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0899010902
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 010902 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0968308310
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 308310 Viettel đầu số 09683
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0819070580
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 070580 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0964701218
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 701218 Viettel đầu số 0964
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0984511352
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 511352 Viettel đầu số 09845
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911744480
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 744480 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0886491110
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 491110 Vinaphone đầu số 0886
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908145335
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 145335 Mobifone đầu số 09081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0909805412
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 805412 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0972013628
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 013628 Viettel đầu số 0972
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0975520280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 520280 Viettel đầu số 09755
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0901852805
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 852805 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0819091280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 091280 Vinaphone đầu số 0819
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0962183522
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 183522 Viettel đầu số 09621
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911741852
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 741852 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945809012
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 809012 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0854110685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 110685 Vinaphone đầu số 08541
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0916278005
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 278005 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967401218
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 401218 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0968355200
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 355200 Viettel đầu số 09683
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0984551330
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 551330 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918026165
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 026165 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941435138
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 435138 Vinaphone đầu số 09414
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0889121450
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 121450 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918005285
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 005285 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0906340358
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 340358 Mobifone đầu số 09063
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0941413088
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 413088 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968355110
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 355110 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0901008785
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 008785 Mobifone đầu số 09010
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0912685205
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 685205 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0962143058
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 143058 Viettel đầu số 0962
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0942352238
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 352238 Vinaphone đầu số 09423
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0984502370
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 502370 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0962107580
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 107580 Viettel đầu số 0962
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918094232
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 094232 Vinaphone đầu số 09180
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0939528002
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 528002 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0963805700
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 805700 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919780112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
510,000 Sim Dễ Nhớ 780112 Vinaphone đầu số 09197
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0962170148
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170148 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913536830
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 536830 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0939580112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 580112 Mobifone đầu số 09395
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0886411352
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 411352 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968312135
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 312135 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913570382
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 570382 Vinaphone đầu số 09135
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899013008
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 013008 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0845130188
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130188 Vinaphone đầu số 0845
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985455110
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 455110 Viettel đầu số 09854
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918804332
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 804332 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0845100785
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 100785 Vinaphone đầu số 0845
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981027092
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 027092 Viettel đầu số 09810
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0915390128
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 390128 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979128200
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 128200 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0983638010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 638010 Viettel đầu số 09836
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0986335220
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 335220 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0945089102
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 089102 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0845120585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 120585 Vinaphone đầu số 08451
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908131358
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 131358 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0918038135
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 038135 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967420118
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 420118 Viettel đầu số 09674
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0899060105
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 060105 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0853210685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 210685 Vinaphone đầu số 0853
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913552085
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 552085 Vinaphone đầu số 09135
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968315240
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 315240 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0963891020
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 891020 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0915313880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 313880 Vinaphone đầu số 09153
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0936812342
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 812342 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0918063380
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 063380 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941430188
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 430188 Vinaphone đầu số 09414
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0917122880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 122880 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899041700
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 041700 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0968343320
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 343320 Viettel đầu số 09683
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0932468015
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 468015 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0932461238
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 461238 Mobifone đầu số 0932
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0916201685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
500,000 Sim Dễ Nhớ 201685 Vinaphone đầu số 09162
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945807005
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 807005 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987214070
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 214070 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0962135480
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 135480 Viettel đầu số 09621
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0974612180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 612180 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0962143238
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 143238 Viettel đầu số 0962
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0971146280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 146280 Viettel đầu số 09711
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918801182
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 801182 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913548422
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 548422 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911764118
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 764118 Vinaphone đầu số 09117
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968331242
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 331242 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0943291280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
510,000 Sim Dễ Nhớ 291280 Vinaphone đầu số 0943
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899012900
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 012900 Mobifone đầu số 08990
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0899056010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 056010 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0834335228
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 335228 Vinaphone đầu số 0834
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963083135
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 083135 Viettel đầu số 09630
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0889141412
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 141412 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918020765
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 17 : |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 020765 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 18 :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
    Quẻ số 19 ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
    Quẻ số 20 ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
    Quẻ số 21 |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
    Quẻ số 22 |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
    Quẻ số 23 :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
    Quẻ số 24 |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
    Quẻ số 25 |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
    Quẻ số 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
    Quẻ số 27 |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline