Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 5 thuy thien nhu trong kinh dịch

QUẺ 5: THỦY THIÊN NHU

Dưới đây là lời giảng Quẻ Thủy Thiên Nhu theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

|||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)

Quẻ Thủy Thiên Nhu, còn gọi là quẻ Nhu (需 xu1).

* Nội quái là ☰ (||| 乾 qian2) Càn hay Trời (天).

* Ngoại quái là ☵ (:|: 坎 kan3) Khảm hay Nước (水).

Giải nghĩa: Thuận dã. Tương hội. Chờ đợi vì hiểm đằng trước, thuận theo, quây quần, tụ hội, vui hội, cứu xét, chầu về. Quân tử hoan hội chi tượng: quân tử vui vẻ hội họp, ăn uống chờ thời.

Quẻ trên là Mông, nhỏ thơ; nhỏ thơ thì cần được nuôi bằng thức ăn, cho nên quẻ này là Nhu. Chữ Nhu này [ 需 ] là chữ nhu trong “nhu yếu phẩm”, những thứ cần thiết, tức thức ăn. Tự quái truyện giảng như vậy.

Nhưng Thoán Từ thì lại giải thích khác: Nhu đây còn có nghĩa nữa là chờ đợi, và theo cái tượng của quẻ thì phải hiểu là chờ đợi.

***

Thoán từ:

需: 有 孚, 光 亨, 貞, 吉 . 利 涉 大 川 .

Nhu: Hữu phu, quang hanh, trinh, cát. Lợi thiệp đại xuyên.

Dịch: Chờ đợi: có lòng thành thực tin tưởng, sáng sủa, hanh thông, giữ vững điều chính thì tốt. “Dù gặp việc hiểm như qua sông cũng sẽ thành công.

Giảng: Nội quái là Càn, cương kiện, muốn tiến lên nhưng gặp ngoại quái là Khảm (hiểm) chặn ở trên, nên phải chờ đợi.

Hào làm chủ trong quẻ này là hào 5 dương, ở vị chí tôn (ở quẻ này nên hiểu là ngôi của trời – theo Thoán truyện) mà lại trung, chính; cho nên có cái tượng thành thực, tin tưởng, sáng sủa, hanh thông; miễn là chịu chờ đợi thì việc hiểm gì cũng vượt được mà thành công.

Đại tượng truyện giải thích cũng đại khái như vậy: dưới là Càn, trời, trên là Khảm, mây (Khảm còn có nghĩa là mây); có cái tượng mây đã bao kín bầu trời, thế nào cũng mưa; cứ “ăn uống yến lạc” (ẩm thực yến lạc) yên vui di dưỡng thể xác và tâm chí mà đợi lúc mưa đổ.

Hào từ:

1. 初 九: 需 于 郊, 利 用 恆 , 无 咎 .

Sơ cửu: Nhu vu giao, lợi dụng hằng, vô cữu.

Dịch: Hào 1 là dương, cương kiện, sáng suốt mà ở xa ngoại quái là Khảm, tức xa nước, xa chỗ hiểm (cũng như còn ở ngòai thành, không gần sông nước), đừng nóng nảy xông vào chỗ hiểm nạn, cứ chịu chờ đợi thì không có lỗi. Chu Công khuyên như vậy vì hào dương này không đắc trung mà có ý muốn tiến.

2. 九 二: 需 于 沙 , 小 有 言 , 終 吉 .

Cửu nhị: Nhu vu sa, tiểu hữu ngôn, chung cát.

Dịch: Hào 2, dương: Đợi ở bãi cát, tuy có khẩu thiệt một chút, nhưng sau sẽ tốt.

Giảng: Hào này đã gần quẻ Khảm hơn, ví như đã tới bãi cát ở gần sông, chưa tới nỗi sụp hiểm; mà hào lại đắc trung, cho nên tuy là dương cương mà biết khôn khéo, ung dung, không nóng nảy như hào 1, cho nên dù có điều tiếng nho nhỏ, rốt cuộc cũng vẫn tốt.

3. 九 三 : 需 于 泥 . 致 寇 至.

Cửu tam: Nhu vu nê, trí khấu chí.

Dịch: Hào 3, dương : đợi ở chỗ bùn lầy, như tự mình vời giặc đến.

Giảng: Hào này đã ở sát quẻ Khảm, tuy chưa sụp xuống nước, nhưng đã ở chỗ bùn lầy rồi; thể của nó là dương cương, vị của nó cũng là dương, mà lại không đắc trung, có cái “tượng rất táo bạo nóng nảy, làm càn, tức như tự nó vời giặc đến, tự gây tai họa cho nó. Nếu nó biết kính cẩn, thận trọng thì chưa đến nỗi nào, vì tai họa vẫn còn ở ngoài (ở ngoại quái) (theo tiểu tượng truyện).

4. 六 四 : 需 于 血, 出 自 穴 .

Lục tứ: Nhu vu huyết, xuất tự huyệt.

Dịch: Hào 4, âm: như đã chờ đợi ở chỗ lưu huyết mà rồi ra khỏi được.

Giảng: hào này đã bắt đầu vào quẻ Khảm, tức chỗ hiểm (như vào chỗ giết hại), nhưng nhờ nó là âm, nhu thuận lại đắc chính (ở vị âm) , nên tránh được họa.

5. 九 五 : 需 于 酒 食, 貞 吉 .

Cửu ngũ: Nhu vu tửu thực, trinh cát.

Dịch: Hào 5, dương: Chờ đợi ở chỗ ăn uống no say (chỗ yên vui), bền giữ đức trung chính thì tốt.

Giảng: Hào 5, địa vị tôn quí, mà là dương cương trung chính, cho nên tốt, nhưng muốn hạnh phúc được bền thì phải giữ đức trung chính.

6. 上 六:. 入 于 穴 , 有 不 速 之 客 三 人 來 , 敬 之 , 終 吉 .

Thượng lục: Nhập vu huyệt, hữu bất tốc chi khách tam nhân lai, kính chi, chung cát.

Dịch: Hào trên cùng, âm: Vào chỗ cực hiểm rồi, nhưng có ba người khách thủng thẳng tới, biết kính trọng họ thì sau đựơc tốt lành.

Giảng: Hào này ở trên cùng ngọai quái là Khảm, cho nên bảo là chỗ cực hiểm. Nó có hào 3 ở dưới ứng với nó, hào 3 là dương , kéo theo cả hào 1 và 2 cũng là dương, cho nên nói là có 3 người khách sẽ tới; họ không tới ngay được vì họ ở xa hào 6, cho nên nói là họ thủng thẳng sẽ tới.

Hào 6 âm, có đức Khiêm, nhu thuận, biết trong và nghe theo ba vị khách đó, cho nên cuối cùng sẽ được họ cứu ra khỏi chỗ hiểm mà được tốt lành.

Tiểu tượng truyện: bàn thêm: Tuy hào 6 không xứng vị (bất đáng vị), nhưng không đến nỗi thất bại lớn.

Chu Hi hiểu chữ “vị” đó, là ngôi chẵn (âm vị) ; hào âm ở âm vị, là “đáng” chứ sao lại “bất đáng”, cho nên ông bảo là :”chưa hiểu rõ” (vị tường).

Phan Bội Châu hiểu chữ “vị” là ngôi cao hay thấp; hào 6 ở trên cùng, tức là ngôi cao nhất, mà là âm nhu, bất tài, cho nên bảo “bất đáng” là phải .

***

Quẻ này chỉ cho ta cách xử thế khi chờ đợi, tùy họa ở gần hay ở xa, cốt nhất là đừng nóng nảy, mà phải giữ trung chính. Chúng ta để ý: hào 5 ở giữa quẻ Khảm, tức giữa cơn nguy hiểm mà Chu Công vẫn cho là tốt chỉ vì hào đó cương mà trung chính, nghĩa là cương một cách vừa phải, sáng suốt, chính đáng.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 5

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0989431140
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 431140 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967051128
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 051128 Viettel đầu số 09670
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981442335
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 442335 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912238905
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 238905 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901432398
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 432398 Mobifone đầu số 09014
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0982313292
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Dễ Nhớ 313292 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984130275
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 130275 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911322498
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 322498 Vinaphone đầu số 09113
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913928070
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 928070 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967807110
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 807110 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913902852
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 902852 Vinaphone đầu số 09139
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913189422
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 189422 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967814112
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 814112 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901410798
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 410798 Mobifone đầu số 09014
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0984912132
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 912132 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918492510
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 492510 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913924830
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 924830 Vinaphone đầu số 09139
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912293580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 293580 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911390268
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Dễ Nhớ 390268 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914036835
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
770,000 Sim Dễ Nhớ 036835 Vinaphone đầu số 09140
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901489170
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 489170 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0915772800
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 772800 Vinaphone đầu số 0915
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814130985
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130985 Vinaphone đầu số 08141
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918455610
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 455610 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963431580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 431580 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0934631328
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 631328 Mobifone đầu số 09346
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0988511142
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 511142 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0823190790
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 190790 Vinaphone đầu số 0823
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0975141408
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Dễ Nhớ 141408 Viettel đầu số 09751
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0915786210
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 786210 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913930842
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 930842 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0966141138
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Dễ Nhớ 141138 Viettel đầu số 09661
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0902375148
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 375148 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0975144108
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 144108 Viettel đầu số 0975
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967013805
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 013805 Viettel đầu số 09670
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913905282
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 905282 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913980702
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 980702 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901459830
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 459830 Mobifone đầu số 09014
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0906731148
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 731148 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0975180612
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
720,000 Sim Dễ Nhớ 180612 Viettel đầu số 0975
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0934683510
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 683510 Mobifone đầu số 09346
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0913902348
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 902348 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913924812
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 924812 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918411870
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 411870 Vinaphone đầu số 09184
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981412392
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 412392 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913169802
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 169802 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981430185
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 430185 Viettel đầu số 09814
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913980540
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 980540 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913984032
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 984032 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985811340
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 811340 Viettel đầu số 09858
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0975100458
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Dễ Nhớ 100458 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0984133290
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 133290 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901453485
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 453485 Mobifone đầu số 09014
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0913970820
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 970820 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981410295
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 410295 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913109862
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 109862 Vinaphone đầu số 09131
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0917582070
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 582070 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0903291870
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 291870 Mobifone đầu số 0903
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0939980100
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
530,000 Sim Dễ Nhớ 980100 Mobifone đầu số 09399
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0913943208
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 943208 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0939158022
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 158022 Mobifone đầu số 0939
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0919327008
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 327008 Vinaphone đầu số 09193
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918401295
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 401295 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941852352
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 852352 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908534532
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 534532 Mobifone đầu số 09085
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0913970802
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 970802 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913148805
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 148805 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913188450
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 188450 Vinaphone đầu số 09131
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967015380
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 015380 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985019232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
530,000 Sim Dễ Nhớ 019232 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981409170
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 409170 Viettel đầu số 09814
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0814190790
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 190790 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908585112
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
630,000 Sim Dễ Nhớ 585112 Mobifone đầu số 0908
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0941058345
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 058345 Vinaphone đầu số 09410
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967013085
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 013085 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0919303680
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
540,000 Sim Dễ Nhớ 303680 Vinaphone đầu số 0919
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913923408
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 923408 Vinaphone đầu số 09139
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0856310790
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 310790 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913189080
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 189080 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0966111870
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Tam Hoa Giữa 111870 Viettel đầu số 09661
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0849121185
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 121185 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0984135522
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 135522 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0902312985
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 312985 Mobifone đầu số 09023
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901413588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
670,000 Sim Dễ Nhớ 413588 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0941895102
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 895102 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0932877012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
680,000 Sim Dễ Nhớ 877012 Mobifone đầu số 09328
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0913105848
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 105848 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0972423138
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
780,000 Sim Dễ Nhớ 423138 Viettel đầu số 0972
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0917570208
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 570208 Vinaphone đầu số 09175
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901407198
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 407198 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0918467310
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 467310 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919352802
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 352802 Vinaphone đầu số 09193
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813290790
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 290790 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968733012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 733012 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978601332
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 601332 Viettel đầu số 09786
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911362782
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 362782 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985091700
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
490,000 Sim Dễ Nhớ 091700 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901425198
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
580,000 Sim Dễ Nhớ 425198 Mobifone đầu số 09014
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0975180270
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
630,000 Sim Dễ Nhớ 180270 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0946301178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
650,000 Sim Dễ Nhớ 301178 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 6 :|:||| Thiên Thủy Tụng (訟 sòng)
    Quẻ số 7 :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
    Quẻ số 8 ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
    Quẻ số 9 |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
    Quẻ số 10 ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
    Quẻ số 11 |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
    Quẻ số 12 :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
    Quẻ số 13 |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
    Quẻ số 14 ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
    Quẻ số 15 ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline