Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 58 thuan doai trong kinh dịch

QUẺ 58: THUẦN ĐOÀI

Dưới đây là lời giảng Quẻ Thuần Đoài theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

||:||: Thuần Đoài (兌 duì)

Quẻ Thuần Đoài, đồ hình ||:||: còn gọi là quẻ Đoài (兌 dui4), là quẻ thứ 58 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☱ (||: 兌 dui4) Đoài hay Đầm (澤).

* Ngoại quái là ☱ (||: 兌 dui4) Đoài hay Đầm (澤).

Giải nghĩa: Duyệt dã. Hiện đẹp. Đẹp đẽ, ưa thích, vui hiện trên mặt, không buồn chán, cười nói, khuyết mẻ. Hỉ dật mi tu chi tượng: tượng vui hiện trên mặt, khẩu khí.

Tốn có nghĩa là nhập vào, hễ nhập được vào lòng nhau, hiểu lòng nhau, thì mới ưa nhau mà hoà duyệt, vui vẻ với nhau, cho nên sau quẻ Tốn tới quẻ Đoài. Đoài là chằm mà cũng có nghĩa là hoà duyệt.

Thoán từ

兌; 亨.利貞.

Đoài; Hanh. Lợi trinh.

Dịch: Vui thì hanh thông. Hợp đạo chính thì lợi.

Giảng: Đoài là chằm, cũng là thiếu nữ. Nước chằm làm cho cây cỏ vui tươi, sinh vật vui thích; thiếu nữ làm cho con trai vui thích. Vui thích thì hanh thông, miễn là phải hợp với đạo chính; phải ngay thẳng, thành thực, đoan chính. Đoài có hai hào dương ở phía trong, một hào âm ở ngoài, nghĩa là trong lòng phải thành thực rồi ngoài mặt nhu hoà, như vậy là hợp với đạo chính, tốt.

Thoán truyện – Giảng rộng ra: vui vẻ mà hợp với đạo chính thì là thuận với trời, hợp với người. Vui vẻ mà đi trước dân thì dân quên khó nhọc; vui vẻ mà xông vào chốn nguy hiểm thì dân quên cái chết mà cũng xông vào; đạo vui vẻ (làm gương cho dân) thật lớn thay; khuyến khích dân không gì bằng.

Đại Tượng truyên thiên về sự tu thân, khuyên người quân tử nên họp bạn cùng nhau giảng nghĩa lý, đạo đức, rồi cùng nhau thực hành (dĩ bằng hữu giảng tập), để giúp ích cho nhau mà hai bên cùng vui vẻ.

Hào từ

1. 初九: 和兌吉.

Sơ cửu: Hoà đoái, cát.

Dịch: Hào 1, dương: Hoà thuận, vui vẻ, tốt.

Giảng: dương ở dưới cùng quẻ đoài là quân tử mà khiêm hạ, ở trên lại không tư tình với ai (vì 4 cũng là dương, không phải là âm, tiểu nhân), nên chỉ dùng đạo chính mà hoà thuận vui vẻ với mọi người, tốt.

2. 九二.孚兌吉.悔亡.

Cửu nhị: Phu đoài, cát, hối vong.

Dịch: Hào 2, dương: Trung trực mà vui vẻ, tốt, hối hận mất đi.

Giảng: Ở gần hào 3, âm nhu, tiểu nhân, nhưng hào 2 này đã dương cương mà lại đắc trung, cho nên có đức thành thực cương trung, không nhiễm xấu của hào 3, không bị hối hận.

3. 六三: 來兌凶.

Lục tam: Lai đoài, hung.

Dịch: Hào 3, âm: Quay lại cầu vui với người ở dưới, xấu.

Giảng: Âm nhu, bất trung bất chính, là hạng tiểu nhân tìm vui mà không giữ đạo; là phận gái ở giữa bốn người con trai (4 hào dương, 2 ở trên, 2 ở dưới), cầu vui với 2 người ở trên, thì không dám vì phận thấp, phải quay lại cầu với 2 người ở dưới, nhưng họ cũng không thèm, vì hào 1 cương trực mà chính, hào 2 cương trực mà trung, kết quả là xấu.

4. 九四: 商兌, 未寧, 介疾,有喜.

Cửu tứ; Thương đoài, vị ninh, giới tật, hữu hỉ.

Dịch: Hào 4, dương: cân nhắc xem nên cầu vui ở phía nào mà chưa quyết định được rồi sau theo chính bỏ tà, đáng mừng.

Giảng: Dương cương mà ở vị âm, chưa thật là quân tử, ở trên thừa tiếp hào 5 vừa trung vừa chính, nhưng ở dưới lại gần hào 3, tiểu nhân, cho nên mới đầu do dự, cân nhắc xem nên hướng về phía nào; nhưng nhờ có đức dương cương, đồng đức với 5, nên sau hướng về 5, quyết tâm bỏ tà theo chính, thật đáng mừng.

5. 九五: 孚于剝, 有厲.

Cửu ngũ : Phu vu bác, hữu lệ.

Dịch: Hào 5, dương: Nếu tin kẻ tiểu nhân mà tiêu mòn (bác) hết đức trung chính của mình thì nguy.

Giảng: Hào này dương cương, trung chính, địa vị chí tôn, ở vào thời Đoái mà thân cận với hào trên cùng âm nhu là kẻ tiêu nhân làm chủ sự vui, rồi ham vui bậy bạ thì nguy; đây là lời răn kẻ trị nước.

6. 上六: 引兌.

Thượng lục: Dẫn đoài.

Dịch: Hào trên cùng, âm: Đem sự vui thú tới.

Giảng: Ở trên cùng quẻ Đoài mà âm nhu là kẻ chuyên siểm nịnh, dụ dỗ người ta tìm vui một cách bất chính. Tất nhiên là xấu rồi, chẳng cần nói.

***

Chúng ta để ý; 6 hào thì 2 hào âm là tiểu nhân dụ dỗ 4 hào dương quân tử, và 4 hào này giữ được chính đạo cả, vì Kinh dịch tin như Khổng tử rằng muốn làm vui lòng người quân tử mà không dùng chính đạo thì không thành công (duyệt chi bất dĩ đạo, bất duyệt dã. Luận ngữ XIII 25).

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 58

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0813613222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Tam Hoa 613222 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963010108
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 010108 Viettel đầu số 09630
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0945879998
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Tam Hoa Giữa 879998 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0889110100
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Dễ Nhớ 110100 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901030285
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,850,000 Sim Dễ Nhớ 030285 Mobifone đầu số 09010
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899858858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
45,000,000 Sim Taxi 858858 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0918055000
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,710,000 Sim Tam Hoa 055000 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918003070
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,570,000 Sim Dễ Nhớ 003070 Vinaphone đầu số 09180
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981889898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
37,800,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 889898 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981070210
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,220,000 Sim Dễ Nhớ 070210 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0853213222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Tam Hoa 213222 Vinaphone đầu số 08532
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0818170102
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 170102 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918054010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 054010 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901023238
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Dễ Nhớ 023238 Mobifone đầu số 09010
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0961210180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
930,000 Sim Dễ Nhớ 210180 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901080172
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
930,000 Sim Dễ Nhớ 080172 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0918031222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,850,000 Sim Tam Hoa 031222 Vinaphone đầu số 09180
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981070102
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 070102 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0971100280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 100280 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899898575
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 898575 Mobifone đầu số 08998
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0988966958
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 966958 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901801180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 801180 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0845110180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 110180 Vinaphone đầu số 08451
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988979198
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 979198 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912618010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 618010 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943210180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
740,000 Sim Dễ Nhớ 210180 Vinaphone đầu số 09432
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988998935
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,100,000 Sim Dễ Nhớ 998935 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918022015
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
7,200,000 Sim Dễ Nhớ 022015 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899001010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,400,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 001010 Mobifone đầu số 08990
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901038070
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 038070 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901070812
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
930,000 Sim Dễ Nhớ 070812 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0935101180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 101180 Mobifone đầu số 09351
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901841212
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 841212 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0971180110
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
670,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 180110 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899000110
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 000110 Mobifone đầu số 08990
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0823513222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Tam Hoa 513222 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898101010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
99,000,000 Sim Taxi 101010 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0843301180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 301180 Vinaphone đầu số 08433
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0837013222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Tam Hoa 013222 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989855798
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,220,000 Sim Dễ Nhớ 855798 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0889949768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
680,000 Sim Dễ Nhớ 949768 Vinaphone đầu số 08899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901040185
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 040185 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0961280110
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 280110 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0845100190
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 100190 Vinaphone đầu số 08451
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899011000
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,850,000 Sim Tam Hoa 011000 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0989885768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 885768 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918010702
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 010702 Vinaphone đầu số 09180
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0933308020
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 308020 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0981020170
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 020170 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918006310
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 006310 Vinaphone đầu số 09180
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988976498
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 976498 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0942310108
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 310108 Vinaphone đầu số 0942
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0834321322
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Dễ Nhớ 321322 Vinaphone đầu số 08343
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0823531222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Tam Hoa 531222 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0839689988
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,850,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 689988 Vinaphone đầu số 0839
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989896748
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
580,000 Sim Dễ Nhớ 896748 Viettel đầu số 09898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0843300190
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 300190 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0819070102
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
880,000 Sim Dễ Nhớ 070102 Vinaphone đầu số 0819
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0889966958
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Dễ Nhớ 966958 Vinaphone đầu số 08899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988995848
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,300,000 Sim Dễ Nhớ 995848 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901083232
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
930,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 083232 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0979968578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,220,000 Sim Dễ Nhớ 968578 Viettel đầu số 09799
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901836100
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,850,000 Sim Dễ Nhớ 836100 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901800055
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 800055 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901872010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,850,000 Sim Năm Sinh 872010 Mobifone đầu số 09018
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0981001702
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
610,000 Sim Dễ Nhớ 001702 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988979945
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
830,000 Sim Dễ Nhớ 979945 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901050805
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,400,000 Sim Dễ Nhớ 050805 Mobifone đầu số 09010
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0889101100
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,470,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 101100 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942301108
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Dễ Nhớ 301108 Vinaphone đầu số 0942
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0907280110
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 280110 Mobifone đầu số 09072
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899885885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
40,500,000 Sim Taxi 885885 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0913580200
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
580,000 Sim Dễ Nhớ 580200 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989895848
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Dễ Nhớ 895848 Viettel đầu số 09898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0916210180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Dễ Nhớ 210180 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901030168
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,750,000 Sim Dễ Nhớ 030168 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0835213222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,950,000 Sim Tam Hoa 213222 Vinaphone đầu số 08352
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981010270
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
880,000 Sim Dễ Nhớ 010270 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901841122
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,750,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 841122 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0836170300
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,060,000 Sim Dễ Nhớ 170300 Vinaphone đầu số 08361
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899899538
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 899538 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0918031015
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Dễ Nhớ 031015 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898988918
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
2,400,000 Sim Dễ Nhớ 988918 Mobifone đầu số 08989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0962110801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
880,000 Sim Dễ Nhớ 110801 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0917110801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Dễ Nhớ 110801 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901808011
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,770,000 Sim Dễ Nhớ 808011 Mobifone đầu số 09018
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899887991
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
860,000 Sim Dễ Nhớ 887991 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901833121
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 833121 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901080271
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
930,000 Sim Dễ Nhớ 080271 Mobifone đầu số 09010
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901020871
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
930,000 Sim Dễ Nhớ 020871 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0962101801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
570,000 Sim Dễ Nhớ 101801 Viettel đầu số 0962
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0972010801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 010801 Viettel đầu số 09720
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899010001
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,650,000 Sim Tam Hoa Giữa 010001 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0916218001
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 218001 Vinaphone đầu số 0916
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0944180011
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,300,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 180011 Vinaphone đầu số 09441
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0916280101
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,370,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 280101 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961210801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
830,000 Sim Dễ Nhớ 210801 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912601801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
780,000 Sim Dễ Nhớ 601801 Vinaphone đầu số 09126
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981070201
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Dễ Nhớ 070201 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918031231
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
980,000 Sim Dễ Nhớ 031231 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 59 :|::|| Phong Thủy Hoán (渙 huàn)
    Quẻ số 60 ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
    Quẻ số 61 ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
    Quẻ số 62 ::||:: Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)
    Quẻ số 63 |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
    Quẻ số 64 :|:|:| Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline