Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 10 thien trach ly trong kinh dịch

QUẺ 10: THIÊN TRẠCH LÝ

Dưới đây là lời giảng Quẻ Thiên Trạch Lý theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Quẻ Thiên Trạch Lý, đồ hình ||:||| còn gọi là quẻ Lý (履 lu3), là quẻ thứ 10 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☱ (||: 兌 dui4) Đoài hay Đầm (澤).

* Ngoại quái là ☰ (||| 乾 qian2) Càn hay Trời (天).

Giải nghĩa: Lễ dã. Lộ hành. Nghi lễ, có chừng mực, khuôn phép, dẫm lên, không cho đi sai, có ý chặn đường thái quá, hệ thống, pháp lý. Hổ lang đang đạo chi tượng: tượng hổ lang đón đường.

Đầu quẻ Tiểu Súc đã nói súc còn có nghĩa là chứa, nhóm (như súc tích)

Tự quái truyện dùng nghĩa đó mà giảng: khi đã nhóm họp nhau thì phải có trật tự, có trên có dưới, không thể hỗn tạp được, nghĩa là phải có lễ. Sống trong xã hội phải theo lễ, dẫm lên cái lễ, không chệch ra ngoài (chúng ta thường nói dẫm lên dấu chân của một người để diễn cái ý theo đúng đường lối người ấy); mà dẫm lên, chữ Hán gọi là ☲, do đó sau quẻ Tiểu súc, tới quẻ Lí. Cách giải thích đó có phần nào gượng ép.

Thoán từ:

履 虎 尾 , 不 咥 人 , 亨 .

Lí hổ vĩ, bất điệt nhân, hanh.

Dịch: Dẫm lên đuôi cọp, mà cọp không cắn, hanh thông.

Giảng: Trên là dương cương, là Càn, là trời: dưới là âm nhu, là Đoài, là chằm, vậy là trên dưới phân minh lại hợp lẽ âm dương tức là lễ, là lý. Có tính âm nhu, vui vẻ đi theo sau dương cương thì dù người đi trước mình dữ như cọp, cũng tỏ ra hiền từ với mình, cho nên bảo rằng dẫm lên đuôi cọp mà cọp không cắn. Ba chữ “lý hổ vĩ” chính nghĩa là dẫm lên đuôi cọp, chỉ nên hiểu là đi theo sau cọp, lấy sự nhu thuận, vui vẻ mà ứng phó với sự cương cường.

Thoán truyện bàn thêm: Hào 5 quẻ này là dương mà trung, chính, xứng với ngôi chí tôn, chẳng có tệ bệnh gì cả mà lại được quang minh.

Đại tượng truyện: bảo trên dưới phân minh (có tài đức ở trên, kém tài đức ở dưới) như vậy lòng dân mới không hoang mang (định dân chí) không có sự tranh giành.

Hào từ:

1. 初 九 : 素 履, 往 , 无 咎 .

Sơ cửu: tố lý, vãng, vô cữu.

Dịch: hào 1, dương : giữ bản chất trong trắng mà ra với đời thì không có lỗi.

Giảng: hào 1 này như người mới ra đời, còn giữ được bản chất trong trắng (ý nghĩa của chữ tố) chưa nhiễm thói đời, vì là hào dương, quân tử, có chí nguyện, cứ giữ chí nguyện mình thì không có lỗi.

2. 九 二 : 履 道 坦 坦 , 幽 人 貞 吉 .

Cửu nhị: Lý đạo thản thản, u nhân trinh cát.

Dịch: Hào 2, dương: như đi trên đường bằng phẳng, cứ một mình giữ vững đường chính thì tốt.

Giảng: Hào 2, dương : như đi trên đường bằng phẳng, cứ một mình giữ vững đường chính thì tốt.

Giảng: Hào dương này đắc trung, vẫn là hiền nhân, quân tử, bình thản giữ đạo trung không để cho lòng rối loạn thì tốt.

Tuy có hào 5 ở trên ứng với , nhưng 5 cũng là dương, không hợp, (phải một dương một âm mới tìm nhau, hợp nhau, viện nhau) cho nên bảo hào này là cô độc.

Chúng ta để ý: quẻ Càn, hào 2 và hào 5 cũng đều là dương cả, mà Hào từ bảo 2 và 5 nên tìm nhau mà làm việc; còn quẻ Lý này thì không , như vậy là phải tùy theo ý nghĩa của quẻ (tùy thời) mà giảng.

3. 六 三 : 眇, 能 視 ; 跛, 能 履 . 履 虎 尾 , 咥 人, 凶 . 武 人 為 于 大 君 .

Lục tam: Miễu, năng thị; bả, năng lý.

Lý hổ vĩ, diệt nhân, hung. Võ nhân vi vu đại quân.

Dịch: Hào 3, âm: chột (mà tự phụ là) thấy tỏ, thọt (mà tự phụ là) đi nhanh, như vậy thì nguy như dẫm lên đuôi cọp mà bị nó cắn. Đó là kẻ vũ phu mà đòi làm việc của một ông vua lớn.

Giảng: Hào này âm nhu mà ở ngôi dương cương, bất chính, bất trung, trên dưới đều là hào dương cả, không lượng tài mình kém (âm) mà đua đòi theo các hào dương, không khác người thọt tự khoe là đi nhanh; đó là hạng võ phu mà đòi làm một ông vua lớn, sẽ gặp họa, như dẫm lên đuôi cọp, bị cọp cắn.

4. 九 四 : 履 虎 尾 . 愬 愬 終 吉 .

Cửu tứ: Lí hổ vĩ, sách sách (hoặc sóc sóc)chung cát.

Dịch: Hào 4, dương: Dẫm lên đuôi cọp, nhưng biết sợ hãi, nên quẻ sẽ tốt.

Giảng: Hào này, dương mà ở vị âm, cũng bất trung, bất chính như hào 3, cũng ở sau một hào dương cương, cũng như dẫm lên đuôi cọp, nhưng hào 3 hung, hào 4 cát, chỉ do lẽ: 3 bản chất nhu, tài kém, u mê mà ở vị dương, chí hăng; còn 4 bản chất cương, có tài, sáng suốt mà ở vị âm, biết sợ hãi, thận trọng.

5. 九 五 : 夬 履 貞 厲 .

Cửu ngũ: Quyết lý, trinh lệ.

Dịch: Hào 5, dương : Quyết tâm hành động quá thì tuy chính đáng cũng có thể nguy.

Giảng: Hào 5 đắc chính, đắc trung ,rất tốt, nhưng ở địa vị chí tôn trong quẻ Lý (nói về cách ở đời) thì e có lòng cương quyết quá mà tự thị, ỷ thế, mà hóa nguy.

6. 上 九: 視 履, 考 祥 . 其 旋, 元 吉 .

Thượng cửu: Thị lý, khảo tường, kỳ toàn, nguyên cát.

Dịch: Hào trên cùng, dương, xem cách ăn ở trong đời người, cho nên Hào từ diễn ý nghĩa của toàn quẻ chứ không diễn ý nghĩa của riêng hào cuối. Cũng là một lệ ngoại như hào cuối cùng quẻ Tiểu súc.

Quẻ này tên là Lí có nghĩa là lễ, là dẫm lên, nhưng cả 6 hào đều nói về cách ăn ở trong suốt đời người : mới ra đời thì phải giữ tính chất phác trong trắng, rồi sau giữ vững đường chính (hào 2); biết sức mình, đừng tự phụ (hào 3) để tránh nguy, biết thận trọng, sợ hãi thì tốt (hào 4), và ở địa vị cao nhất, đừng ỷ thế mà cương quyết quá (hào 5), cách ăn ở được như vậy cho tới cuối đời thì tốt không gì bằng.

Chúng ta để ý: Quẻ này cũng chỉ có một hào âm mà không có nghĩa thống lĩnh quần dương như quẻ tiểu súc. Như vậy là biến dịch.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 10

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0979824695
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 824695 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0865685795
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 685795 Viettel đầu số 08656
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0987973880
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 973880 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0961989665
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 989665 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899767292
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 767292 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0945767588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
830,000 Sim Dễ Nhớ 767588 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0918798872
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 798872 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0965584895
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 584895 Viettel đầu số 09655
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0979889432
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
680,000 Sim Dễ Nhớ 889432 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0986291798
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
670,000 Sim Dễ Nhớ 291798 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899799062
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 799062 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0961988675
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 988675 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0987967508
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 967508 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0945768992
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 768992 Vinaphone đầu số 09457
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0888912995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 912995 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0899767652
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 767652 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0989780792
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
760,000 Sim Dễ Nhớ 780792 Viettel đầu số 09897
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0918786875
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 786875 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898879910
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 879910 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0888939770
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
630,000 Sim Tam Hoa Giữa 939770 Vinaphone đầu số 08889
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0967389692
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 389692 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0936787865
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 787865 Mobifone đầu số 0936
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0888936395
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 936395 Vinaphone đầu số 08889
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0969149885
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 149885 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0935898890
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 898890 Mobifone đầu số 0935
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0979856762
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 856762 Viettel đầu số 09798
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0866567975
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 567975 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0961996892
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 996892 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0961967858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
820,000 Sim Dễ Nhớ 967858 Viettel đầu số 09619
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0967354898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 354898 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0969986570
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 986570 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899776292
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 776292 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0869235998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
550,000 Sim Dễ Nhớ 235998 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0979868435
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
730,000 Sim Dễ Nhớ 868435 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899786345
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 786345 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0979868732
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
730,000 Sim Dễ Nhớ 868732 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0917878982
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
780,000 Sim Dễ Nhớ 878982 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0989708765
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 708765 Viettel đầu số 09897
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0869295785
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 295785 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898879505
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 879505 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899761388
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 761388 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0967364978
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
780,000 Sim Dễ Nhớ 364978 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898059992
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Tam Hoa Giữa 059992 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0964697558
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 697558 Viettel đầu số 09646
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0988075958
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 075958 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0978989432
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 989432 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0865689575
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 689575 Viettel đầu số 08656
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0967390898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 390898 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899762792
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 762792 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0987929528
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
830,000 Sim Dễ Nhớ 929528 Viettel đầu số 09879
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899758292
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 758292 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0972798980
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 798980 Viettel đầu số 0972
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0978924785
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
630,000 Sim Dễ Nhớ 924785 Viettel đầu số 09789
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0981798458
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 798458 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0967389890
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 389890 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0974578928
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
630,000 Sim Dễ Nhớ 578928 Viettel đầu số 09745
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899790818
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 790818 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0976390898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 390898 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899790278
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 790278 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899792168
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
630,000 Sim Dễ Nhớ 792168 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0918768695
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 768695 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0899790188
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
630,000 Sim Dễ Nhớ 790188 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0987966158
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
760,000 Sim Dễ Nhớ 966158 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0907963898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
780,000 Sim Dễ Nhớ 963898 Mobifone đầu số 0907
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0979068695
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
730,000 Sim Dễ Nhớ 068695 Viettel đầu số 09790
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0969914858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
730,000 Sim Dễ Nhớ 914858 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899770568
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
780,000 Sim Dễ Nhớ 770568 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0919698458
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 698458 Vinaphone đầu số 09196
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0899766455
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
750,000 Sim Dễ Nhớ 766455 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899766770
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 766770 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0989794805
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 794805 Viettel đầu số 09897
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0946683995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
560,000 Sim Dễ Nhớ 683995 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0969967085
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 967085 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0986279675
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 279675 Viettel đầu số 09862
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0919674788
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
700,000 Sim Dễ Nhớ 674788 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0899753288
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 753288 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0976367858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 367858 Viettel đầu số 09763
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899780990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
780,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 780990 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899787470
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 787470 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0979838492
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
830,000 Sim Dễ Nhớ 838492 Viettel đầu số 09798
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899762855
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 762855 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899773088
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
630,000 Sim Dễ Nhớ 773088 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0979887245
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
660,000 Sim Dễ Nhớ 887245 Viettel đầu số 09798
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0981799880
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 799880 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0969178928
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 178928 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898879550
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 879550 Mobifone đầu số 08988
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0868399295
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 399295 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0979854548
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 854548 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0918796865
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 796865 Vinaphone đầu số 09187
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0989729708
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 729708 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0987980495
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
600,000 Sim Dễ Nhớ 980495 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899750588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 750588 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0918797882
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
760,000 Sim Dễ Nhớ 797882 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0917869928
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 869928 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0969986705
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 986705 Viettel đầu số 09699
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0899775068
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
830,000 Sim Dễ Nhớ 775068 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0979890692
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 890692 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898096955
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 096955 Mobifone đầu số 08980
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0949367588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
830,000 Sim Dễ Nhớ 367588 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0971896658
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 10 : ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 896658 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 11 |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
    Quẻ số 12 :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
    Quẻ số 13 |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
    Quẻ số 14 ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
    Quẻ số 15 ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
    Quẻ số 16 :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
    Quẻ số 17 |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
    Quẻ số 18 :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
    Quẻ số 19 ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
    Quẻ số 20 ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline