Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 25 thien loi vo vong trong kinh dịch

QUẺ 25: THIÊN LÔI VÔ VỌNG

Dưới đây là lời giảng Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

|::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)

Quẻ Thiên Lôi Vô Vọng, đồ hình |::||| còn gọi là quẻ Vô Vọng (無妄 wu2 wang4), là quẻ thứ 25 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☳ (|:: 震 zhen4) Chấn hay Sấm (雷).

* Ngoại quái là ☰ (||| 乾 qian2) Càn hay Trời (天).

Giải nghĩa: Thiên tai dã. Xâm lấn. Tai vạ, lỗi bậy bạ, không lề lối, không quy củ, càn đại, chống đối, hứng chịu. Cương tự ngoại lai chi tượng: tượng kẻ mạnh từ ngoài đến.

Đã trở lại thiên lý, chính đạo rồi thì không làm càn nữa, cho nên sau quẻ Phục, tới quẻ Vô vọng. Vọng có nghĩa là càn, bậy.

Thoán từ

无妄: 元亨, 利貞. 其匪正有眚, 不利有攸往.

Vô vọng: Nguyên hanh, lợi trinh.

Kì phỉ chính hữu sảnh, bất lợi hữu du vãng.

Dịch: không càn bậy thì rất hanh thông, hợp với chính đạo thì có lợi. Cái gì không hợp với chính đạo thì có hại, có lỗi, hành động thì không có lợi.

Giảng: Tượng quẻ này: nội quái là Chấn (nghĩa là động, hành động); ngoại quái là Càn (trời), hành động mà hợp với lẽ trời thì không càn bậy, không càn bậy thì hanh thông, có lợi.

Thoán truyện giảng rõ thêm:

Nội quái nguyên là quẻ Khôn, mà hào 1, âm biến thành dương, thành quẻ Chấn. Thế là dương ở ngoài tới làm chủ nội quái, mà cũng làm chủ cả quẻ vô vọng, vì ý chính trong Vô vọng là: động, hành động. Động mà cương kiên như ngoại quái Càn, tức là không càn bậy.

Xét về các hào thì hào 5 dương cương, trung chính ứng, ứng với hào 2 cũng trung chính, thế là hợp với thiên lý, rất hanh thông.

Ở thời Vô vọng (không càn bậy) mình không giữ chính đạo mà đi thì đi đâu được? Chữ đi (vãng) ở đây nghĩa rộng là hành động (nguyên văn: Vô vọng chi vãng, hà chi hĩ? Nên hiểu là : vô vọng: phỉ chính chi vãng, hà chi hĩ; chữ chi thứ nhì này có nghĩa là đi). Trái lẽ trời thì trời không giúp, làm sao đi được ?

Đại tượng truyện bàn thêm về cái đạo của trời (đất) là nuôi nấng, và thánh nhân cũng theo đạo đó mà nuôi nấng vạn dân. Chúng tôi cho là ra ngoài đề.

Hào từ

1. 初九: 无妄, 往吉.

Sơ cửu: vô vọng, vãng cát.

Dịch: Hào 1, dương: không còn bậy, mà tiến đi thì tốt.

Giảng: Hào này dương cương, làm chủ nội quái, là người có đức, cho nên khen như vậy.

2. 六二: 不耕穫, 不菑畬, 則利有攸往.

Lục nhị: Bất canh hoạch, bất tri dư, tắc lợi hữu du vãng.

Dịch: Khi cày thì không nghĩ tới lúc gặt, khi mới khai phá (tri) thì không nghĩ đến ruộng đã thuộc (dự), như vậy mà tiến tới thì có lợi.

Giảng: Lời hào này quá vắn tắt, hơn điện tín ngày nay nữa, nên tối nghĩa, có nhiều sách cứ dịch từng chữ; không thông.

Chu công muốn bảo: Khi cày mà không nghĩ tới lúc gặt, khi mới khai phá mà không nghĩ tới khi ruộng đã thuộc, có nghĩa là thấy việc chính đáng phải làm thì làm mà không nghĩ đến cái lợi rồi mới làm, không chỉ trông mong vào kết quả, như vậy mới tốt.

Hào 2, âm, vừa trung vừa chính, ứng với hào 5 cũng trung chính; nó vốn là âm có đức thuận ở trong nội quái Chấn là động, như một người tốt hành động hợp với trung, chính, cho nên Hào từ bảo như vậy mà tiến thì có lợi.

Có lẽ chính vì ý nghĩa hào này mà Sử ký của Tư Mã Thiên chép tên quẻ là 无 望 (vô vọng :không mong) với nghĩa làm điều phải mà “không mong” có lợi, có kết quả. Hiểu như vậy cũng được.

3. 六三: 无妄之災, 或繫之牛, 行人之得, 邑人之災.

Lục tam: vô vọng chi tai, hoặc hệ chi ngưu,

Hành nhân chi đắc, ấp nhân chi tai.

Dịch: Hào 3, âm: không còn bậy mà bị tai vạ tự nhiên đến như có kẻ cột con bò ở bên đường (rồi bỏ đi chỗ khác), một người đi qua (thấy bò không có ai coi), dắt trộm đi, được bò, mà người trong ấp bị nghi oan là lấy trộm bò, mà mắc họa.

Giảng: cả 6 hào trong quẻ này đều là không càn bậy, nhưng hào này khác một chút là bất trung, bất chính, nên bị tai vạ; tai vạ đó chỉ là vô cớ mà mắc.

4. 九四: 可貞,无咎.

Cửu tứ: khả trinh, vô cữu.

Dịch: Hào 4, dương: nên giữ vững tư cách thì không có lỗi (hoặc: có thể giữ vững được tư cách, cho nên không có lỗi).

Giảng: chữ “Trinh” có hai nghĩa: chính đáng và bền. Ở đây nên hiểu là bền. Hào 4 này dương, không ứng hợp với hào nào cả. (vì hào 1 cũng là dương cương như nó), không nên họat động, nhưng nó cương kiện, có thể giữ vững được tư cách.

5. 九五: 无妄之疾, 勿藥, 有喜.

Cửu ngũ: vô vọng chi tật, vật dược, hữu hỉ.

Dịch: Hào 5, dương: Không càn bậy mà vô cớ bị bệnh (gặp tai họa) thì đừng uống thuốc, sẽ hết bệnh.

Giảng: Hào này ở địa vị cao, trung chính lại ứng với hào 2 cũng trung chính, vậy là rất tốt, chẳng may có bị bệnh (gặp tai họa) thì đừng uống thuốc (nghĩa bóng là đừng chạy chọt gì cả, cứ thản nhiên như Khổng tử khi bị giam ở đất Khuông) rồi sẽ tai qua nạn khỏi (như Khổng tử sau được thả ra, vì người Khuông nhận là rằng họ lầm ông với Dương Hổ, một người mà họ ghét.)

6. 上九: 无妄, 行有眚, 无攸利.

Thượng cửu: Vô vọng, hành hữu sảnh, vô du lợi.

Dịch: Hào trên cùng, dương. Không càn bậy, nhưng đi (hành động) thì bị họa, không lợi gì.

Giảng: Hào từ khuyên không nên hành động, mặc dầu vẫn là “vô vọng”, chỉ vì hào này tới cuối cùng của quẻ rồi, chỉ nên yên lặng chờ thời.

***

Quẻ này cũng nhấn mạnh vào lẽ tùy thời. Cả 6 hào đều là “vô vọng” cả, không càn bậy mà tùy thời, có lúc hoạt động thì tốt như hào 1, 2; có lúc lại nên thản nhiên, chẳng làm gì cả, như hào 5, có lúc không nên hành động như hào 4 (nếu hoạt động thì bị họa) và như hào trên cùng.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 25

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0981233012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
680,000 Sim Dễ Nhớ 233012 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0981210170
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
730,000 Sim Dễ Nhớ 210170 Viettel đầu số 09812
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911132822
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
880,000 Sim Tam Hoa Giữa 132822 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0889397898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,550,000 Sim Dễ Nhớ 397898 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813010178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 010178 Vinaphone đầu số 08130
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0817451102
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 451102 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0836303132
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
9,000,000 Sim Dễ Nhớ 303132 Vinaphone đầu số 0836
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0812130185
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130185 Vinaphone đầu số 08121
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813010790
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 010790 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901201178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
730,000 Sim Dễ Nhớ 201178 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0898369998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,170,000 Sim Tam Hoa Giữa 369998 Mobifone đầu số 08983
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0899299968
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
4,560,000 Sim Tam Hoa Giữa 299968 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0911118620
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Tứ Quý Giữa 118620 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918235100
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 235100 Vinaphone đầu số 09182
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0971308010
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
570,000 Sim Dễ Nhớ 308010 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918241310
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 241310 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0973110800
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,120,000 Sim Dễ Nhớ 110800 Viettel đầu số 09731
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0971301008
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 301008 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0917300180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 300180 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911120285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,500,000 Sim Tam Hoa Giữa 120285 Vinaphone đầu số 09111
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813020195
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 020195 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965898978
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,710,000 Sim Dễ Nhớ 898978 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0917301080
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,100,000 Sim Dễ Nhớ 301080 Vinaphone đầu số 09173
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911130680
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,850,000 Sim Tam Hoa Giữa 130680 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911118440
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,640,000 Sim Tứ Quý Giữa 118440 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911141282
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,850,000 Sim Tam Hoa Giữa 141282 Vinaphone đầu số 09111
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911123282
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,470,000 Sim Tam Hoa Giữa 123282 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912805310
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 805310 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908314310
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
570,000 Sim Dễ Nhớ 314310 Mobifone đầu số 09083
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0899299788
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,720,000 Sim Dễ Nhớ 299788 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0813070190
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 070190 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0964989978
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
680,000 Sim Dễ Nhớ 989978 Viettel đầu số 09649
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912081170
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 081170 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981230105
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
820,000 Sim Dễ Nhớ 230105 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0902130518
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 130518 Mobifone đầu số 09021
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0912035018
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
590,000 Sim Dễ Nhớ 035018 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911114480
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
980,000 Sim Tứ Quý Giữa 114480 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912030185
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,000,000 Sim Dễ Nhớ 030185 Vinaphone đầu số 09120
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911114408
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
980,000 Sim Tứ Quý Giữa 114408 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949687998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 687998 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911114840
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Tứ Quý Giữa 114840 Vinaphone đầu số 09111
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0982133102
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 133102 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911118080
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
10,800,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 118080 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911108018
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,770,000 Sim Tam Hoa Giữa 108018 Vinaphone đầu số 09111
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0973110080
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,400,000 Sim Dễ Nhớ 110080 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911118422
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,640,000 Sim Tứ Quý Giữa 118422 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901234118
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
3,330,000 Sim Dễ Nhớ 234118 Mobifone đầu số 09012
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0845303132
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
9,000,000 Sim Dễ Nhớ 303132 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0917318000
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,950,000 Sim Tam Hoa 318000 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912058112
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
710,000 Sim Dễ Nhớ 058112 Vinaphone đầu số 09120
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0839052011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 052011 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912803411
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 803411 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918232121
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,950,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 232121 Vinaphone đầu số 09182
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813070181
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 070181 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981210701
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 210701 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0832752011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 752011 Vinaphone đầu số 08327
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813070901
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 070901 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0902180711
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 180711 Mobifone đầu số 0902
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0983010161
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 010161 Viettel đầu số 09830
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918223301
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
520,000 Sim Dễ Nhớ 223301 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0902180171
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 180171 Mobifone đầu số 0902
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0824651111
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
14,400,000 Sim Tứ Quý 651111 Vinaphone đầu số 08246
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912083411
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
680,000 Sim Dễ Nhớ 083411 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813090701
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 090701 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0818310701
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 310701 Vinaphone đầu số 08183
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912822131
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 822131 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0973180001
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,320,000 Sim Tam Hoa Giữa 180001 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912821411
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 821411 Vinaphone đầu số 09128
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 8/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813090107
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 090107 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911120807
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,110,000 Sim Tam Hoa Giữa 120807 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899288997
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 288997 Mobifone đầu số 08992
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0912028133
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 028133 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0982101323
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 101323 Viettel đầu số 0982
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911118224
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,640,000 Sim Tứ Quý Giữa 118224 Vinaphone đầu số 09111
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981201413
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 201413 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0901282313
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
660,000 Sim Dễ Nhớ 282313 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0981240113
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 240113 Viettel đầu số 09812
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912830213
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 830213 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0983050013
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 050013 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0982101233
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
3,330,000 Sim Dễ Nhớ 101233 Viettel đầu số 09821
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0855241013
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 241013 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813070703
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 070703 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0839032013
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 032013 Vinaphone đầu số 08390
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813062333
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,750,000 Sim Tam Hoa 062333 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912831023
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
630,000 Sim Dễ Nhớ 831023 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901231823
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 231823 Mobifone đầu số 09012
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0912803114
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 803114 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911118044
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,640,000 Sim Tứ Quý Giữa 118044 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0902180513
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 180513 Mobifone đầu số 09021
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0981202313
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 202313 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911114804
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Tứ Quý Giữa 114804 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813010583
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 010583 Vinaphone đầu số 08130
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912005813
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 005813 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0832732013
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 732013 Vinaphone đầu số 0832
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 8/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899288979
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
1,660,000 Sim Dễ Nhớ 288979 Mobifone đầu số 08992
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 8/10
Mobifone Đặt mua
0899298699
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
2,240,000 Sim Dễ Nhớ 298699 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 8/10
Mobifone Đặt mua
0965899869
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
3,800,000 Sim Dễ Nhớ 899869 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0966769989
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
4,750,000 Sim Dễ Nhớ 769989 Viettel đầu số 09667
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua
0947896899
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
4,950,000 Sim Dễ Nhớ 896899 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 8/10
Vinaphone Đặt mua
0965899689
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 25 : |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
9,000,000 Sim Dễ Nhớ 899689 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 7.5/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 8/10
Viettel Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
    Quẻ số 27 |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
    Quẻ số 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
    Quẻ số 29 :|::|: Thuần Khảm (坎 kǎn)
    Quẻ số 30 |:||:| Thuần Ly (離 lí)
    Quẻ số 31 ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
    Quẻ số 32 :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
    Quẻ số 33 ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
    Quẻ số 34 ||||:: Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng)
    Quẻ số 35 :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline