Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 12 thien dia bi trong kinh dịch

QUẺ 12: THIÊN ĐỊA BĨ

Dưới đây là lời giảng Quẻ Thiên Địa Bĩ theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

:::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)

Quẻ Thiên Địa Bĩ, đồ hình :::||| còn gọi là quẻ Bĩ (否 pi3), là quẻ số 12 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☷ (::: 坤 kun1) Khôn hay Đất (地).

* Ngoại quái là ☰ (||| 乾 qian2) Càn hay Trời (天).

Giải nghĩa: Tắc dã. Gián cách. Bế tắc, không thông, không tương cảm nhau, xui xẻo, dèm pha, chê bai lẫn nhau, mạnh ai nấy theo ý riêng. Thượng hạ tiếm loạn chi tượng: trên dưới lôi thôi.

Trong vũ trụ không có gì là thông hoài được, hết thông thì tới bế tắc, cùng, cho nên sau quẻ Thái tới quẻ Bĩ.

Thoán tử.

否之匪人, 不利君子貞, 大往小來.

Bĩ chi phỉ nhân, bất lợi quân tử trinh, đại vãng tiểu lai.

Dịch: Bĩ không phải đạo người (phi nhân nghĩa như phi nhân đạo), vì nó không lợi cho đạo chính của quân tử (Tượng của nó là) cái lớn (dương ) đi mà cái nhỏ (âm) lại.

Giảng: Bĩ trái với Thái. Thái thì dương ở dưới thăng lên, giao với âm ở trên giáng xuống; bĩ thì dương ở trên đi lên, âm ở dưới đi xuống không giao nhau. Âm dương không giao nhau thì bế tắc, ở đạo người như vậy mà ở vạn vật cũng như vậy. Thời đó không lợi với đạo chính của quân tử, vì dương đi nghĩa là đạo của người quân tử tiêu lần, mà âm lại nghĩa là đạo của tiểu nhân lớn lên.

Đại tượng truyện – Khuyên: gặp thời bĩ thì người quân tử nên thu cái đức của mình lại (đừng hành động gì cả, riêng giữ các đức của mình) để tránh tai nạn, đừng màng chút lợi danh nào cả. (Quân tử dĩ kiệm đức tị nạn, bất khả vinh dĩ lộc). Nghĩa là nên ở ẩn.

Gặp thời Truân, thời khó khăn, gian truân, người quân tử nên tập hợp nhau lại mà hành động; còn thời đã bĩ, đã bế tắc cùng cực rồi thì hành động chỉ vô ích, cốt giữ cái đức và cái thân mình thôi.

Hào từ.

1. 初六: 拔茅茹, 以其彙, 貞吉亨.

Sơ lục: Bạt mao nhự, dĩ kỳ vị, trinh cát hanh.

Dịch: Hào 1 âm: Nhổ rễ cỏ mao mà được cả đám, hễ chính thì tốt mà hanh thông.

Giảng: Hào này rất giống hào 1 quẻ Thái: cũng “bạt mao dĩ kỳ vị” vì quẻ Thái hào 1 cặp với hai hào trên, quẻ này cũng vậy, cũng có đồng chí, làm việc dễ có kết quả; chỉ khác quẻ thái hào 1 là dương, quân tử, quẻ này hào 1 là âm, tiểu nhân; cho nên quẻ Thái khuyên cứ tiến lên (chính) sẽ tốt; còn quẻ này thì khuyên phải “trinh” chính đáng (trinh – khác nhau ở hai chữ chính [正] và trinh [貞] thì sẽ tốt và hanh thông.

Hào 1 quẻ Bĩ là tiểu nhân nhưng mới bước đầu, cái ác chưa hiện rõ, lại ứng hợp với hào 4 ở trên là quân tử, cho nên còn có hy vọng cải hóa được. Ðại tượng truyện bảo: nếu để tâm giúp nước (chí tại quân – quân là vua, là quốc gia) như hào 4 thì sẽ tốt. Như vậy là có ý khuyên tiểu nhân nên đứng vào phe quân tử .

2. 六二: 包承, 小人吉;大人否, 亨.

Lục nhị: Bào thừa, tiểu nhân cát; đại nhân bĩ, hanh.

Dịch: Hào 2, âm: Tiểu nhân chịu đựng và vâng thuận người quân tử thì tốt: đại nhân (có đức lớn) nên giữ tư cách trong cảnh bế tắc (khốn cùng) thì hanh thông.

Giảng: Hào này tuy là tiểu nhân, nhưng đắc trung đắc chính, chung quanh là tiểu nhân cả, mà ứng hợp với hào 5 quân tử ở trên, cho nên hào từ khuyên nó nên vâng thuận quân tử thì tốt. Còn kẻ đại nhân được bọn tiểu nhân vâng thuận – vì chúng muốn mua danh – thì cũng đừng theo chúng, cứ giữ khí tiết của mình trong thời khốn cùng, như vậy sẽ hanh thông.

3. 六三: 包羞.

Lục tam: Bao tu .

Dịch: Hào 3, âm: Chứa chất sự gian tà, xấu hổ.

Giảng: Hào này, không trung, không chính, là kẻ đứng đầu bọn tiểu nhân (vì ở trên cùng nội quái khôn), cho nên rất xấu, đáng ghét.

4. 九四:有命, 无咎.疇離祉.

Cửu tứ: Hữu mệnh, vô cữu. Trù li chỉ.

Dịch: Hào 4 dương : có mệnh trời (tức như thời vận đã tới) thì không lỗi mà bạn của mình cũng nhờ cậy mình mà được hưởng phúc.

Giảng: Hào này ở quá nửa quẻ Bĩ, có mòi sắp hết bĩ rồi, cho nên nói là thời vận đã tới; nó là dương ở trong ngọai quái Càn, chính là người quân tử thực hiện được chí của mình. Bạn của nó, tức hai hào 5, 6 cùng là dương cả - cũng sẽ được hưởng phúc.

5. 九五: 休否, 大 人吉.其亡, 其亡, 繫于苞桑.

Cửu ngũ: Hưu bĩ, đại nhân cát.

Kỳ vong, kỳ vong, hệ vu bao tang.

Dịch: Hào 5, dương : làm cho hết bĩ, đó là đạo tốt của bậc đại nhân (tuy nhiên, phải biết lo). Có thể mất đấy, (đừng quên điều đó thì mới vững như buộc vào một cụm dâu (dây dâu nhiều rễ, ăn sâu dưới đất, rất khó nhổ).

Giảng: Hào này có đức dương cương trung chính, lại ở vào ngôi chí tôn, trong thời Bĩ sắp hết, cho nên lời đoán là tôt. Những vẫn phải thận trọng, đừng sai sót.

Theo Hệ từ hạ chương V thì Khổng tử đọc tới hào này, bàn thêm rằng: “Người quân tử khi yên ổn thì không nên quên rằng sẽ có thể nguy; khi vững thì không quên rằng có thể mất, khi trị thì không quên rằng sẽ có thể loạn. Nhờ vậy mà thân an nước nhà giữ vững được.”

6. 上九: 傾否, 先否, 後喜.

Thượng cửu: Khuynh bĩ, tiên bĩ, hậu hĩ.

Dịch: Hào trên cùng, dương: đánh đổ được cái bĩ, trước còn bĩ, sau thì mừng.

Giảng: Đây là thời cuối cùng của Bĩ mà bĩ cực thì thái lai; người quân tử có tài sẽ dắt cả bạn bè (trỏ hào 4 và 5) mà đánh đổ dược bĩ. Nhưng mới đầu còn phải lo lắng (tiên bĩ) sau mới mừng là bước lên được cảnh Thái rồi.

Chúng ta để ý: Quẻ Thái, mới đến hào 3, còn thịnh cực mà Dịch đã khuyên phải giữ được chính đáng trong cảnh gian nan (gian trinh); còn quẻ Bĩ, khi mới tới hào 4, mới có mòi sắp hết bĩ mà Dịch đã khuyên là thời đã tới, người quân tử nên thực hiện chí của mình đi. Nghĩa là luôn luôn phải sẵn sàng để nắm ngay lấy cơ hội.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 12

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0981706855
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 706855 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0965567380
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 567380 Viettel đầu số 09655
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0977238580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 238580 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918746095
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 746095 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978901780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 901780 Viettel đầu số 09789
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0967347058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 347058 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0935876218
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 876218 Mobifone đầu số 0935
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0978147670
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 147670 Viettel đầu số 09781
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0964613785
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 613785 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0968249335
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 249335 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0937680835
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 680835 Mobifone đầu số 09376
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0967358092
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 358092 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0899762332
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 762332 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0899770072
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 770072 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0979821445
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 821445 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0986235475
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 235475 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0908077765
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 077765 Mobifone đầu số 09080
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0983573662
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 573662 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0963791680
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 791680 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918774652
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 774652 Vinaphone đầu số 09187
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918742990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 742990 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988017385
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 017385 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0989740192
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 740192 Viettel đầu số 09897
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0979074148
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 074148 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0973634980
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 634980 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0983591680
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 591680 Viettel đầu số 09835
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918736870
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 736870 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919682455
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 682455 Vinaphone đầu số 0919
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967397008
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 397008 Viettel đầu số 09673
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0917078782
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 078782 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967342855
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 342855 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919687540
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 687540 Vinaphone đầu số 09196
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961922758
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 922758 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0978198070
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 198070 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961902958
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 902958 Viettel đầu số 09619
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0977245780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 245780 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0943192768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 192768 Vinaphone đầu số 0943
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0971028895
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 028895 Viettel đầu số 09710
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0978930148
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 930148 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0976368505
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 368505 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918774148
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 774148 Vinaphone đầu số 09187
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912599680
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 599680 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919639282
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 639282 Vinaphone đầu số 0919
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0907924855
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 924855 Mobifone đầu số 09079
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0913476892
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 476892 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946687135
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 687135 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987931408
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 931408 Viettel đầu số 09879
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0908093992
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 093992 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0899763322
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 763322 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0978180745
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180745 Viettel đầu số 09781
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0908059558
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 059558 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0973643458
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 643458 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0965536780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 536780 Viettel đầu số 09655
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0974538922
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 538922 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0974534890
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 534890 Viettel đầu số 0974
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0973689502
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 689502 Viettel đầu số 09736
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0985309780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 309780 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0931469890
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 469890 Mobifone đầu số 0931
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0979861018
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 861018 Viettel đầu số 09798
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0978912418
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 912418 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0868354195
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 354195 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0964653178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 653178 Viettel đầu số 09646
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0974589322
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 589322 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0987921382
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 921382 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0943970188
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 970188 Vinaphone đầu số 09439
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965586910
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 586910 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0899767030
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 767030 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0969913480
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 913480 Viettel đầu số 09699
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0979893220
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 893220 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0969158245
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 158245 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0979028518
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 028518 Viettel đầu số 09790
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0935867290
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 867290 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0983510878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 510878 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0979842190
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 842190 Viettel đầu số 09798
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0907928365
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 928365 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0973670908
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 670908 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0965589160
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 589160 Viettel đầu số 09655
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0965589322
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 589322 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0987945232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 945232 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0989774212
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 774212 Viettel đầu số 09897
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0898811392
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 811392 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0978926170
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 926170 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0941397088
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 397088 Vinaphone đầu số 09413
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0971846455
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 846455 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961983562
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 983562 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0987924550
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 924550 Viettel đầu số 09879
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0945752188
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 752188 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987901780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 901780 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0972765805
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 765805 Viettel đầu số 09727
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0899770045
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 770045 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0979014658
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 014658 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0868331578
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 331578 Viettel đầu số 08683
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0967317088
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 317088 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0974590780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 590780 Viettel đầu số 0974
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0979841218
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 841218 Viettel đầu số 09798
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0865643575
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 643575 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0984435295
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 435295 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0983558722
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 558722 Viettel đầu số 09835
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0909714928
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 714928 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0961954582
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 12 : :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 954582 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 13 |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
    Quẻ số 14 ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
    Quẻ số 15 ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
    Quẻ số 16 :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
    Quẻ số 17 |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
    Quẻ số 18 :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
    Quẻ số 19 ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
    Quẻ số 20 ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
    Quẻ số 21 |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
    Quẻ số 22 |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline