Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 18 son phong co trong kinh dịch

QUẺ 18: SƠN PHONG CỔ

Dưới đây là lời giảng Quẻ Sơn Phong Cổ theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

:||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)

Quẻ Sơn Phong Cổ, đồ hình :||::| còn gọi là quẻ Cổ (蠱 gu3), là quẻ thứ 18 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☴ (:|| 巽 xun4) Tốn hay Gió (風).

* Ngoại quái là ☶ (::| 艮 gen4) Cấn hay Núi (山).

Giải nghĩa: Sự dã. Sự biến. Có sự không yên trong lòng, làm ngờ vực, khua, đánh, mua chuốc lấy cái hại, đánh trống, làm cho sợ sệt, sửa lại cái lỗi trước đã làm. Âm hại tương liên chi tượng: điều hại cùng có liên hệ.

Vui theo thì tất có công việc làm, cho nên sau quẻ Tùy, tới quẻ Cổ. Cổ có hai nghĩa: đổ nát và công việc. Hễ đổ nát thì phải sửa sang lại, thế là có công việc.

Thoán từ:

蠱: 元亨, 利涉大川.先甲三日, 後甲三日.

Cổ: Nguyên hanh, lợi thiệp đại xuyên

Tiên giáp tam nhật, hậu giáp tam nhật.

Dịch: Đổ nát mà làm lại mới thì rất tốt, vượt qua sông lớn thì lợi. Ba ngày trước ngày giáp (nghĩa là phải tìm nguyên nhân từ trước), ba ngày sau ngày giáp (phải nghĩ đến tương lai nên thể nào).

Giảng: Quẻ này trên là núi, dưới là gió, gió đụng núi, quật lại, đó là tượng loạn, không yên, tất phải có công việc.

Cũng có thể giảng như sau: tốn ở dưới là thuận, mà Cấn ở trên là ngưng chỉ; người dưới thì thuận mà người trên cứ ngồi im; hoặc người dưới một mực nhu, người trên một mực cương (Tốn thuộc âm, mà hào 1 cùng là âm, còn Cấn thuộc dương, mà hào cuối cùng thuộc dương ), để nén người dưới, như vậy mọi sự sẽ đổ nát, phải làm lại.

Đổ nát mà làm lại thì rất nên, rất tốt; phải xông pha nguy hiểm, nhưng rồi sẽ có lợi.

Tuy nhiên phải suy nghĩ, có kế hoạch trước sau. Ví dụ bắt tay vào việc là ngày giáp, thì phải nghĩ tới ba ngày trước ngày giáp, tức ngày tân [辛], tìm xem vì lẽ gì mà có sự đổ nát, và muốn đổi cũ sang mới (mới cũng là tân, nhưng chữ tân này [新], người Trung Hoa thường có cách mượn một chữ đồng âm để diễn một ý khác) thì phải làm sao. Rồi lại nghĩ đến ba ngày sau, tức ngày đinh [ 丁] , mà đinh ninh (chữ [丁 寧] này) phòng bị cho tương lai.

Làm lại mới mà được như vậy thì rất tốt.

Thoán truyện và Đại tượng truyện không giảng gì khác.

Hào từ:

1. 初六: 幹父之蠱, 有子, 考无咎, 厲, 終吉.

Sơ lục: Cán phụ chi cổ, hữu tử, khảo vô cữu , lệ, chung cát.

Dịch: Hào 1, âm: Sửa sang sự đổ nát của cha; nhờ con mà cha không lỗi; nhưng cũng có thể nguy đấy, phải biết răn sợ, sau mới tốt.

Quẻ Cổ này lấy việc trong nhà làm thí dụ, nên nói đến cha, con.

2. 九二: 幹母之蠱, 不可貞.

Cửu nhị: Cán mẫu chi cổ, bất khả trinh.

Dịch: Hào 2, dương : Sửa sang sự đổ nát của mẹ, không nên cố chấp (trinh)

Giảng: Hào này dương cương, đắc trung, trên ứng với hào 5 âm nhu, nên ví như con (2) với mẹ (5). Hào 2 có tài, sửa sang được, nhưng tính cương cường, có thể xung đột với 5, cho nên Hào từ khuyên đừng cố chấp mà phải mềm dẻo.

3. 九三: 幹父之蠱, 小有悔, 无大咎.

Cửu tam: Cán phụ chi cổ, tiểu hữu hối, vô đại cữu.

Dịch: Hào 3, dương: sửa sang sự đổ nát của cha, có chút hối hận những không có lỗi lớn.

Giảng: Hào này là dương lại ở vị dương, là quá cương, nóng nảy, không hợp đạo trung cho nên làm vài việc đáng ăn năn; nhưng làm nổi việc, đắc chính, nên không đến nỗi có lỗi lớn.

Ví như người con trung ngôn, trực gián mà giữ được đạo lý cho cha.

4. 六四: 裕父之蠱, 往見吝.

Lục tứ: Dụ phụ chi Cổ, vãng kiến lận.

Dịch: Hào 4, âm: (Vì dùng dằng mà chỉ) kéo dài sự đổ nát của cha, nếu cứ như vậy hoài thì sẽ hối tiếc.

Giảng: Hào âm, nhu lại ở vị âm, là người thiếu nghị lực, nhút nhát, không dám cương quyết sửa sự đổ nát của cha, để cho nó kéo dài hoài thì xấu cho cả gia đình mà phải hối hận.

5. 六五: 幹 父之蠱, 用譽.

Lục ngũ: Cán phụ chi cổ, dụng dự

Dịch: Hào 5, âm: sửa sự đổ nát cho cha, mà được tiếng khen.

Giảng: Âm nhu ở ngôi chí tôn, không đủ tài sáng nghiệp, nhưng nhờ có đức trung mà ở dưới ứng với hào 2, dương cương là người có tài, sửa sự đổ nát được, rốt cuộc thành công, cả hai được tiếng khen.

6. 上九: 不事王侯, 高尚 其事.

Thượng cửu: Bất sự vương hầu, cao thượng kỳ sự.

Dịch: Hào trên cùng, dương : Không xu phụ bậc vương hầu, mà nêu cao tư cách (đức của mình.)

Giảng: Hào này dương cương ở trên hào 5, như một vị hiền nhân quân tử cao khiết, ở ngoài mọi việc, không màng phú quí, không xu phụ vương hầu, giữ chí hướng của mình làm phép tắc trong thiên hạ.

***

Người Trung Hoa rất trọng đức hiếu, mà có hiếu trước hết là giữ được danh dự cho gia đình, làm vẻ vang cho tổ tiên, cho nên nếu cha mẹ làm điều gì trái đạo lý thì con có bổn phận can ngăn (cha có con như vậy là nhà có phúc), nếu còn nhu nhược quá, dùng dằng không dám can thì có lỗi lớn; nếu cương cường quá mà xung đột với cha mẹ thì có lỗi, nhưng nhẹ, tốt nhất là giữ đạo trung, mềm mỏng mà kiên trì, ngoài nhu mà trong cương.

Quẻ này kết một cách bất ngờ: hào trên cùng không nói gì về việc sửa sang sự đổ nát cả, mà chỉ khen bậc hiền nhân treo gương danh tiết cho thiên hạ soi.

Nên để ý: Cổ là đổ nát, rất xấu mà thoán từ khen là tốt, chỉ vì đổ nát thì phải làm lại, canh tân, mà canh tân là điều rất tốt. Không có gì suy cực mà không thịnh lên, tới lúc cùng mà không bắt đầu trở lại.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 18

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0898695788
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 695788 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0914108410
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 108410 Vinaphone đầu số 09141
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868993898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,850,000 Sim Dễ Nhớ 993898 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913281112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,850,000 Sim Tam Hoa Giữa 281112 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988679795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 679795 Viettel đầu số 09886
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0931230280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 230280 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0985100212
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 100212 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912308140
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 308140 Vinaphone đầu số 09123
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914110480
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,000,000 Sim Dễ Nhớ 110480 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986888795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,900,000 Sim Tam Hoa Giữa 888795 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0969796895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
980,000 Sim Dễ Nhớ 796895 Viettel đầu số 09697
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913200328
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 200328 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888788795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
680,000 Sim Tam Hoa Giữa 788795 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0869011300
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 011300 Viettel đầu số 08690
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0896899568
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,750,000 Sim Dễ Nhớ 899568 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0912310480
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 310480 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913281400
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
550,000 Sim Dễ Nhớ 281400 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888788975
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
580,000 Sim Tam Hoa Giữa 788975 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986011300
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 011300 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0868995698
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 995698 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0888787985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,750,000 Sim Tam Hoa Giữa 787985 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986897795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 897795 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0868983998
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,850,000 Sim Dễ Nhớ 983998 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0967997885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
930,000 Sim Dễ Nhớ 997885 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0896899892
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
630,000 Sim Dễ Nhớ 899892 Mobifone đầu số 0896
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0813370222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Tam Hoa 370222 Vinaphone đầu số 08133
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967998398
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 998398 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0815130280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130280 Vinaphone đầu số 0815
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0896899955
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 899955 Mobifone đầu số 08968
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0896868995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
630,000 Sim Dễ Nhớ 868995 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0813361222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Tam Hoa 361222 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918522010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,850,000 Sim Năm Sinh 522010 Vinaphone đầu số 09185
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979674998
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 674998 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0914130280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 130280 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0915800050
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
580,000 Sim Tam Hoa Giữa 800050 Vinaphone đầu số 09158
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0969789758
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 789758 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0869898992
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
830,000 Sim Dễ Nhớ 898992 Viettel đầu số 0869
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0902411182
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 411182 Mobifone đầu số 09024
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0912332008
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,760,000 Sim Năm Sinh 332008 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985120012
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 120012 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0983310022
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
630,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 310022 Viettel đầu số 09833
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0896899838
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
730,000 Sim Dễ Nhớ 899838 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0901523080
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 523080 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0913202812
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 202812 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888799685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 799685 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986849798
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 849798 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0886979588
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,550,000 Sim Dễ Nhớ 979588 Vinaphone đầu số 08869
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986898758
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
980,000 Sim Dễ Nhớ 898758 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0896889992
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,070,000 Sim Tam Hoa Giữa 889992 Mobifone đầu số 0896
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0823230190
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 230190 Vinaphone đầu số 08232
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888797885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
780,000 Sim Tam Hoa Giữa 797885 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888795968
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,400,000 Sim Tam Hoa Giữa 795968 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868997795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,750,000 Sim Dễ Nhớ 997795 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0941130208
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
770,000 Sim Dễ Nhớ 130208 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901522018
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
980,000 Sim Dễ Nhớ 522018 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0987758798
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 758798 Viettel đầu số 09877
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0869879768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,780,000 Sim Dễ Nhớ 879768 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0969789578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,700,000 Sim Dễ Nhớ 789578 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0868987985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
760,000 Sim Dễ Nhớ 987985 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0915080122
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 080122 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814230190
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 230190 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898696778
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 696778 Mobifone đầu số 08986
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0898698578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 698578 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0833131180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 131180 Vinaphone đầu số 0833
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967996895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 996895 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913283002
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 283002 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0933080122
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 080122 Mobifone đầu số 0933
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0913240180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 240180 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898677995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
530,000 Sim Dễ Nhớ 677995 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0889689938
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 689938 Vinaphone đầu số 0889
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967988948
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 988948 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912331018
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,070,000 Sim Dễ Nhớ 331018 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0823233322
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,850,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 233322 Vinaphone đầu số 0823
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913211308
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 211308 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914100580
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 100580 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979685978
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,320,000 Sim Dễ Nhớ 685978 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912312802
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 312802 Vinaphone đầu số 09123
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0842130190
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130190 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888797858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,400,000 Sim Tam Hoa Giữa 797858 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0896888795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Tam Hoa Giữa 888795 Mobifone đầu số 08968
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0896899982
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
630,000 Sim Tam Hoa Giữa 899982 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0868988795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
680,000 Sim Dễ Nhớ 988795 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0987778958
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,320,000 Sim Tam Hoa Giữa 778958 Viettel đầu số 09877
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0906811102
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,660,000 Sim Tam Hoa Giữa 811102 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0906831100
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,470,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 831100 Mobifone đầu số 0906
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0989576798
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,370,000 Sim Dễ Nhớ 576798 Viettel đầu số 09895
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0968879885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 879885 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912380122
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
580,000 Sim Dễ Nhớ 380122 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941131180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 131180 Vinaphone đầu số 09411
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989599685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,120,000 Sim Dễ Nhớ 599685 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0896899685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
830,000 Sim Dễ Nhớ 899685 Mobifone đầu số 0896
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0967995878
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 995878 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0896899388
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 899388 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0868989695
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,750,000 Sim Dễ Nhớ 989695 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0987798965
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
730,000 Sim Dễ Nhớ 798965 Viettel đầu số 09877
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0823230055
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
2,850,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 230055 Vinaphone đầu số 082
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888789875
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
730,000 Sim Tam Hoa Giữa 789875 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0815140180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
490,000 Sim Dễ Nhớ 140180 Vinaphone đầu số 08151
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0833170222
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
1,950,000 Sim Tam Hoa 170222 Vinaphone đầu số 083
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986878958
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 18 : :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
880,000 Sim Dễ Nhớ 878958 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 19 ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
    Quẻ số 20 ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
    Quẻ số 21 |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
    Quẻ số 22 |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
    Quẻ số 23 :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
    Quẻ số 24 |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
    Quẻ số 25 |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
    Quẻ số 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
    Quẻ số 27 |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
    Quẻ số 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline