Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 27 son loi di trong kinh dịch

QUẺ 27: SƠN LÔI DI

Dưới đây là lời giảng Quẻ Sơn Lôi Di theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

|::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)

Quẻ Sơn Lôi Di, đồ hình |::::| còn gọi là quẻ Di (頤 yi2), là quẻ thứ 27 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☳ (|:: 震 zhen4) Chấn hay Sấm (雷).

* Ngoại quái là ☶ (::| 艮 gen4) Cấn hay Núi (山).

Giải nghĩa: Dưỡng dã. Dung dưỡng. Chăm lo, tu bổ, thêm, ăn uống, bổ dưỡng, bồi dưỡng, ví như trời nuôi muôn vật, thánh nhân nuôi người. Phi long nhập uyên chi tượng: rồng vào vực nghỉ ngơi.

Súc là chứa, có chứa nhóm vật lại rồi mới nuôi được, cho nên sau quẻ Đại súc là quẻ Di. Di có hai nghĩa: nuôi nấng và cái cằm. Nhìn hình quẻ, chúng ta thấy như cái miệng mở rộng, hai nét liền ở trên và dưới như hai cái hàm, toàn bộ gợi cho ta ý cái cằm (thay cái mép) lại gợi cho ta sự ăn uống để nuôi sống.

Thoán từ

頤: 貞吉. 觀頤, 自求口實.

Di: Trinh cát. Quan di, tự cầu khẩu thực.

Dịch: Nuôi: hễ đúng chính đạo thì tốt. Xem cách nuôi người và tự nuôi mình.

Giảng: Nuôi tinh thần hay thể chất, cũng phải hợp chính đạo thì mới tốt. Xem cách nuôi người và tự nuôi mình thì biết tốt hay xấu.

Thoán truyện suy rộng ra: Trời đất khéo nuôi vạn vật mà vạn vật sinh sôi nảy nở về mọi mặt; thánh nhân dùng những người hiền giúp mình trong việc nuôi dân chúng; cái đạo nuôi nấng lớn như vậy đó.

Đại tượng truyện đưa thêm một ý nữa: theo cái tượng của quẻ, thì dưới núi có tiếng sấm, dương khí bắt đầu phát mà vạn vật trong núi được phát triển như vậy là trời đất nuôi vật. Người quân tử tự nuôi mình thì phải cẩn thận về lời nói để nuôi cái đức, và tiết độ về ăn uống để nuôi thân thể (Quân tử dĩ thận ngôn ngữ, tiết ẩm thực). Là vì đời, “họa tòng khẩu xuât, bệnh tòng khẩu nhập” Phải giữ gìn nhất cái miệng.

Hào từ

1. 初九: 舍爾靈龜, 觀我朵頤, 凶.

Sơ cửu: Xã nhỉ linh qui, quan ngã đóa di, hung.

Dịch: hào 1, dương: chú bỏ con rùa thiêng (tượng trưng phần tinh thần quí báu) của chú đi mà cứ ngó ta, tới xệ mép xuống, xấu.

Giảng: Chúng ta nên để ý: nội quái là Chấn, có nghĩa là động, cho nên cả ba hào đều diễn cái ý mình đi cầu cạnh người .

Hào 1 này dương cương, khôn lanh, nhưng ứng với hào 4 âm, có thế lực ở trên hăm hở theo âm đến nỗi bỏ thiên lí, thèm thuồng cầu ăn ở người khác (hào 4) để nuôi xác thịt, mà quên phần tinh thần của mình (nó quí như con rùa thiêng chỉ sống bằng khí trờii) như vậy rất xâu. Hai chữ “đóa di”, thòng mép xuống, cực tả sự bỉ ổi của bọn người chỉ ham ăn, nói rộng ra là bọn bị tư dục mê hoặc đến mất cả liêm sỉ.

2. 六二: 顛頤, 拂經, 于丘 頤, 征凶.

Lục nhị: điên di, phất kinh, vu khâu di, chinh hung .

Dịch: Hào 2, âm: Đảo lộn cách nuôi mình, trái với lẽ thường, cầu sự nuôi dưỡng ở gò cao, tiến lên thì xấu.

Giảng: Hào này âm nhu, không tự sức nuôi mình được, nên phải cầu ăn với hai hào dương 1 và 6. nhưng hào 1 ở dưới mình, như vậy là người trên xin ăn người dưới, đảo lộn rồi, trái lẽ thường (kinh) rồi; còn như cầu ăn ở hào trên cùng (ví như cái gò cao), tì hào này không ứng với 2, 2 sẽ bị từ chối, bị khinh mà mắc nhục.

Nên để ý: theo thường lệ, hào 2 này đắc trung, chính thì tốt mà đây lại xấu, vì ý nghĩa của quẻ nuôi dưỡng, mà hào này lại không đủ sức tự dưỡng được.

3. 六三: 拂頤, 貞凶.十年勿用无攸利.

Lục tam: Phật di, trinh hung. Thập niên vật dụng vô du lợi.

Dịch: Hào 3 âm: Cách nuôi trái hẳn với chính đạo, xấu. Mười năm (có nghĩa là tới cùng) cũng không tốt được không làm nên gì.

Giảng: hào này âm nhu, bất trung, bất chính, lại hay động (vi ở trên cùng nội quái Chấn) không chịu ngồi yên, thấy đâu có ăn là đâm đầu vào. Rất xấu – Về hai chữ “thập niên” chúng ta đã giảng ở hào cuối cùng của quẻ Phục.

4. 六四: 顛頤, 吉.虎視眈眈, 其欲逐逐, 无咎.

Lục tứ: điên di, cát. Hổ thị đam đam, kì dục trục trục, vô cữu.

Dịch: Hào 4, âm: Đảo lộn cách nuôi mà tốt. Mắt hổ nhìn đăm đăm, lòng ham muốn day dứt không ngớt, không có lỗi.

Giảng: Hào này âm nhu đắc chính, ở vào địa vị cao, được hào 5 chí tôn tương đắc với mình (cùng là âm cả) lại thêm có hào 1 dương ứng với mình, như vậy là người trên biết trọng đạo nghĩa, biết hạ mình cầu người dưới (hào 1) nuôi mình; tuy là điên đảo, trái lẽ thường đấy, nhưng vì là người tốt (đắc chính), cầu 1 giúp mình để mình lập nên sự nghiệp san sẽ giúp đỡ dân chúng, cho nên vẫn là tốt.

Nhưng phải chuyên nhất, không gián đoạn (như mắt hổ nhìn đăm đăm, ham muốn không ngớt), cứ tiếp tục cầu 1 giúp hoài thì mới có kết quả, không có lỗi.

Cầu nuôi ở hào này là cầu nuôi về tinh thần, chứ không phải về thể xác.

5. 六五: 拂經, 居貞, 吉.不可涉大川.

Lục ngũ: Phật kinh, cư trinh, cát. Bất khả thiệp đại xuyên.

Dịch: Hào 5, âm: Trái lẽ thường, bền chí giữ đạo chính thì tốt. Không thể vượt sông lớn được.

Giảng: Hào này như một vị nguyên thủ, có trách nhiệm nuôi người, nhưng vì âm nhu, kém tài, nên phải nhờ người (tức hào trên cùng) nuôi mình (giúp đỡ mình); tuy là trái lẽ thường, nhưng cứ bền chí, giữ đạo chính thì tốt; vì nhờ người khác giúp đỡ để mình làm trọn nhiệm vụ nuôi dân.

Tuy nhiên, vì tài kém (âm nhu), làm việc lớn gian hiểm không nổi, nên Hào từ khuyên: không thể qua sông lớn được.

Cầu nuôi ở hào này cũng là cầu nuôi về tinh thần.

6. 上九: 由頤, 厲吉, 利涉大川.

Thượng cửu: do di, lệ cát. Lợi thiệp đại xuyên.

Dịch: Hào trên cùng, dương. Thiên hạ nhờ mình mà được nuôi, trách nhiệm mình lớn như vậy, mình phải thường lo lắng, sợ hãi thì được tốt. Qua sông lớn được.

Giảng: Hào này dương cương mà ở trên cùng, như bậc làm thầy cho vị nguyên thủ, vị nguyên thủ nhờ mình mà nuôi được thiên hạ, thì cũng như chính mình nuôi thiên hạ. Trách nhiệm lớn như vậy nên mình phải thường lo lắng, sợ hãi, rất thận trọng thì mới được tốt lành, mà thiên hạ được phúc lớn (lời Tiểu tượng truyện).

Hào này dương cương có tài, không như hào 5, cho nên làm được việc lớn gian hiểm.

***

Tóm lại ba hào cuối đều có nghĩa là nuôi về tinh thần, giúp đỡ dân chúng nên đều được “cát” hết. Ba hào đầu có nghĩa là nhờ người nuôi thể xác của mình, cho nên đều xấu .

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 27

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0986893952
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 893952 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967976348
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 976348 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989586392
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 586392 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0945583988
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 583988 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888797570
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Tam Hoa Giữa 797570 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868931978
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,400,000 Sim Năm Sinh 931978 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868995518
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 995518 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868177895
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
970,000 Sim Dễ Nhớ 177895 Viettel đầu số 08681
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989556818
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
3,610,000 Sim Dễ Nhớ 556818 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965368598
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,310,000 Sim Dễ Nhớ 368598 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869891990
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
5,580,000 Sim Năm Sinh 891990 Viettel đầu số 08698
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961789928
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
680,000 Sim Dễ Nhớ 789928 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898657178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 657178 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0985970588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,870,000 Sim Dễ Nhớ 970588 Viettel đầu số 09859
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0973489892
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
530,000 Sim Dễ Nhớ 489892 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0914998685
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
980,000 Sim Dễ Nhớ 998685 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888797912
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,750,000 Sim Tam Hoa Giữa 797912 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0977078498
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
610,000 Sim Dễ Nhớ 078498 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0945568778
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,200,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 568778 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0977830898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
500,000 Sim Dễ Nhớ 830898 Viettel đầu số 09778
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967129898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
3,710,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 129898 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983369858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,320,000 Sim Dễ Nhớ 369858 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0935678498
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 678498 Mobifone đầu số 09356
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0967966835
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
920,000 Sim Dễ Nhớ 966835 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868934795
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
490,000 Sim Dễ Nhớ 934795 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979634678
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,400,000 Sim Dễ Nhớ 634678 Viettel đầu số 09796
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898689335
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 689335 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0888791378
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Tam Hoa Giữa 791378 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985999802
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Tam Hoa Giữa 999802 Viettel đầu số 09859
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961787858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,550,000 Sim Dễ Nhớ 787858 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888789335
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,020,000 Sim Tam Hoa Giữa 789335 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985936892
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 936892 Viettel đầu số 09859
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961789865
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
880,000 Sim Dễ Nhớ 789865 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0941989568
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 989568 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0915886778
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,200,000 Sim Dễ Nhớ 886778 Vinaphone đầu số 09158
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941996768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 996768 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979632968
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 632968 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961789685
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Dễ Nhớ 789685 Viettel đầu số 09617
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985929368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
7,200,000 Sim Dễ Nhớ 929368 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0935628998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,850,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 628998 Mobifone đầu số 0935
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0898651778
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 651778 Mobifone đầu số 08986
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0868961975
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,370,000 Sim Năm Sinh 961975 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888755675
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Tam Hoa Giữa 755675 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967976078
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,070,000 Sim Dễ Nhớ 976078 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0977868545
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
880,000 Sim Dễ Nhớ 868545 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868999712
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
980,000 Sim Tam Hoa Giữa 999712 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967186778
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 186778 Viettel đầu số 09671
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868959770
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
680,000 Sim Dễ Nhớ 959770 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0977078858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
3,330,000 Sim Dễ Nhớ 078858 Viettel đầu số 0977
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978772892
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
680,000 Sim Dễ Nhớ 772892 Viettel đầu số 09787
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969789128
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 789128 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986853758
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
980,000 Sim Dễ Nhớ 853758 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888745775
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 745775 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898683395
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 683395 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0969768905
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,260,000 Sim Dễ Nhớ 768905 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976192898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
930,000 Sim Dễ Nhớ 192898 Viettel đầu số 09761
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976976870
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
630,000 Sim Dễ Nhớ 976870 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969778058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 778058 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976918568
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,200,000 Sim Dễ Nhớ 918568 Viettel đầu số 09769
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987749285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
530,000 Sim Dễ Nhớ 749285 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967189298
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,070,000 Sim Dễ Nhớ 189298 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0915887588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,100,000 Sim Dễ Nhớ 887588 Vinaphone đầu số 09158
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0969778580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
730,000 Sim Dễ Nhớ 778580 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976965458
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
670,000 Sim Dễ Nhớ 965458 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0941996858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
680,000 Sim Dễ Nhớ 996858 Vinaphone đầu số 09419
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888779345
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Tam Hoa Giữa 779345 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898678175
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 678175 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0967987652
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 987652 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0917678948
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,810,000 Sim Dễ Nhớ 678948 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868199198
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
3,800,000 Sim Dễ Nhớ 199198 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983396885
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
880,000 Sim Dễ Nhớ 396885 Viettel đầu số 09833
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967962398
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
530,000 Sim Dễ Nhớ 962398 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967980992
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,520,000 Sim Dễ Nhớ 980992 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961796858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
880,000 Sim Dễ Nhớ 796858 Viettel đầu số 09617
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898651985
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Năm Sinh 651985 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0967998722
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 998722 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869890991
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
770,000 Sim Dễ Nhớ 890991 Viettel đầu số 08698
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888779651
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
530,000 Sim Tam Hoa Giữa 779651 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888727991
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,270,000 Sim Tam Hoa Giữa 727991 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868989551
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,600,000 Sim Dễ Nhớ 989551 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967946891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Dễ Nhớ 946891 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979682891
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
830,000 Sim Dễ Nhớ 682891 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869899091
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
5,180,000 Sim Dễ Nhớ 899091 Viettel đầu số 08698
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868999721
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Tam Hoa Giữa 999721 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868999271
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Tam Hoa Giữa 999271 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978789461
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 789461 Viettel đầu số 09787
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978776744
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 776744 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0868999514
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Tam Hoa Giữa 999514 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0969789524
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
530,000 Sim Dễ Nhớ 789524 Viettel đầu số 09697
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0961789784
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
2,100,000 Sim Dễ Nhớ 789784 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0868959194
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
950,000 Sim Dễ Nhớ 959194 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0898679363
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
580,000 Sim Dễ Nhớ 679363 Mobifone đầu số 08986
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0961789964
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
680,000 Sim Dễ Nhớ 789964 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0969768923
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,540,000 Sim Dễ Nhớ 768923 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0989583764
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Dễ Nhớ 583764 Viettel đầu số 09895
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0978708893
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
780,000 Sim Dễ Nhớ 708893 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0979678544
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
530,000 Sim Dễ Nhớ 678544 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0935668994
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
830,000 Sim Dễ Nhớ 668994 Mobifone đầu số 09356
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0989576474
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
680,000 Sim Dễ Nhớ 576474 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0869898353
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 898353 Viettel đầu số 0869
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
    Quẻ số 29 :|::|: Thuần Khảm (坎 kǎn)
    Quẻ số 30 |:||:| Thuần Ly (離 lí)
    Quẻ số 31 ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
    Quẻ số 32 :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
    Quẻ số 33 ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
    Quẻ số 34 ||||:: Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng)
    Quẻ số 35 :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
    Quẻ số 36 |:|::: Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí)
    Quẻ số 37 |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline