Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 22 son hoa bi trong kinh dịch

QUẺ 22: SƠN HỎA BÍ

Dưới đây là lời giảng Quẻ Sơn Hỏa Bí theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

|:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)

Quẻ Sơn Hỏa Bí, đồ hình |:|::| còn gọi là quẻ Bí (賁 bi4), là quẻ thứ 22 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☲ (|:| 離 li2) Ly hay Hỏa (火).

* Ngoại quái là ☶ (::| 艮 gen4) Cấn hay Núi (山).

Giải nghĩa: Sức dã. Quang minh. Trang sức, sửa sang, trang điểm, thấu suốt, rõ ràng. Quang minh thông đạt chi tượng: quang minh, sáng sủa, thấu suốt.

Đám đông, hợp lại với nhau thì phải có trật tự, uy nghi, có văn vẻ, cho nên tiếp theo quẻ Phệ Hạp là quẻ Búi là văn vẻ, rực rỡ, sáng sủa trang sức.

Thoán từ

賁: 亨, 小利, 有攸往.

Bí: hanh, tiểu lợi, hữu du vãng.

Dịch: Trang sức văn vẻ thì hanh thông; làm việc gì mà chỉ nhờ ở trang sức thì lợi bé nhỏ mà thôi.

Giảng: Trên là núi, dưới là lửa; lửa chiếu sáng mọi vật ở trên núi, như vậy làm cho núi đẹp lên, trang sức cho núi.

Còn một cách giảng nữa: trong nội quái (vốn là quẻ đơn Càn) hào 2, âm, vốn ở quẻ đơn Khôn, thay vào hào 2 dương của quẻ đơn Càn, thành quẻ đơn Ly, như vậy là tô điểm cho quẻ đơn Càn. Trong ngoại quái (vốn là quẻ đơn Khôn) hào trên cùng vốn ở quẻ đơn Càn, lại thay hào trên cùng của quẻ đơn khôn, thành quẻ đơn Cấn.

Nói cách khác, vắn tắt mà không sai mấy thì nội quái có một hào âm trang sức cho hai hào dương , còn ngoại quái có một hào dương trang sức cho hai hào âm, vì vậy mà gọi là quẻ Bí: trang sức.

Vật gì cũng vậy: có chất, tinh thần; mà lại thêm văn, hình thức, thì tốt (hanh thông), nhưng nếu chỉ nhờ ở trang sức mà thành công thì lợi ít thôi.

Thoán truyện bàn rộng thêm: âm nhu và dương cương giao với nhau, thay đổi lẫn nhau (tức hào 2 và hào trên cùng như trên mới giảng). Ðó là cái văn vẻ tự nhiên (thiên văn) của trời; còn cái văn vẻ nhân tạo (nhân văn) thì nên hạn chế (quẻ Cấn ở trên có nghĩa là ngăn, hạn chế), vì tuy nó có công giáo hóa thiên hạ, nhưng nhiều quá thì văn thắng chất, xấu.

Đại tượng truyện còn khuyên: Việc chính trị nhỏ thì dùng trang sức được; còn việc quan trọng như phán đoán hình ngục thì đừng nên quả quyết, tô điểm thêm.

Hào từ

1. 初九: 賁其趾, 舍車而徒.

Sơ cửu: Bí kì chỉ, xả xa nhi đồ.

Dịch: Hào 1, dương, Trang sức, trau giồi ngón chân (địa vị thấp) của mình; bỏ cách sung sướng là ngồi xe mà nên đi bộ (chịu khó nhọc).

Giảng: Hào này dương cương, ở cuối cùng nội quái Ly, tức như người có đức sáng suốt mà ở địa vị thấp nhất. Chỉ nên trau giồi phẩm hạnh của mình trong địa vị đó (ví như ngón chân, bộ phận thấp nhất trong thân thể), mà an bần, chịu đi bộ chứ đừng ngồi xe.

2. 六二: 賁其須.

Lục nhị: Bí kì tu.

Dịch: Hào 2, âm: trang sức bộ râu.

Giảng: Chữ tu ở đây nghĩa là râu, cũng như chữ tu : 鬚

Hào này làm chủ nội quái ly, có công dụng trang sức cho quẻ Ly, đặc biết là cho hào 3 dương ở trên nó, cho nên ví nó như bộ râu trang sức cho cái cằm (hào 3). Nó phải phụ vào hào 3 mà hành động. Hào 3 có tốt thì tác động của hào 2 mới tốt, cũng như phải có cài cằm đẹp thì để râu mới thêm đẹp, nếu cằm xấu thì để râu càng thêm khó coi. Nói rộng ra thì bản chất phải tốt, xứng với sự trang sức; chất và văn phải xứng nhau.

3. 九三: 賁如濡如, 永貞吉

Cửu tam: Bí như, nhu như,vĩnh trinh cát.

Dịch: Hào 3, dương: Trang sức mà đằm thắm, hễ giữ vững chính đạo thì tốt.

Giảng: Hào này dương cương, đắc chính, lại ở trên cùng nội quái ly, có cái nghĩa rất văn minh; tượng trưng người có tài trang sức cho hai hào âm ở trên và dưới nó, tính rất đằm thắm với hai hào âm (có người dịch “nhu như” là trang sức một cách nhuần nhã, thấm nhuần). Vì vậy mà nên coi chừng, đừng say mê vì tư tình, mà phải bền giữ chính đạo thì mới tốt, không bị người xâm lấn (mạc chi lăng dã: Tiểu tượng truyện).

4. 六四: 賁如皤如, 白馬翰如, 匪寇, 婚媾.

Lục tứ: Bí như, bà (có người đọc là ba) như, bạch mã hàn như, phỉ khấu, hôn cấu.

Dịch: hào 4 âm: Muốn trang sức cho nhau (nhưng không được) nên chỉ thấy trắng toát. Hào 4 như cưỡi ngựa trắng mà chạy như bay (đuổi kịp hào 1), rốt cuộc cưới nhau được vì kẻ gián cách hai bên (hào 3) không phải kẻ cướp (người xấu).

Giảng: hào 4 âm nhu, ứng với hào 1 dương cương, cả hai đều đắc chính ,tình ý hợp nhau, muốn trang sức cho nhau, nhưng bị hào 3 ở giữa ngăn cách, nên không trang sức cho nhau được, chỉ thấy trắng toát (trắng nghĩa là không có màu, không trang sức). Mặc dầu bị 3 cản trở, 4 vẫn cố đuổi theo 1, rốt cuộc 3 vốn cương chính, không phải là xấu, không muốn làm hại 4 và 1, cặp này kết hôn với nhau được.

5. 六五: 賁于丘園, 束帛戔戔, 吝, 終吉.

Lục ngũ: bí vu khâu viên, thúc bạch tiên tiên, lận, chung cát.

Dịch: Hào 5, âm: Trang sức ở gò vườn, mà dùng tấm lụa nhỏ, mỏng, tuy là bủn xỉn, đáng chê cười đấy, nhưng rốt cuộc được tốt lành.

Giảng: Hào 5, âm nhu, đắc trung, làm chủ quẻ Bí; vì là âm nhu nên có tính quá tằn tiện, lo trang sức cái gì hữu dụng như vườn tược thôi, mà lại chỉ dùng tấm lụa nhỏ, mỏng cho đỡ tốn, cho nên bị cười chê, nhưng như vậy còn hơn là xa hoa, mà biết trọng cái gốc là sự chất phác, cho nên cuối cùng vẫn được tốt lành, có hạnh phúc cho dân (hữu hỉ dã: lời Tiểu tượng truyện.)

6. 上九: 白賁, 无咎.

Thượng cửu: Bạch bí, vô cữu.

Dịch: Hào trên cùng, dương: lấy sự tố phác, như màu trắng (không màu mè gì cả) làm trang sức, không có lỗi.

Giảng: Hào này là thời cuối cùng của quẻ Bí, trang sức, màu mè đã cùng cực rồi; mà vật cực tắc phản, người ta lại trở lại sự chất phác, nên không có lỗi gì cả. Trong văn học sử, chúng ta thấy sau những thời duy mĩ quá mức, người ta lại “phục cổ”, trở lại lối văn bình dị, tự nhiên thời xưa.

***

Đại ý quẻ Bí này là có văn vẻ, có trang sức mới là văn minh, nhưng vẫn nên trọng chất hơn văn, lấy chất làm thể, lấy văn làm dụng, và không nên xa hoa, màu mè quá.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 22

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0967988920
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 988920 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989574880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 574880 Viettel đầu số 09895
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985918792
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 918792 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868970992
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 970992 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0973467985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 467985 Viettel đầu số 09734
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968805895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 805895 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868158895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 158895 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964499278
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 499278 Viettel đầu số 09644
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869853658
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 853658 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989549095
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 549095 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868955485
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 955485 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0908677885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 677885 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0868969192
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 969192 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967914778
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 914778 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898697335
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 697335 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0898677922
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 677922 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0868167985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 167985 Viettel đầu số 08681
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987793582
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 793582 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967954585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 954585 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969765358
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 765358 Viettel đầu số 09697
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989568508
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 568508 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888796750
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 796750 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978764665
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 764665 Viettel đầu số 09787
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868958392
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 958392 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968086975
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 086975 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969788902
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 788902 Viettel đầu số 09697
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989579092
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 579092 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963576895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 576895 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899545288
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 545288 Mobifone đầu số 08995
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0986873575
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
550,000 Sim Dễ Nhớ 873575 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961789945
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 789945 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868972495
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 972495 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968837935
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 837935 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969791845
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 791845 Viettel đầu số 0969
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888717892
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Tam Hoa Giữa 717892 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868983790
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 983790 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868158985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 158985 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0945597928
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 597928 Vinaphone đầu số 09455
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967927585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
570,000 Sim Dễ Nhớ 927585 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967983178
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
500,000 Sim Dễ Nhớ 983178 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968890792
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 890792 Viettel đầu số 09688
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967963648
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 963648 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988687318
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
550,000 Sim Dễ Nhớ 687318 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968899108
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 899108 Viettel đầu số 09688
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0889681585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 681585 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968874952
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 874952 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0917647798
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 647798 Vinaphone đầu số 09176
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0969789145
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 789145 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979682395
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 682395 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0975276895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 276895 Viettel đầu số 09752
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888776545
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 776545 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979672378
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 672378 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888768355
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 768355 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985957492
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 957492 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888795148
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 795148 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0966258985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 258985 Viettel đầu số 09662
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868997515
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 997515 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989559148
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 559148 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986823958
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 823958 Viettel đầu số 09868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968845198
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 845198 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968827918
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 827918 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888792178
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 792178 Vinaphone đầu số 08887
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0976197658
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 197658 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979668562
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 668562 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967905895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 905895 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898669912
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 669912 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0986873098
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 873098 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868951795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 951795 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968865970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 865970 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888792592
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 792592 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967985158
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 985158 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989539258
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 539258 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974369758
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 369758 Viettel đầu số 0974
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967928962
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 928962 Viettel đầu số 09679
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965368498
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 368498 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967974178
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
500,000 Sim Dễ Nhớ 974178 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0868904995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 904995 Viettel đầu số 08689
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989560795
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 560795 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888780775
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 780775 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961787758
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 787758 Viettel đầu số 09617
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967998235
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 998235 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898667770
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 667770 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0969778570
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 778570 Viettel đầu số 09697
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0915889945
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
540,000 Sim Dễ Nhớ 889945 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979684195
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 684195 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968899180
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 899180 Viettel đầu số 09688
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969792808
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 792808 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989579632
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 579632 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869895355
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 895355 Viettel đầu số 08698
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967972855
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 972855 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987797362
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 797362 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979683970
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 683970 Viettel đầu số 09796
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888707758
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 707758 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868919980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Dễ Nhớ 919980 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987775465
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 775465 Viettel đầu số 09877
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888795328
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 795328 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0916738798
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 738798 Vinaphone đầu số 0916
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0969789802
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 789802 Viettel đầu số 09697
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961787965
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 787965 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967961578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
530,000 Sim Dễ Nhớ 961578 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 23 :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
    Quẻ số 24 |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
    Quẻ số 25 |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
    Quẻ số 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
    Quẻ số 27 |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
    Quẻ số 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
    Quẻ số 29 :|::|: Thuần Khảm (坎 kǎn)
    Quẻ số 30 |:||:| Thuần Ly (離 lí)
    Quẻ số 31 ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
    Quẻ số 32 :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline