Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 23 son dia bac trong kinh dịch

QUẺ 23: SƠN ĐỊA BÁC

Dưới đây là lời giảng Quẻ Sơn Địa Bác theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

:::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)

Quẻ Sơn Địa Bác, đồ hình :::::| còn gọi là quẻ Bác (剝 bo1), là quẻ thứ 23 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☷ (::: 坤 kun1) Khôn hay Đất (地).

* Ngoại quái là ☶ (::| 艮 gen4) Cấn hay Núi (山).

Giải nghĩa: Lạc dã. Tiêu điều. Đẽo gọt, lột cướp đi, không có lợi, rụng rớt, đến rồi lại đi, tản lạc, lạt lẽo nhau, xa lìa nhau, hoang vắng, buồn thảm. Lục thân băng thán chi tượng: tượng bà con thân thích xa lìa nhau.

Bí là trang sức, trau giồi; trau giồi tới cực điểm thì mòn hết. Cho nên sau quẻ Bí tới quẻ Bác. Bác là mòn, là bóc, lột bỏ cho tiêu mòn lần đi.

Thoán từ

剝: 不利有攸往.

Bác: Bất lợi hữu du vãng.

Dịch: Tiêu mòn: Hễ tiến tới (hành động) thì không lợi.

Giảng: Theo tượng quẻ, năm hào âm chiếm chỗ của dương, âm tới lúc cực thịnh, dương chỉ còn có một hào, sắp đến lúc tiêu hết. Do đó gọi là quẻ thịnh, dương, chỉ còn một hào sắp đến lúc tiêu hết. Do đó gọi là quẻ Bác. Ở thời tiểu nhân đắc chí hoành hành, quân tử (hào dương ở trên cùng) chỉ nên chờ thời, không nên hành động. Chờ thời vì theo luật tự nhiên, âm thịnh cực rồi sẽ suy, mà dương suy cực rồi sẽ thịnh . (Lão Tử khuyên: “đại trí nhược ngu, đại dũng nhược khiếp, đại xảo nhược chuyết (vụng)“ nghĩa là phải tạm giấu cái khôn, cái khéo, cái dũng của mình để được yên thân đợi chờ cơ hội).

Thoán truyện: giảng thêm: nên thuận đạo trời mà ngưng mọi hoạt động vì nội quái là Khôn, có nghĩa là thuận, ngoại quái là Chấn có nghĩa là ngưng; mà đạo trời là hết hao mòn (tiêu) thì sẽ phát sinh (tức) – nói về các chào dương; mà hết đầy (doanh) thì sẽ trống không (hư) – nói về các hào âm trong quẻ này.

Đại tượng truyện: chỉ xét tượng của quẻ mà đưa ra một nghĩa khác: ngoại quái là núi, nội quái là đất; núi ở trên đất, đất là nền móng của núi; đất có dày thì núi mới vững; vậy người trên (nhà cầm quyền) phải lo cho dân an cư lạc nghiệp thì địa vị của người trên mới vững. Ý đó thêm vào, không có trong thoán từ.

Hào từ

1. 初六: 剝床以足, 蔑貞, 凶.

Sơ lục: Bác sàng dĩ túc, miệt trinh, hung.

Dịch: Hào 1, âm: như cắt (phá hoại) chân giường, dần dần sẽ làm tiêu diệt đạo chính của người quân tử, xấu.

Giảng: âm (tiểu nhân) bắt đầu tiêu diệt dương (quân tử ), cũng như bắt đầu phá cái giường từ dưới chân trở lên.

2. 六二: 剝床以辨, 蔑貞, 凶.

Lục nhị: bác sàng dĩ biện, miệt trinh, hung.

Dịch: Hào 2, âm: như phá tới then giường (có người dịch là thành giường, hay sườn giường), tiêu diệt đạo chính của người quân tử, xấu.

Giảng: Nghĩa hào này cũng như hào 1: bọn tiểu nhân đã tiến thêm một bước nữa, phá tới then giường rồi, chưa tới mặt giường.

3. 六三: 剝之, 无咎.

Lục tam: Bác chi, vô cữu.

Dịch: Hào 3 âm: Phá bỏ bè đảng của mình, không có lỗi.

Giảng: Hào này cũng là âm nhu, tiểu nhân, nhưng vì ứng với hào dương, quân tử, ở trên cùng, cho nên theo hào đó mà bỏ các hào âm ở trên và dưới nó (tức các hào 1, 2, 4) chịu mất lòng với các hào âm này (lời Tiểu tượng truyện) mà theo đạo chính, cho nên không có lỗi.

4. 六四: 剝床以膚, 凶.

Lục tứ: Bác sàng dĩ phu, hung.

Dịch: hào 4, âm: phá giường mà xẻo tới da thịt người nằm trên giường nữa, xấu.

Giảng: Hào âm này đã lên tới ngoại quái, thế là tiểu nhân đã hoành hành, quân tử bị hại quá đau, tai họa bức thiết quá rồi; xấu.

5. 六五: 貫魚, 以宮人寵, 无不利.

Lục ngũ: Quán ngư, dĩ cung nhân sủng, vô bất lợi.

Dịch: Hào 5, âm: Dắt bầy cung nhân như một xâu cá (ám chỉ bầy tiểu nhân), để lên hầu vua (tức theo người quân tử, hào dương ở trên cùng), như vậy là tiểu nhân biết thuận tòng quân tử, không có gì là không lợi.

Giảng: Hào này làm thủ lãnh bầy âm. Theo nghĩa mấy hào trên, chúng ta tưởng hào này càng phá mạnh hạng quân tử hơn nữa; nhưng ngược lại. Hào từ lấy lẽ rằng hào 5, ở sát hào dương ở trên cùng thân cận với 6, chịu ảnh hưởng tốt của 6, nên dắt cả bầy âm (ví như một xâu cá – cá thuộc loài âm) để theo hào 6 quân tử cũng như bà hậu dắt bầy cung phi lên hầu vua. Thế là theo đạo chính, cho nên không gì là không lợi.

Theo Phan Bội Châu, sở dĩ cổ nhân tới hào này bỏ cái nghĩa âm tiêu diệt dương, mà cho cái nghĩa âm thuận theo dương, là để khuyến khích tiểu nhân cải tà qui chánh, mà giúp đỡ quân tử. Kinh dịch "Vị quân tử mưu” (lo tính cho quân tử) là nghĩa đó. Có thể như vậy. Lý do chính thì coi hào sau ta sẽ thấy.

6. 上九: 碩果不食, 君子得輿, 小人剝廬.

Thượng cửu: thạc quả bất thực,

Quân tử đắc dư, tiểu nhân bác lư.

Dịch: Hào trên cùng, dương: Còn một trái lớn trên cây, không hái xuống ăn (ý nói dương tức quân tử không bao giờ hết). Quân tử ở hào này được quần chúng (dư) theo; còn tiểu nhân thì biết rằng nếu diệt hết quân tử tức lá phá đổ nhà chúng ở (chúng cũng không còn).

Giảng: Cả quẻ chỉ có mỗi hào này là dương cho nên ví với trái cây lớn còn lại trên cây, không hái xuống ăn thì có ngày nó sẽ rụng mà mọc mầm, như vậy là đạo quân tử không bao giờ hết. Hào 3 và 5 kéo các hào âm khác theo hào dương này, cho nên bảo là quân tử được dân chúng theo. Hào dương này ở trên cùng, cũng như cái nhà che cho tất cả các hào âm ở dưới. Nếu bọn tiểu nhân phá nhà đó cho sập – nghĩa bóng là không còn quân tử thì quốc gia suy vong, chủng tộc tiêu diệt- thì chúng cũng không sống được, không có chốn dung thân.

Vậy ta thấy sở dĩ Chu Công, người viết Hào từ, cho hào 5 theo hào trên cùng (âm theo dương) là vì lẽ có thế xã hội mới tồn tại được, không khi nào người tốt bị diệt hết.

Quẻ này nói về thời âm thịnh dương suy, tiểu nhân tàn hại quân tử, tiểu nhân tuy rất đông, nhưng vẫn có một số (hào 3 và 5) hiểu đạo cải quá, đứng về phe quân tử, và khi xã hội lâm nguy thì ủng hộ quân tử. Người quân tử mới đầu chỉ nên im hơi lặng tiếng mà chờ thời, chuẩn bị cho lúc thịnh trở lại.

Đó là luật âm dương trong vũ trụ; vũ trụ luôn luôn có đủ cả âm, dương ; khi âm cực thịnh, vẫn còn dương, khi dương cực thịnh cũng vẫn còn âm, âm dương cứ thay nhau lên xuống, thế thôi.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 23

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0912390582
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 390582 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0906851370
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 851370 Mobifone đầu số 09068
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0913228392
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 228392 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0915859200
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 859200 Vinaphone đầu số 0915
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941192328
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 192328 Vinaphone đầu số 09411
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0915887010
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 887010 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913285722
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 285722 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914180565
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180565 Vinaphone đầu số 09141
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914139408
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 139408 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912352098
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 352098 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987723102
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 723102 Viettel đầu số 09877
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913285065
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 285065 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918576300
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 576300 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978705012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 705012 Viettel đầu số 09787
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913285542
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 285542 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985143522
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 143522 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913248615
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 248615 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913285272
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 285272 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963583050
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
570,000 Sim Dễ Nhớ 583050 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0968055330
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 055330 Viettel đầu số 09680
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0983317008
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 317008 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0915884112
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 884112 Vinaphone đầu số 0915
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961730148
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 730148 Viettel đầu số 09617
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0868113390
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 113390 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0983309142
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 309142 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913280538
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 280538 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985138302
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
550,000 Sim Dễ Nhớ 138302 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0933036780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
530,000 Sim Dễ Nhớ 036780 Mobifone đầu số 0933
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0914923128
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 923128 Vinaphone đầu số 09149
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941170980
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170980 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912354285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 354285 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912389160
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 389160 Vinaphone đầu số 09123
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0869011455
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
530,000 Sim Dễ Nhớ 011455 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912302895
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 302895 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913298052
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 298052 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0886170135
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170135 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945511068
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 511068 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914163582
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 163582 Vinaphone đầu số 09141
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967130058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130058 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913288530
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 288530 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0931280358
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 280358 Mobifone đầu số 09312
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0938358012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 358012 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0901521858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 521858 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0901570188
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 570188 Mobifone đầu số 09015
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0914165058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 165058 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918572232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 572232 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912362538
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 362538 Vinaphone đầu số 09123
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0849211185
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 211185 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913288350
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 288350 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978730122
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 730122 Viettel đầu số 09787
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0977034180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 034180 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0833170980
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170980 Vinaphone đầu số 0833
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913280952
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 280952 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967140138
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 140138 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918572070
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 572070 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913246815
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 246815 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0984213192
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 213192 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0949180512
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180512 Vinaphone đầu số 0949
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913258722
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
530,000 Sim Dễ Nhớ 258722 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0982435332
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 435332 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961761180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 761180 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0965341380
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 341380 Viettel đầu số 09653
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0982455510
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 455510 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912358560
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 358560 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913284732
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 284732 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989501232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
570,000 Sim Dễ Nhớ 501232 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913227852
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 227852 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912358812
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 358812 Vinaphone đầu số 09123
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918539202
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 539202 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968051415
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 051415 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0914951208
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 951208 Vinaphone đầu số 09149
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0933019068
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
570,000 Sim Dễ Nhớ 019068 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0968813130
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 813130 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912316278
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 316278 Vinaphone đầu số 09123
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0915877002
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 877002 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989531022
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 531022 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0949130580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 130580 Vinaphone đầu số 09491
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868133190
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 133190 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0906895110
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 895110 Mobifone đầu số 0906
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0989551020
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 551020 Viettel đầu số 09895
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0973408035
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 408035 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912385920
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 385920 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913290852
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
550,000 Sim Dễ Nhớ 290852 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985124550
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 124550 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913235808
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 235808 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901547058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 547058 Mobifone đầu số 09015
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0949142118
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 142118 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978723012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 723012 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913296108
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 296108 Vinaphone đầu số 09132
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918520905
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 520905 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0984235350
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 235350 Viettel đầu số 0984
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919413228
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 413228 Vinaphone đầu số 09194
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914942118
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 942118 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868133055
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
530,000 Sim Dễ Nhớ 133055 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0989520105
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 520105 Viettel đầu số 09895
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0868113435
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
580,000 Sim Dễ Nhớ 113435 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0985123065
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 123065 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0859130580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130580 Vinaphone đầu số 08591
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901517088
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 517088 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0915813660
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 23 : :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
490,000 Sim Dễ Nhớ 813660 Vinaphone đầu số 0915
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 24 |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
    Quẻ số 25 |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
    Quẻ số 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
    Quẻ số 27 |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
    Quẻ số 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
    Quẻ số 29 :|::|: Thuần Khảm (坎 kǎn)
    Quẻ số 30 |:||:| Thuần Ly (離 lí)
    Quẻ số 31 ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
    Quẻ số 32 :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
    Quẻ số 33 ::|||| Thiên Sơn Độn (遯 dùn)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline