Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 9 phong thien tieu suc trong kinh dịch

QUẺ 9: PHONG THIÊN TIỂU SÚC

Dưới đây là lời giảng Quẻ Phong Thiên Tiểu Súc theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

|||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)

Quẻ Phong Thiên Tiểu Súc, đồ hình |||:|| còn gọi là quẻ Tiểu Súc (小畜 xiao3 chu4), là quẻ thứ 09 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☰ (||| 乾 qian2) Càn hay Trời (天).

* Ngoại quái là ☴ (:|| 巽 xun4) Tốn hay Gió (風).

Giải nghĩa: Tắc dã. Dị đồng. Lúc bế tắc, không đồng ý nhau, cô quả, súc oán, chứa mọi oán giận, có ý trái lại, không hòa hợp, nhỏ nhen. Cầm sắt bất điệu chi tượng: tiếng đàn không hòa điệu.

Tự quái truyện bảo đã nhóm họp, gần vũi với nhau (tỉ) thì phải có chỗ nuôi nhau, cho nên sau quẻ Tỉ tới quẻ Tiểu súc [ 小 畜 ]

Chữ súc này có nghĩa là nuôi (như mục súc); lại có nghĩa là chứa, dùng như chữ súc tích (chứa chất), và nghĩa: ngăn lại, kiềm chế.

Thoán từ

小 畜 . 亨 . 密 雲 不 雨 . 自 我 西 郊 .

Tiểu súc: Hanh: Mật vân bất vũ, tự ngã tây giao.

Dịch: Ngăn căn nhỏ (hoặc chứa nhỏ vì chứa cũng hàm cái nghĩa ngăn, bao lại, gom lại) hanh thông. Mây kịt (chưa tan) mà không mưa ở cõi tây của ta.

Giảng: Có ba cách giảng theo tượng của quẻ:

- Quẻ Càn (cương kiện) ở dưới quẻ Tốn (nhu thuận) có nghĩa là âm (Tốn) ngăn cản được dương (Càn), nhỏ ngăn cản được lớn.

- Hoặc: Gió (Tốn) bay trên trời (Càn) còn xa mặt đất, sức ngăn cản của nó còn nhỏ, cho nên gọi là Tiểu súc.

- Xét các hào thì hào 4 là âm nhu đắc vị; hào này quan trọng nhất trong quẻ (do luật: chúng dĩ quả vi chủ) ngăn cản được 5 hào dương , bắt phải nghe theo nó, cho nên gọi là Tiểu súc (nhỏ ngăn được lớn).

Ngăn được hào 2 và hào 5 đều dương cương thì việc chắc sẽ hanh thông. Nhưng vì nó nhỏ mà sức ngăn cản nhỏ, nên chưa phát triển hết được, như đám mây đóng kịt ở phương Tây mà chưa tan, chưa mưa được. Theo Phan bội Châu, chữ “ngã” (ta) ở đây trỏ Tốn, mà Tốn là âm, thuộc về phương Tây. Nhưng theo Hậu Thiên bát quái thì tốn là Đông Nam.

Chu Hi cho rằng chữ “ngã” đó là Văn Vương tự xưng. Khi viết thoán từ này, Văn Vương ở trong ngục Dữu Lý, mà “cõi tây của ta” tức cõi Kỳ Châu, ở phương Tây của Văn Vương.

Đại Tượng truyện khuyên người quân tử ở trong hoàn cảnh quẻ này (sức còn nhỏ) nên trau dồi, tài văn chương (ý văn đức) chẳng hạn viết lách, chứ đừng hoạt động chính trị.

Hào từ

1. 初 九 : 復 自 道 , 何 其 咎 ? 吉 .

Sơ cửu: Phục tự đạo, hà kỳ cữu? Cát.

Dịch: Hào 1, dương : trở về đạo lý của mình, có lỗi gì đâu? Tốt.

Giảng: hào này là dương cương lại ở trong nội quái Càn, có tài, có chí tiến lên, nhưng vì ở trong quẻ Tiểu Súc, nên bị hào 4, ứng với nó ngăn cản. Nó đành phải quay trở lại, không tiến nữa, hợp với đạo tùy thời, như vậy không có lỗi gì cả.

2. 九 二 : 牽 復 , 吉 .

Cửu nhị: khiên phục, cát.

Dịch: Hào 2, dương. Dắt nhau trở lại đạo lý thì tốt.

Giảng: hào này với hào 5 là bạn đồng chí hướng: cùng dương cương, cùng đắc trung, cùng muốn tiến cả, nhưng cùng bị hào 4 âm ngăn cản, nên cùng dắt nhau trở lại cái đạo trung , không để mất cái đức của mình.

3. 九 三 : 輿 說 輻 , 夫 妻 反 目 .

Cửu tam: Dư thoát bức, phu thê phản mục.

Dịch: Hào 3, dương : Xe rớt mất trục; vợ chồng hục hặc với nhau.

Giảng: Hào 3 quá cương (vì thể vị đều là dương) mà bất trung, hăng tiến lên lắm, nhưng bị hào 4 ở trên ngăn chặn, nên tiến không được, như chiếc xe rớt mất trục. Hào này ở sát hào 4, dương ở sát âm, mà không phải là ứng của hào 4, như một cặp vợ chồng hục hặc với nhau. Lỗi ở hào 3 vì không biết tùy thời, không nhớ mình ở trong thời Tiểu súc mà nhịn vợ.

4. 六 四 : 有 孚 , 血 去, 惕 出 . 无 咎 .

Lục tứ: hữu phu, huyết khứ, dịch xuất, vô cữu.

Dịch: Hào 4, âm: nhờ có lòng chí thành, nên thương tích được lành, hết lo sợ, mà không có lỗi.

Giảng: hào này là âm, nhu thuận mà đối với các hào dương thì khó tránh được xung đột, có thể lưu huyết và lo sợ, nhưng nó đắc chính (âm ở ngôi âm), ở gần hào 5 là thân với bậc chí tôn, lại ở vào thời Tiểu súc, có hào 1 ứng hợp với nó, hào 2 cùng giúp nó, nên nó tránh được lưu huyết, lo sợ, không có lỗi.

Tiểu tượng truyện giảng: hết lo sợ, nhờ hào trên ( hào 5) giúp đỡ nó.

5. 九 五 : 有 孚, 攣 如 . 富 以 其 鄰 .

Cửu ngũ: Hữu phu, luyên như, phú dĩ kỳ lân.

Dịch: Hào 5, dương. Có lòng thành tín, ràng buộc dắt dìu (cả bầy hào dương ), nhiều tài đức , cảm hóa được láng giềng.

Giảng: hào này ở ngôi chí tôn, có uy tín, làm lãnh tụ các hào dương khác; nó trung chính, tức có lòng thành tín, kéo các hào dương kia theo no, mà giúp đở hào âm 4 ở cạnh nó, ảnh hưởng tới 4, sai khiến được 4, khiến cho 4 làm được nhiệm vụ ở thời Tiểu súc.

Chữ [ 攣 ] có người đọc là luyến và giảng là có lòng quyến luyến.

6. 上 九 : 既 雨, 既 處 , 尚 德 載 . 婦 貞 厲 . 月 幾 望 , 君 子 征 凶 .

Thượng cửu: Ký vũ, ký xử, thượng đức tái.

Phụ trinh lệ. Nguyệt cơ vọng, quân tử chinh hung.

Dịch: Hào trên cùng, dương: Đã mưa rồi, yên rồi, đức nhu tốn của 4 đã đầy (ngăn được đàn ông rồi), vợ mà cứ một mực (trinh) ngăn hoài chồng thì nguy (lệ) đấy. Trăng sắp đến đêm rằm (cực thịnh), người quân tử (không thận trọng, phòng bị) vội tiến hành thì xấu.

Giảng: Đây đã tới bước cuối cùng của quẻ tốn mà cũng là bước cuối cùng của quẻ Tiểu súc. Hào 4 đã thành công đến cực điểm , các hào dương hòa hợp với nó cả rồi, như đám mây kịt đã trút nước, mọi sự đã yên. Tới đó, hãy nên ngưng đi, cứ một mực ngăn chặn các hào dương thì sẽ bị họa đấy. Mà các hào dương (quân tử ) cũng nên lo đề phòng trước đi vì sắp tới lúc âm cực thịnh (trăng rằm) rồi đấy. Âm có nghĩa là tiểu nhân.

***

Đọc quẻ Tiểu súc này chúng tôi nhớ tới Võ Hậu đời Đường và Từ Hi Thái Hậu đời Thanh. Họ như hào 4, thông minh, có tài, mới đầu nhu thuận, nhờ ở gần vua (hào 5), được vua sủng ái, che chở, lại lấy được lòng người dưới (hào 1, hào 2), gây phe đảng rồi lần lần “thống lĩnh quần dương “, cả triều đình phải phục tòng họ. Tới khi họ thịnh cực, sắp suy, bọn đại thần có khí tiết, mưu trí mới họp nhau lật họ. Ngoài đời không đúng hẳn như trong quẻ, nhưng cũng không khác mấy.

Ở các thời đó, chắc nhiều nhà Nho Trung Hoa đọc lại quẻ này.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 9

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0913807145
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 807145 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913806920
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 806920 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987511070
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 511070 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0965114480
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 114480 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0981322490
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 322490 Viettel đầu số 09813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911258552
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 258552 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0849021185
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 021185 Vinaphone đầu số 0849
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913066580
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 066580 Vinaphone đầu số 09130
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965908010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 908010 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0901344638
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 344638 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0917420582
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 420582 Vinaphone đầu số 09174
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912188072
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 188072 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0856231085
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 231085 Vinaphone đầu số 0856
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913809440
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 809440 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912173285
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 173285 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0917486102
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 486102 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0938914202
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 914202 Mobifone đầu số 09389
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0858051182
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 051182 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0857131085
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 131085 Vinaphone đầu số 0857
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0983145242
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 145242 Viettel đầu số 09831
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913836800
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 836800 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0858031085
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 031085 Vinaphone đầu số 0858
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978580010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 580010 Viettel đầu số 09785
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0981311780
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 311780 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918353630
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 353630 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919270820
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 270820 Vinaphone đầu số 09192
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0966851012
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 851012 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913089035
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 089035 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912183392
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 183392 Vinaphone đầu số 09121
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981324380
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 324380 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0971410178
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 410178 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913809215
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 809215 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901322858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 322858 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0813180980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180980 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913811870
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 811870 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985742300
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 742300 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913807415
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 807415 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0971478002
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 478002 Viettel đầu số 09714
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913012985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 012985 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913058192
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 058192 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913806812
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 806812 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913078280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 078280 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912178352
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 178352 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0974145080
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 145080 Viettel đầu số 09741
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0813190790
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 190790 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913808315
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 808315 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913027385
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 027385 Vinaphone đầu số 09130
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0971428700
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 428700 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0972336080
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 336080 Viettel đầu số 0972
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961580612
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 580612 Viettel đầu số 09615
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0907501880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 501880 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0907558022
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 558022 Mobifone đầu số 0907
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0963368300
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 368300 Viettel đầu số 09633
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913813490
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 813490 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0866191412
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 191412 Viettel đầu số 0866
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0981361442
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 361442 Viettel đầu số 09813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0975821330
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 821330 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918392060
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 392060 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0983914112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 914112 Viettel đầu số 09839
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0849051092
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 051092 Vinaphone đầu số 084
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912118592
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 118592 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981320780
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 320780 Viettel đầu số 09813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913807460
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 807460 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913809305
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 809305 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918394022
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 394022 Vinaphone đầu số 09183
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908470145
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 470145 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0965980100
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 980100 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0943521068
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 521068 Vinaphone đầu số 09435
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901318745
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 318745 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0913809170
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 809170 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913807910
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 807910 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965109080
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 109080 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0813180890
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180890 Vinaphone đầu số 0813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0974158022
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 158022 Viettel đầu số 09741
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0966823112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 823112 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0814090790
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 090790 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868750112
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 750112 Viettel đầu số 08687
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0813140588
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 140588 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967700018
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 700018 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0981390800
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 390800 Viettel đầu số 09813
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0963311780
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 311780 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0886731005
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 731005 Vinaphone đầu số 0886
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912983015
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 983015 Vinaphone đầu số 09129
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913808612
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 808612 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0948061235
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 061235 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0886701152
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 701152 Vinaphone đầu số 08867
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913053278
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 053278 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0814070792
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 070792 Vinaphone đầu số 0814
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0813190880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 190880 Vinaphone đầu số 08131
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0917484140
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 484140 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0917421842
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 421842 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901322885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 322885 Mobifone đầu số 09013
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0813170288
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170288 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912189440
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 189440 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911286362
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 286362 Vinaphone đầu số 09112
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961588010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 588010 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919240238
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 240238 Vinaphone đầu số 0919
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0966823130
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 823130 Viettel đầu số 09668
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911229185
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 229185 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981366410
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 9 : |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc (小畜 xiǎo chù)
490,000 Sim Dễ Nhớ 366410 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 10 ||:||| Thiên Trạch Lý (履 lǚ)
    Quẻ số 11 |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
    Quẻ số 12 :::||| Thiên Địa Bĩ (否 pǐ)
    Quẻ số 13 |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
    Quẻ số 14 ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
    Quẻ số 15 ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
    Quẻ số 16 :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
    Quẻ số 17 |::||: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)
    Quẻ số 18 :||::| Sơn Phong Cổ (蠱 gǔ)
    Quẻ số 19 ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline