Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 21 hoa loi phe hap trong kinh dịch

QUẺ 21: HỎA LÔI PHỆ HẠP

Dưới đây là lời giảng Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

|::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)

Quẻ Hỏa Lôi Phệ Hạp, còn gọi là quẻ Phệ Hạp, đồ hình |::|:| (噬嗑 shi4 ke4), là quẻ thứ 21 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☳ (|:: 震 zhen4) Chấn hay Sấm (雷).

* Ngoại quái là ☲ (|:| 離 li2) Ly hay Hỏa (火).

Giải nghĩa: Khiết dã. Cấn hợp. Cẩu hợp, bấu víu, bấu quào, dày xéo, đay nghiến, phỏng vấn, hỏi han (học hỏi). Ủy mị bất chấn chi tượng: tượng yếu đuối không chạy được.

Tự quái truyện giảng: tình, lý có chỗ khả quan rồi sau mới hợp nhau được; nhưng muốn cho hợp nhau thì trước hết phải trừ sự ngăn cách đã, cho nên sau quẻ Quan, tới quẻ Phệ hạp. Phệ là cắn, là trừ (sự ngăn cách), hạp là hợp.

Thoán từ:

噬嗑: 亨, 利用獄.

Phệ hạp: Hanh, lợi dụng ngục.

Dịch: Căn để hợp lại, như vậy là hanh thông; dùng vào việc hình ngục thì có lợi.

Giảng: Quẻ Phệ hạp này nói về việc hình ngục.

Hào sơ và hào trên cùng là hai vạch liền, tượng như hàm trên và hàm dưới; ở giữa có ba vạch đứt, là miệng há ra; xen vào một vạch liền như một cái quẻ cản ngang miệng, làm gián cách hai hàm răng; Phải cắn gãy, trừ nó đi rồi hai hàm mới hợp với nhau được.

Trong xã hội, kẻ gián cách đó là bọn gian tà, sàm nịnh bưng bít kẻ trên người dưới mà trên không thông tới dưới, dưới không đạt tới trên. Cho nên phải dùng hình ngục để trừ chúng.

Hình ngục muốn có kết quả thì phải vừa uy, vừa sáng suốt. Nội quái Chấn là uy; ngoại quái Ly là sáng suốt.

Lại xét riêng hào 5, hào làm chủ trong quẻ; nó ở ngôi cao, âm nhu mà đắc trung, là có ý khuyên dùng hình ngục tuy phải uy, phải cương, nhưng vẫn nên có một chút nhu, hiếu sinh; nếu chỉ cương thôi thì hóa ra tàn khốc, hiếu sát mất.

Đó là đại ý Thoán truyện. Đại tượng truyện bảo tiên vương theo ý nghĩa quẻ Phệ hạp này mà làm sáng tỏ sự trừng phạt và răn bảo bằng pháp luật. (Tiên vương dĩ minh phạt, sắc pháp: 先王以明罰, 敕法 cũng có người hiểu là sắp đặt pháp luật hoặc ban bố pháp luật)

Hào từ

1. 初九: 屨校滅趾, 无咎.

Sơ cửu: Lí giảo diệt chỉ, vô cữu.

Dịch: Hào 1, dương : ví như chân đạp vào cái cùm mà đứt ngón chân cái, không có lỗi lớn.

Giảng: Trong quẻ này hào 1 và hào trên cùng là người không có chức vị, bị chịu hình; còn 4 hào kia là người có chức vị áp dụng hình pháp.

Hào 1 ở dưới cùng là hạng dân thường, mới làm bậy mà bị tội nhẹ (cùm chân, chặt ngón chân cái) thì sẽ sợ phép nước mà sau không làm điều ác nữa, cho nên không có lỗi lớn.

2. 六二: 噬膚, 滅鼻, 无咎.

Lục nhị: Phệ phu, diệt tị, vô cữu.

Dịch: Hào 2, âm: Cắn miếng thịt mềm, sứt cái mũi, không có lỗi.

Giảng: hào này cũng như ba hào sau, dùng chữ phệ (cắn) để trỏ người dùng hình pháp.

Hào 2 âm nhu đắc trung, chính lại được hào 5 ứng, tức là người được vua ủy cho quyền hình pháp, vì vậy dễ thu phục được kẻ có tội, công việc dễ như cắn miếng thịt mềm. Nhưng vì hào 2 cưỡi lên hào 1 dương cương, tức như gặp kẻ ương ngạnh, nên phải cưỡi lên hào 1 dương cương, tức như gặp kẻ ương ngạnh, nên phải quá tay một chút, kẻ bị tội chịu hình phạt khá đau, như bị cắn vào mũi, đó là lỗi của hắn chứ hào 2 vẫn là trung chính, không có lỗi.

3. 六三: 噬腊肉, 遇毒, 小吝, 无咎.

Lục tam: Phệ tích nhục, ngộ độc, tiểu lận, vô cữu.

Dịch: Hào 3, âm: Cắn phải miếng thịt có xương lại ngộ độc, đáng ân hận một chút, nhưng không có lỗi.

Giảng: Hảo 3, âm: Không trung chính, dùng hình ngục và không được người phục, có phần bị oán nữa, như cắn phải miếng thịt có xương lại ngộ độc; những ở vào quẻ Phệ hạp, dùng hình pháp để giữ trật tự cho xã hội, cho nên việc làm của mình tuy đáng ân hận, mà không có lỗi lớn.

4. 九四: 噬 乾胏, 得金矢, 利艱貞, 吉.

Cửu tứ: phệ can trỉ (có người đọc là tỉ)

Đắc kim thỉ, lợi gian trinh, cát.

Dịch: Hào 4, dương : Cắn phải thứ thịt liền xương mà phơi khô, được mũi tên đồng, chịu khó nhọc mà vững lòng giữ đường chính thì tốt.

Giảng: Hào này dương cương ở gần ngôi chí tôn (hào 5) là người cương trực, có trách nhiệm; lại ở ngoại quái Ly, nên có tài minh đóan, cho nên dù gặp kẻ ngoan cố cũng trị được dễ dàng, như cắn được miếng thịt liền xương (cứng) phơi khô, mà vẫn giữ được đạo cương trực, tượng bằng mũi tên bằng đồng.

Nhưng vì hào này cương, mà cương quyết thì e gặp khó khăn, nên Hào từ khuyên phải chịu khó nhọc, tuy cương mà vị lại nhu (hào thứ 4, chẳn), nên lại khuyên phải vững chí. Có hai điều kiện đó thì mới tốt.

5. 六五: 噬乾肉, 得黃金, 貞厲, 无咎.

Lục ngũ: phệ can nhục, đắc hoàng kim, trinh, lệ, vô cữu.

Dịch: Hào 5, âm: Cắn miếng thịt khô, được vàng (danh dự quí báu); phải giữ vững đạo, thường lo sợ, thì không có lỗi.

Có sách giảng về hai chữ “hoàng kim” như sau: kim là vật quí, tượng trưng ngôi chí tôn của hào 5, hoàng là sắc của đất, của trung ương (đen là màu của phương bắc, đỏ của phương nam, xanh của phương đông, trắng của phương tây), tượng trưng đức trung của hào 5.

6. 上九: 何校滅耳, 凶.

Thượng cửu: Hạ giảo diệt nhĩ, hung.

Dịch: Hào trên cùng, dương : cổ tra vào gông, bị tội cắt tai, xấu.

Giảng: Hào này lại nói về kẻ thụ hình như hào 1. Xấu hơn hào 1, vì dương cương lại ở cuối quẻ, trỏ hạng cực ác, nên bị tội nặng: đeo gông, cắt tai.

Theo hệ từ hạ truyện, chương V thì Khổng tử bàn như sau: “.. không tích lũy nhiều điều ác thì không đến nỗi bị diệt thân thể (như hào này). Kẻ tiểu nhân cho rằng (..) một điều ác nhỏ là vô hại, nên cứ làm; vì vậy mà các điều ác cứ tích lũy tới lúc (..) tội hóa lớn mà không thể tha thứ được”.

****

Quẻ này xét về việc hình ngục, đại ý khuyên:

- Người xử hình phải sáng suốt trước hết, cương quyết mà cũng cần có đức nhu (để bớt cương đi), có chút từ tâm, và luôn luôn phải giữ đạo chính, thận trọng (hào 5).

Hào 4 cũng tốt, vì vừa cương vừa nhu, có tài và có địa vị.

- Nên răn đe dân từ khi dân mới mắc phải tội nhỏ, nếu không dân sẽ quen làm bậy, ác cứ tích lũy mà mắc tội lớn.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 21

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0978311442
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 311442 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0985551240
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 551240 Viettel đầu số 09855
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0933452805
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 452805 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0912730458
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 730458 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911074278
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 074278 Vinaphone đầu số 09110
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989118210
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 118210 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0971289012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 289012 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913682145
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 682145 Vinaphone đầu số 09136
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913618740
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 618740 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978356100
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 356100 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0916365108
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
530,000 Sim Dễ Nhớ 365108 Vinaphone đầu số 09163
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0855170580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170580 Vinaphone đầu số 085
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963157800
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 157800 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919865100
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 865100 Vinaphone đầu số 09198
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967510128
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 510128 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0914541780
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
500,000 Sim Dễ Nhớ 541780 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985574010
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 574010 Viettel đầu số 09855
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0982005735
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 005735 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0964801335
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 801335 Viettel đầu số 0964
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911863380
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 863380 Vinaphone đầu số 09118
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0819141285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 141285 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961358070
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
520,000 Sim Dễ Nhớ 358070 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912736218
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 736218 Vinaphone đầu số 09127
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0909108435
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 108435 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0911890218
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 890218 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912780255
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 780255 Vinaphone đầu số 09127
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0916310298
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 310298 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989132520
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 132520 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0963911280
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 911280 Viettel đầu số 09639
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0933445830
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 445830 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0913616418
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 616418 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0962283135
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 283135 Viettel đầu số 09622
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0913605870
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 605870 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0971235480
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 235480 Viettel đầu số 0971
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0911067285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 067285 Vinaphone đầu số 09110
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918106392
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 106392 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961390128
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 390128 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0819130890
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130890 Vinaphone đầu số 08191
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912705618
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 705618 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963108705
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 108705 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961385232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 385232 Viettel đầu số 09613
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0989114232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 114232 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0961334238
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 334238 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0904683135
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
540,000 Sim Dễ Nhớ 683135 Mobifone đầu số 09046
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0933498012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 498012 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0936158070
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 158070 Mobifone đầu số 0936
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0965721180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 721180 Viettel đầu số 09657
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0936170085
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
530,000 Sim Dễ Nhớ 170085 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0911067258
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 067258 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0981145380
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 145380 Viettel đầu số 09811
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919823430
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 823430 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911062785
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 062785 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911078058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 078058 Vinaphone đầu số 09110
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913616085
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 616085 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0855141285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 141285 Vinaphone đầu số 0855
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987300570
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
530,000 Sim Dễ Nhớ 300570 Viettel đầu số 09873
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912714528
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 714528 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912707328
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 707328 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911876232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 876232 Vinaphone đầu số 09118
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0936109218
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 109218 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0965703180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 703180 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919842330
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 842330 Vinaphone đầu số 09198
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911068635
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 068635 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911850285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 850285 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919832070
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 832070 Vinaphone đầu số 09198
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989131422
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 131422 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0933458430
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 458430 Mobifone đầu số 0933
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0971241708
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 241708 Viettel đầu số 09712
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0978319200
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 319200 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912718092
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 718092 Vinaphone đầu số 0912
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0907391280
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 391280 Mobifone đầu số 09073
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0971234058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 234058 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0819130980
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130980 Vinaphone đầu số 0819
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913616058
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 616058 Vinaphone đầu số 09136
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0819140178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 140178 Vinaphone đầu số 081
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961312980
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 312980 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0976530180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 530180 Viettel đầu số 09765
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0987355020
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 355020 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0905540178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 540178 Mobifone đầu số 0905
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0968450115
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
530,000 Sim Dễ Nhớ 450115 Viettel đầu số 09684
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0967530180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 530180 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0972911280
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 911280 Viettel đầu số 0972
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919832232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
520,000 Sim Dễ Nhớ 832232 Vinaphone đầu số 09198
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961378005
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 378005 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0819130278
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 130278 Vinaphone đầu số 0819
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961370580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 370580 Viettel đầu số 09613
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0918911262
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
520,000 Sim Dễ Nhớ 911262 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911061498
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 061498 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888355110
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Tam Hoa Giữa 355110 Vinaphone đầu số 08883
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989142510
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 142510 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0901170858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 170858 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua
0972913080
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 913080 Viettel đầu số 09729
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0981911442
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 911442 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0963180552
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 180552 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0912714618
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 714618 Vinaphone đầu số 09127
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987301470
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 301470 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Viettel Đặt mua
0919803180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 803180 Vinaphone đầu số 0919
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919864110
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
540,000 Sim Dễ Nhớ 864110 Vinaphone đầu số 09198
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912748035
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 748035 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Vinaphone Đặt mua
0905536812
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 21 : |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp (噬嗑 shì kè)
490,000 Sim Dễ Nhớ 536812 Mobifone đầu số 0905
Mệnh kim 8/10
Mệnh mộc 7.5/10
Mệnh thủy 7.5/10
Mệnh hỏa 7.5/10
Mệnh thổ 7.5/10
Mobifone Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 22 |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
    Quẻ số 23 :::::| Sơn Địa Bác (剝 bō)
    Quẻ số 24 |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
    Quẻ số 25 |::||| Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng)
    Quẻ số 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
    Quẻ số 27 |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
    Quẻ số 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò)
    Quẻ số 29 :|::|: Thuần Khảm (坎 kǎn)
    Quẻ số 30 |:||:| Thuần Ly (離 lí)
    Quẻ số 31 ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline