Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Gieo quẻ » Xem quẻ số 46 dia phong thang trong kinh dịch

QUẺ 46: ĐỊA PHONG THĂNG

Dưới đây là lời giảng Quẻ Địa Phong Thăng theo sách "Kinh dịch - Đạo của người quân tử"

:||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)

Quẻ Địa Phong Thăng, đồ hình :||::: còn gọi là quẻ Thăng (升 sheng1), là quẻ thứ 46 trong Kinh Dịch.

* Nội quái là ☴ (:|| 巽 xun4) Tốn hay Gió (風).

* Ngoại quái là ☷ (::: 坤 kun1) Khôn hay Đất (地).

Giải nghĩa: Tiến dã. Tiến thủ. Thăng tiến, trực chỉ, tiến mau, bay lên, vọt tới trước, bay lên không trung, thăng chức, thăng hà. Phù giao trực thượng chi tượng: chà đạp để ngoi lên trên.

Nhóm họp lại thì tất nhiên chồng chất mãi lên, cho nên sau quẻ tụy đến quẻ Thăng (lên).

Thoán từ

升: 元亨, 用見大人, 勿恤, 南征, 吉.

Thăng: nguyên hanh, dụng kiến đại nhân, vật tuất, nam chinh, cát.

Dịch: Lên: rất hanh thông, phải dùng người có tài đức (đại nhân), không có gì là lo ngại, cứ tiến về phía trước thì tốt.

Giảng: Tốn là gió mà cũng là cây. Ở đây hiểu là cây. Cây mọc ở dưới đất, mỗi ngày mỗi đâm lên cao, cho nên gọi là quẻ Thăng.

Cũng có thể hiểu: Khốn vôn là âm nhu mà tiến lên ngoại quái là vì thời tiến lên thì nên như vậy chứ bình thường thì dương mới thăng mà âm thì giáng. Tốn có tính nhún, khôn có tính thuận; lại thêm hào 5 âm có đức nhu và trung, ứng với hào 2 có đức dương cương, cho nên rất hanh thông. Phải dùng người có tài đức (hào 2) thì mới không có gì lo ngại. “Nam chinh” là tiến về phía trước mặt, chứ không có nghĩa là tiến về phía Nam.

Đại Tượng truyện khuyên xem quẻ này nên thuận đạo mà sửa đức, mỗi ngày một chút, lần lần sẽ rất cao (tích tiểu dĩ cao đại).

Hào từ

1. 初六: 允升, 大吉

Sơ lục: Doãn thăng, đại cát.

Dịch: Hào 1, âm : có lòng tin mà tiến lên, rất tốt.

Giảng: Hào này âm nhu, ở dưới cùng, làm chủ nội quái Tốn, là có đức khiêm tốn, nhu thuận, theo sau hai hào dương (2 và 3) mà nhờ 2 hào đó dắt lên, rất tốt. “Doãn” nghĩa là tin, 1 tin 2 và 3, mà 2 và 3 cũng tin 1. Tiểu tượng truyện gọi như vậy là hợp chí nhau.

2. 九二: 孚, 乃利用禴, 无咎.

Cửu nhị: Phu, nãi lợi dụng thược, vô cữu.

Dịch: Hào 2, dương: tin nhau có lòng chí thành thì dùng lễ nhỏ cũng được, không có lỗi.

Giảng: Hào 2, này dương cương mà ở dưới, hào 5 âm nhu mà ở vị cao, hai bên khác nhau như vậy mà ứng với nhau là rất tin nhau bằng lòng chí thành, hợp tác với nhau làm nên sự nghiệp ở thời “Thăng”. Đã có lòng chí thành thì lễ vật rất đơn sơ cũng được, không có lỗi.

3. 九三: 升, 虛邑.

Cửu tam: Thăng, như ấp.

Dịch: Hào 3, dương: lên dễ dàng như vào cái ấp không người .

Giảng: Hào này đắc chính, có tài, ở trên cùng nội quái là Tốn, có đức thuận theo ba hào âm ở trên, được 3 hào dắt lên một một cách dễ dàng, như vào một cái ấp không có ai ngăn cản, không có gì ngại cả.

4. 六四: 王用亨于岐山, 吉, 无咎.

Lục tứ: Vương dụng hanh vu Kì sơn, cát, vô cữu.

Dịch: Hào 4, âm: vua Văn Vương dùng đạo mà hanh thịnh ở núi Kì sơn, tốt, không có lỗi.

Giảng: Hào này nhu thuận, đắc chính, ở ngay dưới hào 5, như vua một nước chư hầu, giúp thiên tử, dắt các người hiền cùng tiến lên; đó là trường hợp vua Văn Vương, một chư hầu dưới thời nhà Ân, lập nên sự nghiệp ở Kì Sơn.

5. 六五, 貞吉, 升階.

Lục ngũ: Trinh cát, thăng giai.

Dịch: Hào 5, âm: giữ được đạo chính thì tốt, dễ dàng lên thềm.

Giảng: Hào này tuy âm nhu nhưng đắc trung, ở dưới có hào 2 là hiền thần giúp, nên dễ dàng đắc chí, lên thềm cao một cách dễ dàng (lập được sự nghiệp)

6. 上六: 冥升, 利于不息之貞.

Thượng lục: Minh thăng, lợi vu vật tức chi trinh.

Dịch: Hào trên cùng, âm:Hôn ám cứ muốn lên hoài, nếu sửa đức cho hợp đạo chính, không bao giờ nghỉ thì có lợi.

Giảng : Hào này âm nhu, hôn ám, ở dưới thời “thăng”, đã lên đến cùng cực rồi mà còn muốn lên nữa; nếu đổi lòng ham lên đó thành lòng tự cường , sửa đức cho hợp đạo chính, không bao giờ nghỉ, thì lại tốt.

***

Năm hào dưới đều tốt, chỉ có hào trên cùng là xấu vì quá tham, cứ muốn tiến lên hoài về danh lợi, địa vị.

Sim phong thủy số đẹp theo quẻ 46

Các năm mệnh Kim là: 1954 (Sa trung kim) | 1955 (Sa trung kim) | 1962 (Kim bạc kim) | 1963 (Kim bạc kim) | 1970 (Thoa xuyến kim) | 1971 (Thoa xuyến kim) | 1984 (Hải trung kim) | 1985 (Hải trung kim) | 1992 (Kiếm phong kim) | 1993 (Kiếm phong kim) | 2000 (Bạch lạp kim) | 2001 (Bạch lạp kim) | 2014 (Sa trung kim) | 2015 (Sa trung kim) |

Các năm mệnh Mộc là: 1950 (Tùng bách mộc) | 1951 (Tùng bách mộc) | 1958 (Bình địa mộc) | 1959 (Bình địa mộc) | 1972 (Tang Đố Mộc) | 1973 (Tang Đố Mộc) | 1980 (Thạch Lựu mộc) | 1981 (Thạch Lựu mộc) | 1988 (Đại lâm mộc) | 1989 (Đại lâm mộc) | 2002 (Dương liễu mộc) | 2003 (Dương liễu mộc) | 2010 (Tùng bách mộc) | 2011 (Tùng bách mộc) | 2018 (Bình địa mộc) | 2019 (Bình địa mộc) |

Các năm mệnh Thủy là: 1952 (Trường lưu thủy) | 1953 (Trường lưu thủy) | 1966 (Thiên hà thủy) | 1967 (Thiên hà thủy) | 1974 (Đại khê thủy) | 1975 (Đại khê thủy) | 1982 (Đại hải thủy) | 1983 (Đại hải thủy) | 1996 (Giản hạ thủy) | 1997 (Giản hạ thủy) | 2004 (Tuyền trung thủy) | 2005 (Tuyền trung thủy) | 2012 (Trường lưu thủy) | 2013 (Trường lưu thủy) |

Các năm mệnh Hỏa là: 1956 (Sơn hạ hỏa) | 1957 (Sơn hạ hỏa) | 1964 (Phúc đăng hỏa) | 1965 (Phúc đăng hỏa) | 1978 (Thiên thượng hỏa) | 1979 (Thiên thượng hỏa) | 1986 (Lư trung hỏa) | 1987 (Lư trung hỏa) | 1994 (Sơn đầu hỏa) | 1995 (Sơn đầu hỏa) | 2008 (Tích Lịch Hỏa) | 2009 (Tích Lịch Hỏa) | 2016 (Sơn hạ hỏa) | 2017 (Sơn hạ hỏa) |

Các năm mệnh Thổ là:
1960 (Bích thượng thổ) | 1961 (Bích thượng thổ) | 1968 (Đại dịch thổ) | 1969 (Đại dịch thổ) | 1976 (Sa trung thổ) | 1977 (Sa trung thổ) | 1990 (Lộ bàng thổ) | 1991 (Lộ bàng thổ) | 1998 (Thành đầu thổ) | 1999 (Thành đầu thổ) | 2006 (Ốc thượng thổ) | 2007 (Ốc thượng thổ) |
Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0983411012
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 411012 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898797768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 797768 Mobifone đầu số 08987
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0931302218
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 302218 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0985231010
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,850,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 231010 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978898875
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Dễ Nhớ 898875 Viettel đầu số 09788
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0941231180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Dễ Nhớ 231180 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968996778
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,650,000 Sim Dễ Nhớ 996778 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988798965
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 798965 Viettel đầu số 09887
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0969885798
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
630,000 Sim Dễ Nhớ 885798 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869111102
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
9,000,000 Sim Tứ Quý Giữa 111102 Viettel đầu số 0869
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911500580
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
830,000 Sim Dễ Nhớ 500580 Vinaphone đầu số 09115
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0907011182
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,750,000 Sim Tam Hoa Giữa 011182 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0985230110
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
880,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 230110 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987857988
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,850,000 Sim Dễ Nhớ 857988 Viettel đầu số 09878
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989679948
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Dễ Nhớ 679948 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0933180140
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
570,000 Sim Dễ Nhớ 180140 Mobifone đầu số 0933
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0913332800
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
980,000 Sim Tam Hoa Giữa 332800 Vinaphone đầu số 09133
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888897975
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Tứ Quý Giữa 897975 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0914231180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 231180 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987031010
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,470,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 031010 Viettel đầu số 09870
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0942131180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 131180 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989695878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
980,000 Sim Dễ Nhớ 695878 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987011210
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,670,000 Sim Dễ Nhớ 011210 Viettel đầu số 09870
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913305800
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 305800 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0933130280
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 130280 Mobifone đầu số 0933
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0984313100
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,000,000 Sim Dễ Nhớ 313100 Viettel đầu số 09843
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987889992
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
4,660,000 Sim Tam Hoa Giữa 889992 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988768995
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
850,000 Sim Dễ Nhớ 768995 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0961830011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,470,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 830011 Viettel đầu số 09618
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985221011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,670,000 Sim Dễ Nhớ 221011 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983431001
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,390,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 431001 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911528021
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 528021 Vinaphone đầu số 09115
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0983430011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,850,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 430011 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987012011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 012011 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869112011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,400,000 Sim Dễ Nhớ 112011 Viettel đầu số 08691
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0916810121
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 810121 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987030011
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,850,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 030011 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968989974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Dễ Nhớ 989974 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0915100283
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,500,000 Sim Dễ Nhớ 100283 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0979788984
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 788984 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0961011083
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 011083 Viettel đầu số 09610
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0916010183
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,750,000 Sim Dễ Nhớ 010183 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0915100184
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,470,000 Sim Dễ Nhớ 100184 Vinaphone đầu số 0915
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0968101013
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 101013 Viettel đầu số 09681
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0988799874
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 799874 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0989698974
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 698974 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0914210183
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 210183 Vinaphone đầu số 09142
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0898787787
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
13,500,000 Sim Taxi 787787 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899686797
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 686797 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0968998587
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
680,000 Sim Dễ Nhớ 998587 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989685996
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 685996 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987889857
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Dễ Nhớ 889857 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968996697
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
830,000 Sim Dễ Nhớ 996697 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968987787
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,270,000 Sim Dễ Nhớ 987787 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968987976
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
630,000 Sim Dễ Nhớ 987976 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968996796
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,550,000 Sim Dễ Nhớ 996796 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899678877
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,170,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 678877 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0989685897
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 685897 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0978898587
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
760,000 Sim Dễ Nhớ 898587 Viettel đầu số 09788
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898789776
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Dễ Nhớ 789776 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0898796697
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 796697 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899687787
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,650,000 Sim Dễ Nhớ 687787 Mobifone đầu số 08996
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0968998497
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
530,000 Sim Dễ Nhớ 998497 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989677896
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,390,000 Sim Dễ Nhớ 677896 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989679669
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
4,750,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 679669 Viettel đầu số 09896
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0898767699
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 767699 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
0978896859
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
780,000 Sim Dễ Nhớ 896859 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0899656989
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
810,000 Sim Dễ Nhớ 656989 Mobifone đầu số 08996
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
0988778589
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
3,520,000 Sim Dễ Nhớ 778589 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0899689389
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,170,000 Sim Dễ Nhớ 689389 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Mobifone Đặt mua
0968969589
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,850,000 Sim Dễ Nhớ 969589 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0968958879
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,850,000 Sim Dễ Nhớ 958879 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0968979669
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,000,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 979669 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0968978589
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 978589 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0869998929
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,920,000 Sim Tam Hoa Giữa 998929 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0989687949
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
880,000 Sim Dễ Nhớ 687949 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0968992989
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,660,000 Sim Dễ Nhớ 992989 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0987858879
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
2,850,000 Sim Dễ Nhớ 858879 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0968958969
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
4,750,000 Sim Dễ Nhớ 958969 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0969885879
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,950,000 Sim Dễ Nhớ 885879 Viettel đầu số 09698
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 10/10
Viettel Đặt mua
0948332358
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
570,000 Sim Dễ Nhớ 332358 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987032835
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 032835 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0888001220
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
570,000 Sim Tam Hoa Giữa 001220 Vinaphone đầu số 08880
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911541880
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
560,000 Sim Dễ Nhớ 541880 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0948336705
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
570,000 Sim Dễ Nhớ 336705 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911526580
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 526580 Vinaphone đầu số 09115
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0943080175
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 080175 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961858332
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 858332 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0943080795
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 080795 Vinaphone đầu số 09430
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908736732
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
570,000 Sim Dễ Nhớ 736732 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0948330145
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
570,000 Sim Dễ Nhớ 330145 Vinaphone đầu số 0948
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0987002775
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 002775 Viettel đầu số 09870
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0911528362
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 528362 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911528245
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 528245 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911525680
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 525680 Vinaphone đầu số 09115
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908745705
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 745705 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Mobifone Đặt mua
0911522890
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 522890 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968117580
Tổng số nút: 5 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
490,000 Sim Dễ Nhớ 117580 Viettel đầu số 09681
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Viettel Đặt mua
0888858888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,530,000,000 Sim Tứ Quý 858888 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua
0942130198
Tổng số nút: 7 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
580,000 Sim Dễ Nhớ 130198 Vinaphone đầu số 0942
Mệnh kim 9/10
Mệnh mộc 8.5/10
Mệnh thủy 8/10
Mệnh hỏa 8.5/10
Mệnh thổ 8.5/10
Vinaphone Đặt mua

    Xem thêm các quẻ khác

    Quẻ số 47 :|:||: Trạch Thủy Khốn (困 kùn)
    Quẻ số 48 :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
    Quẻ số 49 |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
    Quẻ số 50 :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
    Quẻ số 51 |::|:: Thuần Chấn (震 zhèn)
    Quẻ số 52 ::|::| Thuần Cấn (艮 gèn)
    Quẻ số 53 ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
    Quẻ số 54 ||:|:: Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi)
    Quẻ số 55 |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
    Quẻ số 56 ::||:| Hỏa Sơn Lữ (旅 lu3)
    Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline