Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Sim số đẹp giá lớn hơn 20.000.000 nghìn

Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0899999898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
80,100,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 999898 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899885885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
40,500,000 Sim Taxi 885885 Mobifone đầu số 08998
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01234858585
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
35,190,000 Sim Taxi 858585 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689552255
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
27,000,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 552255 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899989998
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
269,100,000 Sim Tam Hoa Giữa 989998 Mobifone đầu số 08999
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01687999000
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
27,000,000 Sim Tam Hoa 999000 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0909132888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
22,500,000 Sim Tam Hoa 132888 Mobifone đầu số 0909
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0911356888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
54,000,000 Sim Tam Hoa 356888 Vinaphone đầu số 09113
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01252799888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
21,600,000 Sim Tam Hoa 799888 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0898101010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
81,000,000 Sim Taxi 101010 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01207555888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
45,000,000 Sim Tam Hoa 555888 Mobifone đầu số 01207
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01292685555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
25,200,000 Sim Tứ Quý 685555 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01265567890
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
27,000,000 Sim Dễ Nhớ 567890 Mobifone đầu số 0126
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0911988868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
22,500,000 Sim Tam Hoa Giữa 988868 Vinaphone đầu số 09119
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888345345
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
52,650,000 Sim Taxi 345345 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258345678
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
90,000,000 Sim Tiến Sảnh 345678 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0961776688
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
53,100,000 Sim Lộc Phát 776688 Viettel đầu số 09617
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981899898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
35,100,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 899898 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899999168
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
54,000,000 Sim Ngũ Quý Giữa 999168 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899998880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
23,270,000 Sim Tam Hoa Giữa 998880 Mobifone đầu số 08999
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0907558888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
324,000,000 Sim Tứ Quý 558888 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0915435678
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
22,500,000 Sim Tiến Sảnh 435678 Vinaphone đầu số 0915
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899998998
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
148,500,000 Sim Taxi 998998 Mobifone đầu số 08999
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0983935678
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
37,800,000 Sim Tiến Sảnh 935678 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899990888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
45,000,000 Sim Tam Hoa 990888 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0868797968
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
45,000,000 Sim Dễ Nhớ 797968 Viettel đầu số 08687
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901888555
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
117,000,000 Sim Tam Hoa 888555 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01207888555
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
27,000,000 Sim Tam Hoa 888555 Mobifone đầu số 0120
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899110000
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
24,750,000 Sim Tứ Quý 110000 Mobifone đầu số 08991
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01267891978
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
22,500,000 Sim Năm Sinh 891978 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899885588
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
31,500,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 885588 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901111988
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
25,740,000 Sim Năm Sinh 111988 Mobifone đầu số 09011
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01285929292
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
32,760,000 Sim Taxi 929292 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0977616868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
49,500,000 Sim Lộc Phát 616868 Viettel đầu số 0977
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888991988
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
55,800,000 Sim Năm Sinh 991988 Vinaphone đầu số 08889
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965185888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
25,200,000 Sim Tam Hoa 185888 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899105105
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
22,500,000 Sim Taxi 105105 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0919999868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
72,000,000 Sim Tứ Quý Giữa 999868 Vinaphone đầu số 09199
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899929292
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
70,380,000 Sim Taxi 929292 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0976368568
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
22,500,000 Sim Dễ Nhớ 368568 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912968968
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
110,700,000 Sim Taxi 968968 Vinaphone đầu số 09129
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01257398888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
40,500,000 Sim Tứ Quý 398888 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965456788
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
22,500,000 Sim Dễ Nhớ 456788 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0977968868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
22,500,000 Sim Dễ Nhớ 968868 Viettel đầu số 09779
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901011368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
25,200,000 Sim Dễ Nhớ 011368 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0966886555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
39,600,000 Sim Tam Hoa 886555 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01265777888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
270,000,000 Sim Tam Hoa 777888 Mobifone đầu số 01265
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899665555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
117,000,000 Sim Tứ Quý 665555 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0965198668
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
22,500,000 Sim Lộc Phát 198668 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918730000
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
26,100,000 Sim Tứ Quý 730000 Vinaphone đầu số 09187
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01653578888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
40,500,000 Sim Tứ Quý 578888 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01265787878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
216,000,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 787878 Mobifone đầu số 0126
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0907878910
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
27,000,000 Sim Dễ Nhớ 878910 Mobifone đầu số 09078
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01256777888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
36,450,000 Sim Tam Hoa 777888 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01219777888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
135,000,000 Sim Tam Hoa 777888 Mobifone đầu số 0121
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901855678
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
24,210,000 Sim Tiến Sảnh 855678 Mobifone đầu số 09018
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01238777888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
42,530,000 Sim Tam Hoa 777888 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01292787878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
45,000,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 787878 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979858868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
46,800,000 Sim Dễ Nhớ 858868 Viettel đầu số 09798
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899100100
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
45,000,000 Sim Taxi 100100 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0966881992
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
26,100,000 Sim Năm Sinh 881992 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981889898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
37,800,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 889898 Viettel đầu số 09818
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979705678
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
24,300,000 Sim Tiến Sảnh 705678 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0917989898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
207,000,000 Sim Taxi 989898 Vinaphone đầu số 0917
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0983918668
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
29,700,000 Sim Lộc Phát 918668 Viettel đầu số 09839
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0906777878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
32,580,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 777878 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01683989898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
71,100,000 Sim Taxi 989898 Viettel đầu số 0168
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976789688
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
24,300,000 Sim Dễ Nhớ 789688 Viettel đầu số 09767
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898998890
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
22,500,000 Sim Dễ Nhớ 998890 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01228885555
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
54,000,000 Sim Tứ Quý 885555 Mobifone đầu số 0122
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0907316868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
27,000,000 Sim Lộc Phát 316868 Mobifone đầu số 09073
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01689685555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
22,500,000 Sim Tứ Quý 685555 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918889988
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
180,000,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 889988 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01673989898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
89,100,000 Sim Taxi 989898 Viettel đầu số 01673
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01255545678
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
35,240,000 Sim Tiến Sảnh 545678 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0902333378
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
53,100,000 Sim Tứ Quý Giữa 333378 Mobifone đầu số 0902
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0961636368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
22,500,000 Sim Dễ Nhớ 636368 Viettel đầu số 09616
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899888855
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
22,500,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 888855 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0916885678
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
45,000,000 Sim Tiến Sảnh 885678 Vinaphone đầu số 0916
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0905235888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
29,250,000 Sim Tam Hoa 235888 Mobifone đầu số 09052
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01256787878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
67,500,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 787878 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0907799368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
89,010,000 Sim Dễ Nhớ 799368 Mobifone đầu số 0907
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899858858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
45,000,000 Sim Taxi 858858 Mobifone đầu số 08998
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899998088
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
29,700,000 Sim Tứ Quý Giữa 998088 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0914118888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
198,000,000 Sim Tứ Quý 118888 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0982455555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
265,500,000 Sim Ngũ Lục Quý 455555 Viettel đầu số 09824
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988980998
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
22,500,000 Sim Dễ Nhớ 980998 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989117888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
37,080,000 Sim Tam Hoa 117888 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0937585858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
153,000,000 Sim Taxi 585858 Mobifone đầu số 09375
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899141141
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
22,500,000 Sim Taxi 141141 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901861111
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
49,500,000 Sim Tứ Quý 861111 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0906789091
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
25,920,000 Sim Dễ Nhớ 789091 Mobifone đầu số 09067
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901801801
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
27,000,000 Sim Taxi 801801 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0908701111
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
33,750,000 Sim Tứ Quý 701111 Mobifone đầu số 0908
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0967841111
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
21,600,000 Sim Tứ Quý 841111 Viettel đầu số 09678
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898101101
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
24,750,000 Sim Taxi 101101 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 10/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 9/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0888583333
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
43,200,000 Sim Tứ Quý 583333 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0869123333
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
56,930,000 Sim Tứ Quý 123333 Viettel đầu số 08691
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0888023333
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
46,800,000 Sim Tứ Quý 023333 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Vinaphone Đặt mua
0988456333
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
21,600,000 Sim Tam Hoa 456333 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0901388883
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
25,740,000 Sim Tứ Quý Giữa 388883 Mobifone đầu số 09013
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0968899333
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
32,400,000 Sim Tam Hoa 899333 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Viettel Đặt mua
0901801234
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
20,700,000 Sim Tiến Sảnh 801234 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899114114
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
52,200,000 Sim Taxi 114114 Mobifone đầu số 08991
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0899999924
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
32,400,000 Sim Lục Quý Giữa 999924 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9.5/10
Mệnh hỏa 10/10
Mệnh thổ 9/10
Mobifone Đặt mua
0961789666
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
27,000,000 Sim Tam Hoa 789666 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965856856
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
45,000,000 Sim Taxi 856856 Viettel đầu số 09658
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01265878787
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
31,500,000 Sim Taxi 878787 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901586586
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
58,500,000 Sim Taxi 586586 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0988886777
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
45,000,000 Sim Tam Hoa 886777 Viettel đầu số 09888
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988979666
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
49,500,000 Sim Tam Hoa 979666 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0888991997
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
31,500,000 Sim Năm Sinh 991997 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01689878787
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
31,590,000 Sim Taxi 878787 Viettel đầu số 01689
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0919298686
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
32,220,000 Sim Lộc Phát 298686 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901188777
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
31,500,000 Sim Tam Hoa 188777 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01219888777
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
81,000,000 Sim Tam Hoa 888777 Mobifone đầu số 01219
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01202887777
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
28,800,000 Sim Tứ Quý 887777 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0981396886
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
23,400,000 Sim Lộc Phát 396886 Viettel đầu số 0981
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0918679666
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
21,150,000 Sim Tam Hoa 679666 Vinaphone đầu số 09186
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986979686
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
20,700,000 Sim Dễ Nhớ 979686 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01212867777
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
28,080,000 Sim Tứ Quý 867777 Mobifone đầu số 0121
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01266887777
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
40,500,000 Sim Tứ Quý 887777 Mobifone đầu số 01266
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01282897777
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
28,080,000 Sim Tứ Quý 897777 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901897897
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
22,500,000 Sim Taxi 897897 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01668367777
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
20,700,000 Sim Tứ Quý 367777 Viettel đầu số 01668
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01222857777
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
30,420,000 Sim Tứ Quý 857777 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01298923456
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
26,730,000 Sim Tiến Sảnh 923456 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899999186
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
29,700,000 Sim Ngũ Quý Giữa 999186 Mobifone đầu số 08999
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01228567567
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
22,500,000 Sim Taxi 567567 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899999906
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
58,500,000 Sim Lục Quý Giữa 999906 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 9.5/10
Mệnh mộc 9/10
Mệnh thủy 10/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua

Sim số đẹp giá lớn hơn 20.000.000 nghìn, Sim số đẹp đầu số, đuôi số đẹp Sim số đẹp giá lớn hơn 20.000.000 nghìn

Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline