Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Sim số đẹp giá 3.000.000 -> 5.000.000 nghìn

Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0902831122
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
3,140,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 831122 Mobifone đầu số 0902
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0899996765
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
3,140,000 Sim Tứ Quý Giữa 996765 Mobifone đầu số 08999
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0911610668
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 610668 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0868931995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
3,040,000 Sim Năm Sinh 931995 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0981992768
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 992768 Viettel đầu số 09819
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979786345
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 786345 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01675131888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
3,040,000 Sim Tam Hoa 131888 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988979198
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 979198 Viettel đầu số 09889
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01214211368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 211368 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01233254585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 254585 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919865885
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,140,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 865885 Vinaphone đầu số 09198
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919286968
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 286968 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965201998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,130,000 Sim Năm Sinh 201998 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01293456738
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 456738 Vinaphone đầu số 01293
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01295927878
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
3,040,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 927878 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258545855
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 545855 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911591868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 591868 Vinaphone đầu số 09115
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899999645
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
3,140,000 Sim Ngũ Quý Giữa 999645 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01233257258
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 257258 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01245571888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,040,000 Sim Tam Hoa 571888 Mobifone đầu số 01245
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01296695858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 695858 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0978880198
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
3,180,000 Sim Tam Hoa Giữa 880198 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979583232
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,140,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 583232 Viettel đầu số 09795
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911783668
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 783668 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298858575
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 858575 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0886191168
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 191168 Vinaphone đầu số 08861
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01295585878
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 585878 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0916499668
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 499668 Vinaphone đầu số 0916
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0974911980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,040,000 Sim Năm Sinh 911980 Viettel đầu số 09749
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0975022968
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 022968 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989897982
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 897982 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01657916888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,140,000 Sim Tam Hoa 916888 Viettel đầu số 01657
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0901111852
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
3,040,000 Sim Tứ Quý Giữa 111852 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01238883330
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
3,040,000 Sim Tam Hoa Giữa 883330 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918509178
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 509178 Vinaphone đầu số 09185
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0968567188
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 567188 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01257871980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
3,040,000 Sim Năm Sinh 871980 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899791988
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
3,140,000 Sim Năm Sinh 791988 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01243385878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 385878 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0918364368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 364368 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0921911988
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,140,000 Sim Năm Sinh 911988 Vietnamobile đầu số 09219
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01257929698
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 929698 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01679158868
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 158868 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01277785885
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 785885 Vinaphone đầu số 01277
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258997700
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 997700 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258577878
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
3,230,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 577878 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01257898585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 898585 Vinaphone đầu số 01257
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01298929252
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 929252 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967118088
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 118088 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01298896555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
3,230,000 Sim Tam Hoa 896555 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985522322
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 522322 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01675381368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 381368 Viettel đầu số 0167
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01279868585
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 868585 Vinaphone đầu số 01279
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913873368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 873368 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01245678132
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
3,220,000 Sim Dễ Nhớ 678132 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0928384555
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,090,000 Sim Tam Hoa 384555 Vietnamobile đầu số 09283
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0983913988
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 913988 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01999051888
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
3,040,000 Sim Tam Hoa 051888 Gmobile đầu số 0199
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Gmobile Đặt mua
0923784555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,210,000 Sim Tam Hoa 784555 Vietnamobile đầu số 09237
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01258585158
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 585158 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911523368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 7 : :|:::: Địa Thủy Sư (師 shī)
3,090,000 Sim Dễ Nhớ 523368 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01292651985
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,040,000 Sim Năm Sinh 651985 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01698956898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 956898 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0922345788
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 345788 Vietnamobile đầu số 0922
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0901097788
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 097788 Mobifone đầu số 09010
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0908956895
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
3,180,000 Sim Dễ Nhớ 956895 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01298502345
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
3,230,000 Sim Tiến Sảnh 502345 Vinaphone đầu số 0129
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01237368378
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 368378 Vinaphone đầu số 01237
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0918217678
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,090,000 Sim Dễ Nhớ 217678 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899999465
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
3,140,000 Sim Ngũ Quý Giữa 999465 Mobifone đầu số 0899
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0911352288
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
3,090,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 352288 Vinaphone đầu số 09113
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01638955688
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 955688 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01234788998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 788998 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258585258
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 585258 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0919647868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 647868 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01247456785
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 456785 Mobifone đầu số 0124
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01258545558
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,040,000 Sim Tam Hoa Giữa 545558 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01235688555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
3,230,000 Sim Tam Hoa 688555 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0937796368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 796368 Mobifone đầu số 0937
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01299989868
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
3,040,000 Sim Tam Hoa Giữa 989868 Vinaphone đầu số 01299
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0886777998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
3,040,000 Sim Tam Hoa Giữa 777998 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01239989890
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 989890 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258584555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,040,000 Sim Tam Hoa 584555 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01278383368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 383368 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01235233838
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
3,230,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 233838 Vinaphone đầu số 0123
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01236787978
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 787978 Vinaphone đầu số 01236
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258535658
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 535658 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0916461985
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,040,000 Sim Năm Sinh 461985 Vinaphone đầu số 0916
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899997665
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 14 : ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu)
3,140,000 Sim Tứ Quý Giữa 997665 Mobifone đầu số 08999
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01256665558
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,040,000 Sim Tam Hoa Giữa 665558 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0967801980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,140,000 Sim Năm Sinh 801980 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01258539898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 539898 Vinaphone đầu số 01258
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01292655558
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,040,000 Sim Tứ Quý Giữa 655558 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01279782878
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 782878 Vinaphone đầu số 0127
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0985790505
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 790505 Viettel đầu số 09857
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01249117788
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 117788 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01998314888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,040,000 Sim Tam Hoa 314888 Gmobile đầu số 0199
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Gmobile Đặt mua
01273635858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 635858 Vinaphone đầu số 01273
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988966958
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 966958 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964093368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
3,090,000 Sim Dễ Nhớ 093368 Viettel đầu số 0964
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01298909092
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 909092 Vinaphone đầu số 01298
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258556565
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 556565 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01258559922
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 559922 Vinaphone đầu số 0125
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01292458585
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 458585 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0912015885
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 015885 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01654691368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 691368 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01292656585
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 656585 Vinaphone đầu số 01292
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0966891118
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
3,230,000 Sim Tam Hoa Giữa 891118 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963350868
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 350868 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01293457458
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 457458 Vinaphone đầu số 01293
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941833678
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 833678 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888054555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,140,000 Sim Tam Hoa 054555 Vinaphone đầu số 0888
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0916689090
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,140,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 689090 Vinaphone đầu số 09166
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0888939292
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 939292 Vinaphone đầu số 088
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0901377868
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 377868 Mobifone đầu số 0901
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0989868875
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 868875 Viettel đầu số 09898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01683581818
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,040,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 581818 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0902935588
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,140,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 935588 Mobifone đầu số 0902
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01998305888
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,040,000 Sim Tam Hoa 305888 Gmobile đầu số 01998
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Gmobile Đặt mua
0868973368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
3,090,000 Sim Dễ Nhớ 973368 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01283655558
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
3,040,000 Sim Tứ Quý Giữa 655558 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0961898980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
3,140,000 Sim Dễ Nhớ 898980 Viettel đầu số 09618
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983845345
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
3,040,000 Sim Dễ Nhớ 845345 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0946761998
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
3,040,000 Sim Năm Sinh 761998 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0976721980
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
3,230,000 Sim Năm Sinh 721980 Viettel đầu số 09767
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01235675685
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 675685 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0908754555
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
3,140,000 Sim Tam Hoa 754555 Mobifone đầu số 0908
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01234547788
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
3,230,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 547788 Vinaphone đầu số 01234
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899996522
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,140,000 Sim Tứ Quý Giữa 996522 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0988279178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
3,230,000 Sim Dễ Nhớ 279178 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua

Sim số đẹp giá 3.000.000 -> 5.000.000 nghìn, Sim số đẹp đầu số, đuôi số đẹp Sim số đẹp giá 3.000.000 -> 5.000.000 nghìn

Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline