Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
Tìm sim có đầu 090 đuôi 8888 hãy gõ 090*8888
Tìm sim bắt đầu bằng 0914 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 0914*
Để tìm sim ngày sinh có đuôi là 03111993 , nhập 03111993
Nhận sim trong 24h - Giao sim tận nơi - Miễn phí toàn quốc - Đăng ký chính chủ tại nhà - Thu tiền sau
Sim PHong Thuy

Trang chủ » Sim số đẹp giá 1.000.000 -> 2.000.000 nghìn

Số sim Giá tiền Phong Thủy Mạng di dộng Đặt mua
0973020980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 020980 Viettel đầu số 0973
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01249313268
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 313268 Mobifone đầu số 01249
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0963798808
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 798808 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0979906828
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 906828 Viettel đầu số 0979
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0985858212
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 858212 Viettel đầu số 09858
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967180368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 180368 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968861235
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 861235 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989685085
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 685085 Viettel đầu số 09896
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01634901988
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,050,000 Sim Năm Sinh 901988 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967589168
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 589168 Viettel đầu số 0967
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0988953880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 953880 Viettel đầu số 09889
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989270905
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 270905 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963396778
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 396778 Viettel đầu số 0963
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968998612
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 998612 Viettel đầu số 09689
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01627701168
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 15 : ::|::: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 701168 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983102105
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 102105 Viettel đầu số 0983
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899878758
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 878758 Mobifone đầu số 08998
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0974300898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 300898 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0922195858
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,020,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 195858 Vietnamobile đầu số 0922
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0971450968
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 450968 Viettel đầu số 09714
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0907453678
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,060,000 Sim Dễ Nhớ 453678 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0978013938
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 013938 Viettel đầu số 0978
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0928999552
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,020,000 Sim Tam Hoa Giữa 999552 Vietnamobile đầu số 09289
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0899878775
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 58 : ||:||: Thuần Đoài (兌 duì)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 878775 Mobifone đầu số 089
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01654871368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 871368 Viettel đầu số 0165
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0983956765
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 956765 Viettel đầu số 09839
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0926891995
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,020,000 Sim Năm Sinh 891995 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0911221085
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 20 : ::::|| Phong Địa Quan (觀 guān)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 221085 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0899878785
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 49 : |:|||: Trạch Hỏa Cách (革 gé)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 878785 Mobifone đầu số 08998
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0963587965
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 587965 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0968808595
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 808595 Viettel đầu số 0968
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0986636578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 636578 Viettel đầu số 09866
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911240380
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 240380 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0946231978
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,040,000 Sim Năm Sinh 231978 Vinaphone đầu số 0946
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913807758
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 807758 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913807848
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 807848 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01289319222
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,060,000 Sim Tam Hoa 319222 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01683141988
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,050,000 Sim Năm Sinh 141988 Viettel đầu số 01683
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912831258
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 831258 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0911240778
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 240778 Vinaphone đầu số 0911
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01218345168
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 345168 Mobifone đầu số 01218
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0868936558
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 936558 Viettel đầu số 086
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869227978
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,060,000 Sim Dễ Nhớ 227978 Viettel đầu số 0869
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0922188585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,020,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 188585 Vietnamobile đầu số 09221
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
01289398585
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,060,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 398585 Mobifone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0961667798
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 48 : :||:|: Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 667798 Viettel đầu số 0961
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01279369868
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 369868 Vinaphone đầu số 01279
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0922879768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,050,000 Sim Dễ Nhớ 879768 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0985685575
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 685575 Viettel đầu số 0985
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0899798828
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 13 : |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 798828 Mobifone đầu số 08997
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0973598098
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 598098 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966789328
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 789328 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0869123992
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,050,000 Sim Dễ Nhớ 123992 Viettel đầu số 08691
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966529768
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 529768 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976080792
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 080792 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0898831010
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,020,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 831010 Mobifone đầu số 08988
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0967572788
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 35 : :::|:| Hỏa Địa Tấn (晉 jìn)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 572788 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913140785
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 140785 Vinaphone đầu số 0913
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979780828
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 780828 Viettel đầu số 09797
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912152892
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 152892 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0975755848
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 755848 Viettel đầu số 0975
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966355528
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,010,000 Sim Tam Hoa Giữa 355528 Viettel đầu số 09663
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0916556880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 556880 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0906135898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 135898 Mobifone đầu số 0906
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0919803288
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 803288 Vinaphone đầu số 09198
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0949808910
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,050,000 Sim Dễ Nhớ 808910 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0922128555
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,020,000 Sim Tam Hoa 128555 Vietnamobile đầu số 0922
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0914522168
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 522168 Vinaphone đầu số 09145
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0922275858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,020,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 275858 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0918350688
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 350688 Vinaphone đầu số 0918
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0979010480
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,030,000 Sim Dễ Nhớ 010480 Viettel đầu số 09790
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01632278910
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 278910 Viettel đầu số 016
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0914357810
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 44 : :||||| Thiên Phong Cấu (姤 gòu)
1,030,000 Sim Dễ Nhớ 357810 Vinaphone đầu số 0914
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963616558
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 616558 Viettel đầu số 09636
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0976880190
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 880190 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0942131180
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 46 : :||::: Địa Phong Thăng (升 shēng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 131180 Vinaphone đầu số 0942
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01238992005
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,020,000 Sim Năm Sinh 992005 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913807578
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 807578 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0945191388
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 191388 Vinaphone đầu số 0945
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0963280795
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 280795 Viettel đầu số 09632
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0936789952
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,060,000 Sim Dễ Nhớ 789952 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0898817575
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,020,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 817575 Mobifone đầu số 0898
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0901394688
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 394688 Mobifone đầu số 09013
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0911241280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 53 : ::|:|| Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 241280 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989865922
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 45 : :::||: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 865922 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01286591998
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,020,000 Sim Năm Sinh 591998 Mobifone đầu số 01286
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0981581358
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 581358 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965686775
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 43 : |||||: Trạch Thiên Quải (夬 guài)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 686775 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0973297588
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 57 : :||:|| Thuần Tốn (巽 xùn)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 297588 Viettel đầu số 09732
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0911526898
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 526898 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0988898170
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 1 : |||||| Thuần Càn (乾 qián)
1,020,000 Sim Tam Hoa Giữa 898170 Viettel đầu số 0988
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962388895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,010,000 Sim Tam Hoa Giữa 388895 Viettel đầu số 09623
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965240895
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,060,000 Sim Dễ Nhớ 240895 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965850898
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 850898 Viettel đầu số 0965
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0965920368
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 920368 Viettel đầu số 09659
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974398558
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,050,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 398558 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0962357890
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 357890 Viettel đầu số 0962
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0915120802
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 24 : |::::: Địa Lôi Phục (復 fù)
1,050,000 Sim Dễ Nhớ 120802 Vinaphone đầu số 09151
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0966767638
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 767638 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0964131285
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,060,000 Sim Dễ Nhớ 131285 Viettel đầu số 0964
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0913808758
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 808758 Vinaphone đầu số 09138
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0989101280
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,040,000 Sim Dễ Nhớ 101280 Viettel đầu số 098
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0989140205
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 140205 Viettel đầu số 0989
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0963158880
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,040,000 Sim Tam Hoa Giữa 158880 Viettel đầu số 09631
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0926238558
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 50 : :|||:| Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng)
1,020,000 Sim Gánh, Lặp, Kép 238558 Vietnamobile đầu số 092
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vietnamobile Đặt mua
0868981558
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 22 : |:|::| Sơn Hỏa Bí (賁 bì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 981558 Viettel đầu số 0868
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0974191098
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 37 : |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)
1,060,000 Sim Dễ Nhớ 191098 Viettel đầu số 09741
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0945317668
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 42 : |:::|| Phong Lôi Ích (益 yì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 317668 Vinaphone đầu số 094
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0986893178
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 27 : |::::| Sơn Lôi Di (頤 yí)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 893178 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967168092
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 168092 Viettel đầu số 09671
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0967896120
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 60 : ||::|: Thủy Trạch Tiết (節 jié)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 896120 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0987832858
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 832858 Viettel đầu số 0987
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
01238361168
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 5 : |||:|: Thủy Thiên Nhu (需 xū)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 361168 Vinaphone đầu số 01238
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0965623198
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 31 : ::|||: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 623198 Viettel đầu số 096
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0966756865
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 40 : :|:|:: Lôi Thủy Giải (解 xiè)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 756865 Viettel đầu số 0966
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912859122
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 55 : |:||:: Lôi Hỏa Phong (豐 feng1)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 859122 Vinaphone đầu số 09128
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0937011980
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 30 : |:||:| Thuần Ly (離 lí)
1,020,000 Sim Năm Sinh 011980 Mobifone đầu số 093
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0986991232
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 991232 Viettel đầu số 0986
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0915136788
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 2 : :::::: Thuần Khôn (坤 kūn)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 136788 Vinaphone đầu số 09151
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0913806525
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 806525 Vinaphone đầu số 091
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0941780910
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 61 : ||::|| Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 780910 Vinaphone đầu số 0941
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
01289471368
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 471368 Mobifone đầu số 01289
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01236685558
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 32 : :|||:: Lôi Phong Hằng (恆 héng)
1,010,000 Sim Tam Hoa Giữa 685558 Vinaphone đầu số 012
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0976232398
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 11 : |||::: Địa Thiên Thái (泰 tài)
1,050,000 Sim Dễ Nhớ 232398 Viettel đầu số 0976
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0912201878
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 201878 Vinaphone đầu số 09122
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Vinaphone Đặt mua
0977858202
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 26 : |||::| Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù)
1,010,000 Sim Dễ Nhớ 858202 Viettel đầu số 097
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0902130580
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 16 : :::|:: Lôi Địa Dự (豫 yù)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 130580 Mobifone đầu số 0902
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
0983222570
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 8 : ::::|: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)
1,020,000 Sim Tam Hoa Giữa 222570 Viettel đầu số 09832
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Viettel Đặt mua
0906725758
Tổng số nút: 9 nút
Quẻ số 63 : |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)
1,020,000 Sim Dễ Nhớ 725758 Mobifone đầu số 090
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua
01285577878
Tổng số nút: 8 nút
Quẻ số 19 : ||:::: Địa Trạch Lâm (臨 lín)
1,010,000 Sim Thần Tài, Ông Địa 577878 Mobifone đầu số 0128
Mệnh kim 10/10
Mệnh mộc 9.5/10
Mệnh thủy 9/10
Mệnh hỏa 9.5/10
Mệnh thổ 9.5/10
Mobifone Đặt mua

Sim số đẹp giá 1.000.000 -> 2.000.000 nghìn, Sim số đẹp đầu số, đuôi số đẹp Sim số đẹp giá 1.000.000 -> 2.000.000 nghìn

Nếu việc tra phong thủy, tìm kiếm,tra cứu thông tin gây khó khăn cho quý khách.Xin vui lòng liên hệ Hotline